Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 29 | 13 | 58 |
| 200N | 684 | 786 | 608 |
| 400N | 2152 8702 1951 | 0099 2244 8099 | 0952 0756 6824 |
| 1TR | 2889 | 9063 | 9839 |
| 3TR | 38132 95233 89677 51820 15033 71872 98889 | 90556 65274 41619 57740 67739 96605 60786 | 28194 60654 22967 65266 65741 63904 50930 |
| 10TR | 99291 43762 | 29034 98187 | 11002 45001 |
| 15TR | 78748 | 45795 | 99047 |
| 30TR | 54714 | 68656 | 43415 |
| 2TỶ | 269960 | 391986 | 409051 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 61 | 65 | 36 |
| 200N | 188 | 159 | 215 |
| 400N | 0681 3148 5051 | 5609 2208 7836 | 8134 7348 6027 |
| 1TR | 6382 | 1319 | 0297 |
| 3TR | 85064 56296 29362 12861 92395 83074 79976 | 20349 76110 64403 13226 69888 08603 85340 | 94367 68655 11556 94290 56738 78201 30731 |
| 10TR | 06515 62267 | 15819 28673 | 56928 01128 |
| 15TR | 84132 | 46285 | 94595 |
| 30TR | 02299 | 59237 | 65176 |
| 2TỶ | 731556 | 417707 | 059190 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 84 | 18 | 05 |
| 200N | 985 | 444 | 703 |
| 400N | 8446 0673 9532 | 1794 2340 1920 | 7026 8972 0749 |
| 1TR | 0412 | 1193 | 3341 |
| 3TR | 98845 55055 64087 97824 14542 43914 69555 | 10584 98425 48275 10450 60722 41188 69299 | 68121 91961 26760 17864 29437 30863 90307 |
| 10TR | 99494 98413 | 13363 12970 | 17010 10013 |
| 15TR | 83486 | 62125 | 21584 |
| 30TR | 14888 | 27076 | 90687 |
| 2TỶ | 773857 | 820004 | 598689 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 66 | 71 | 34 |
| 200N | 492 | 508 | 318 |
| 400N | 4402 4798 6318 | 4772 1619 5500 | 8077 4561 3930 |
| 1TR | 2472 | 3887 | 3333 |
| 3TR | 67420 75707 70371 24966 57214 77567 17874 | 31925 06940 75457 35755 96595 76366 66211 | 96785 00410 89396 28741 67282 37149 21444 |
| 10TR | 79901 90367 | 29232 35793 | 16873 81621 |
| 15TR | 24329 | 57956 | 46194 |
| 30TR | 77156 | 18798 | 91273 |
| 2TỶ | 068451 | 918025 | 407956 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 51 | 80 | 24 |
| 200N | 198 | 945 | 407 |
| 400N | 2882 4694 9446 | 9987 8551 4386 | 6525 7379 5495 |
| 1TR | 9748 | 3472 | 8631 |
| 3TR | 18808 37374 41808 02888 08050 20394 19032 | 94976 91091 86935 34854 08138 53960 89201 | 64651 28309 07550 05659 07281 27207 32097 |
| 10TR | 16875 14805 | 61051 22187 | 99406 66977 |
| 15TR | 49662 | 95442 | 05996 |
| 30TR | 68453 | 50400 | 70406 |
| 2TỶ | 338927 | 462193 | 572949 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 34 | 30 | 74 |
| 200N | 168 | 437 | 055 |
| 400N | 5301 8242 7046 | 6469 4795 4250 | 0931 7631 8833 |
| 1TR | 9599 | 5864 | 5860 |
| 3TR | 36687 75691 60107 51572 01342 43885 40411 | 39752 51062 33063 89375 83765 83205 65310 | 15913 65345 38081 33036 74221 89359 06176 |
| 10TR | 35978 76703 | 56332 41916 | 27748 99245 |
| 15TR | 30340 | 38461 | 23849 |
| 30TR | 89241 | 43827 | 07326 |
| 2TỶ | 281361 | 398487 | 231678 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 07 | 71 | 30 |
| 200N | 409 | 277 | 432 |
| 400N | 5720 7112 3689 | 8381 4929 2295 | 7491 9765 3746 |
| 1TR | 2381 | 5709 | 2310 |
| 3TR | 60702 73110 77176 49507 49730 64147 13943 | 34543 75061 63464 06635 33853 00077 42769 | 23457 36843 92593 48531 91074 27451 08897 |
| 10TR | 65476 96019 | 45974 84647 | 31984 81394 |
| 15TR | 14498 | 90546 | 39013 |
| 30TR | 40733 | 06475 | 33742 |
| 2TỶ | 579585 | 438842 | 548272 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











