Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 44 | 55 | 09 |
| 200N | 716 | 110 | 904 |
| 400N | 9653 9654 0568 | 5826 6413 0302 | 3967 3757 5501 |
| 1TR | 7207 | 7423 | 6126 |
| 3TR | 55661 49926 02496 21625 57068 00773 25799 | 42175 06531 61626 37102 84289 91676 33360 | 23115 58311 89505 16393 03496 58577 87937 |
| 10TR | 37930 71376 | 27116 44425 | 84652 35029 |
| 15TR | 28775 | 66222 | 12440 |
| 30TR | 18639 | 14888 | 81314 |
| 2TỶ | 269609 | 434486 | 604960 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 96 | 51 | 06 |
| 200N | 707 | 723 | 757 |
| 400N | 8011 5041 4371 | 2115 7649 6293 | 1498 7044 3547 |
| 1TR | 1026 | 1647 | 6741 |
| 3TR | 96032 30867 38884 77540 50311 01430 84366 | 44873 50013 00095 86224 36002 61788 22997 | 62946 73812 43350 29154 47588 92933 07206 |
| 10TR | 15418 01863 | 90021 26442 | 06348 49946 |
| 15TR | 89892 | 29863 | 36195 |
| 30TR | 02232 | 39469 | 03073 |
| 2TỶ | 351022 | 312912 | 690575 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 29 | 11 | 38 |
| 200N | 356 | 287 | 632 |
| 400N | 1979 3038 8219 | 6249 2283 2346 | 2760 8799 9188 |
| 1TR | 8028 | 2526 | 1509 |
| 3TR | 17652 90710 98319 40729 51506 47123 26806 | 76158 93718 54311 37885 07756 75542 68204 | 11164 43386 84222 08519 06054 16565 16100 |
| 10TR | 24809 81597 | 84242 77592 | 76036 13996 |
| 15TR | 73786 | 77280 | 66758 |
| 30TR | 91453 | 54594 | 21743 |
| 2TỶ | 583625 | 399406 | 810274 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 66 | 98 | 94 |
| 200N | 443 | 548 | 229 |
| 400N | 8165 1848 0310 | 4519 5187 5756 | 4637 0979 8423 |
| 1TR | 8641 | 1302 | 7383 |
| 3TR | 08106 99951 72396 95686 36480 81450 58356 | 35761 94353 46235 23977 53584 14582 58673 | 22134 38657 41264 63088 00753 61783 84448 |
| 10TR | 26880 53982 | 19870 42013 | 20313 17004 |
| 15TR | 96803 | 35994 | 50765 |
| 30TR | 53554 | 18455 | 92026 |
| 2TỶ | 725743 | 702821 | 811766 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 89 | 23 | 20 |
| 200N | 068 | 626 | 692 |
| 400N | 4769 1807 8445 | 4510 4008 4286 | 1515 2375 0533 |
| 1TR | 6697 | 3682 | 3829 |
| 3TR | 36430 14262 10668 42296 68065 87154 70390 | 77415 04505 46314 13621 51805 98904 04329 | 35859 62766 66777 85176 05162 84630 09335 |
| 10TR | 25725 21328 | 19381 70007 | 39406 48383 |
| 15TR | 73342 | 40719 | 02873 |
| 30TR | 00920 | 46927 | 44987 |
| 2TỶ | 812965 | 382846 | 437079 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 47 | 13 | 71 |
| 200N | 463 | 305 | 743 |
| 400N | 0686 0486 5170 | 2482 7503 0617 | 0471 2720 9262 |
| 1TR | 8804 | 0148 | 0787 |
| 3TR | 47806 70776 99275 39148 05066 64978 02068 | 87146 83507 45527 77497 58491 50919 28217 | 37101 82524 11195 77317 40141 01428 76593 |
| 10TR | 20776 27143 | 24690 33106 | 35904 73968 |
| 15TR | 50240 | 53589 | 91589 |
| 30TR | 15313 | 30971 | 32438 |
| 2TỶ | 902383 | 959214 | 390662 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 53 | 17 | 11 |
| 200N | 773 | 816 | 054 |
| 400N | 1737 1380 5198 | 2793 7334 6195 | 1553 4142 2025 |
| 1TR | 8849 | 8956 | 3173 |
| 3TR | 02882 54777 22674 44827 01418 22768 87200 | 73089 61299 15678 95566 03083 07512 56411 | 17391 91098 90730 78285 48228 78192 21858 |
| 10TR | 47172 03936 | 47704 18785 | 52876 99402 |
| 15TR | 45001 | 29808 | 38225 |
| 30TR | 40049 | 15767 | 49349 |
| 2TỶ | 975274 | 321966 | 142466 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











