Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 20 | 74 | 77 |
| 200N | 304 | 766 | 473 |
| 400N | 9125 7348 2979 | 0163 7328 9960 | 2643 8897 2419 |
| 1TR | 1387 | 0481 | 0741 |
| 3TR | 08042 12575 89283 43752 86070 99529 56206 | 88060 11049 87862 44823 87636 33915 90848 | 54582 65510 45947 79064 47058 58160 23184 |
| 10TR | 00245 13410 | 73913 30609 | 80136 10173 |
| 15TR | 81128 | 85525 | 11778 |
| 30TR | 13810 | 46988 | 57957 |
| 2TỶ | 77439 | 69254 | 33936 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 03 | 00 | 57 |
| 200N | 613 | 850 | 308 |
| 400N | 1144 6770 7803 | 7121 1405 2332 | 6448 4753 9931 |
| 1TR | 8716 | 0931 | 5957 |
| 3TR | 27743 16866 31938 67374 40283 32730 97273 | 20481 65923 19820 52393 66432 13270 34523 | 08572 57448 33179 72567 60425 02783 54662 |
| 10TR | 40150 66552 | 68302 85122 | 30931 14755 |
| 15TR | 61426 | 13004 | 10194 |
| 30TR | 66631 | 48096 | 41791 |
| 2TỶ | 26302 | 43071 | 61732 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 38 | 18 | 16 |
| 200N | 539 | 779 | 394 |
| 400N | 6051 4532 2731 | 7740 7365 1123 | 7492 3003 3186 |
| 1TR | 2602 | 0705 | 5689 |
| 3TR | 67855 51665 12288 42243 26974 76014 32785 | 75039 64366 32501 18750 70775 98108 51905 | 50688 03906 75089 04767 91839 50435 69304 |
| 10TR | 68878 15803 | 50537 29954 | 87527 28424 |
| 15TR | 46383 | 78813 | 31393 |
| 30TR | 43733 | 73057 | 35523 |
| 2TỶ | 38740 | 67850 | 04023 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 11 | 69 | 51 |
| 200N | 665 | 027 | 117 |
| 400N | 4836 1732 5212 | 6511 8284 7671 | 8109 7155 4966 |
| 1TR | 2287 | 9719 | 1487 |
| 3TR | 30961 81372 01569 34193 64726 29818 37663 | 81582 32413 90966 20421 47813 26989 64588 | 32585 88203 17040 65845 25604 65278 91401 |
| 10TR | 83087 23870 | 05147 00052 | 76354 51941 |
| 15TR | 52783 | 80660 | 00130 |
| 30TR | 67507 | 32198 | 77862 |
| 2TỶ | 30204 | 05404 | 85444 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 80 | 26 | 87 |
| 200N | 993 | 222 | 533 |
| 400N | 9363 5195 3424 | 0967 0647 6553 | 4782 1815 9766 |
| 1TR | 0750 | 0497 | 5505 |
| 3TR | 77730 03132 03012 87307 70395 32362 35664 | 96392 31991 06882 65021 32951 90581 17699 | 58945 77549 89461 11486 09361 06666 07529 |
| 10TR | 89253 78664 | 04176 74525 | 80999 55376 |
| 15TR | 97416 | 88682 | 52426 |
| 30TR | 67224 | 01649 | 49239 |
| 2TỶ | 01549 | 12868 | 49991 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 40 | 29 | 17 |
| 200N | 129 | 759 | 763 |
| 400N | 8449 2352 1165 | 4993 3177 1120 | 7888 8018 3823 |
| 1TR | 1627 | 0533 | 9874 |
| 3TR | 66356 10818 25715 55981 22203 32805 03967 | 18627 87443 16223 30247 44634 06928 35546 | 78658 20976 82161 74741 75909 20974 94010 |
| 10TR | 31622 91434 | 41415 56431 | 19499 94643 |
| 15TR | 45521 | 98770 | 01613 |
| 30TR | 36774 | 90908 | 78056 |
| 2TỶ | 16644 | 42593 | 76226 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 11 | 65 | 41 |
| 200N | 964 | 736 | 381 |
| 400N | 2946 0436 6950 | 3217 2623 9872 | 2713 7542 3307 |
| 1TR | 6936 | 0517 | 4183 |
| 3TR | 24450 12088 25294 91778 25714 54732 16735 | 25878 24867 20609 97911 81479 34867 14459 | 01435 88584 51396 28179 72272 67578 83847 |
| 10TR | 25215 53079 | 20295 76153 | 59016 51422 |
| 15TR | 87809 | 50155 | 33567 |
| 30TR | 18485 | 99132 | 22193 |
| 2TỶ | 63366 | 47473 | 23791 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











