Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 81 | 61 | 60 |
| 200N | 157 | 711 | 313 |
| 400N | 7639 4985 5494 | 6295 9656 3876 | 1631 6120 9051 |
| 1TR | 4459 | 3787 | 3507 |
| 3TR | 09146 77409 18486 41728 62319 85939 73943 | 05051 35564 97224 03477 81165 27404 19133 | 55364 80886 19403 04516 15181 88509 94382 |
| 10TR | 09887 22079 | 24785 10491 | 87273 80367 |
| 15TR | 71470 | 35375 | 78341 |
| 30TR | 79522 | 86458 | 69047 |
| 2TỶ | 95943 | 18425 | 82856 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 64 | 23 | 91 |
| 200N | 190 | 258 | 596 |
| 400N | 2964 2034 9731 | 3709 1597 2340 | 3257 3977 5121 |
| 1TR | 1448 | 3902 | 0568 |
| 3TR | 76139 55342 61771 41332 28127 63029 05537 | 87875 27440 50742 90567 49098 27041 08706 | 84710 74598 45741 57586 04411 93322 32436 |
| 10TR | 40749 51139 | 51540 90563 | 44257 44316 |
| 15TR | 58396 | 05728 | 21495 |
| 30TR | 64963 | 37916 | 98708 |
| 2TỶ | 56500 | 79442 | 86036 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 25 | 68 | 31 |
| 200N | 443 | 327 | 442 |
| 400N | 5542 4444 0377 | 7255 5602 7393 | 3395 1155 6771 |
| 1TR | 3501 | 2316 | 4610 |
| 3TR | 82570 91095 56476 56245 00217 95646 91048 | 63595 64879 65604 10384 52240 82427 75355 | 15704 52309 42717 81301 56133 80583 01302 |
| 10TR | 45949 54377 | 09823 94033 | 65576 12609 |
| 15TR | 77509 | 15741 | 63959 |
| 30TR | 53009 | 21205 | 84651 |
| 2TỶ | 32340 | 45140 | 98091 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 24 | 59 | 02 |
| 200N | 408 | 516 | 572 |
| 400N | 0046 6147 2932 | 7453 2548 6666 | 3461 8736 3769 |
| 1TR | 6578 | 0804 | 6724 |
| 3TR | 31645 76175 03412 76846 00584 50689 98440 | 19281 06717 29765 58613 90537 48328 52873 | 84672 12143 21681 03497 42318 48797 00077 |
| 10TR | 46139 00884 | 37932 61454 | 16909 25316 |
| 15TR | 66105 | 42946 | 30512 |
| 30TR | 72794 | 27709 | 85362 |
| 2TỶ | 40327 | 06870 | 33237 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 47 | 57 | 64 |
| 200N | 282 | 276 | 675 |
| 400N | 9415 5339 1656 | 3333 5972 8018 | 8997 2718 6340 |
| 1TR | 5253 | 3602 | 2627 |
| 3TR | 19595 63452 88791 84430 53164 41460 85433 | 41145 59573 10989 41897 18900 69738 78145 | 72624 03602 47481 13361 69423 60422 79311 |
| 10TR | 32887 05280 | 66561 47999 | 32006 73945 |
| 15TR | 68904 | 28532 | 40346 |
| 30TR | 07680 | 85715 | 31759 |
| 2TỶ | 10881 | 17296 | 27418 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 93 | 24 | 91 |
| 200N | 211 | 659 | 850 |
| 400N | 2717 2938 4268 | 1180 6065 7241 | 1201 6443 7203 |
| 1TR | 9193 | 7725 | 3244 |
| 3TR | 13280 88682 86980 62152 74236 68026 57953 | 09350 71656 72474 84530 26212 57004 98664 | 01924 15706 04836 77635 68366 75479 09682 |
| 10TR | 72859 82681 | 79834 03529 | 99814 41190 |
| 15TR | 74936 | 12007 | 69422 |
| 30TR | 18571 | 49330 | 33279 |
| 2TỶ | 10400 | 18932 | 62775 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 08 | 63 | 43 |
| 200N | 932 | 151 | 551 |
| 400N | 4124 8854 1997 | 3855 1875 1839 | 5183 7425 0541 |
| 1TR | 5054 | 5586 | 7891 |
| 3TR | 95230 93288 83095 51558 55031 24875 93211 | 40508 76260 80502 57755 57727 85237 85018 | 64589 75517 70345 82230 76509 07221 79539 |
| 10TR | 37606 88150 | 07477 71511 | 02642 51196 |
| 15TR | 24264 | 74843 | 24217 |
| 30TR | 96643 | 03668 | 36360 |
| 2TỶ | 98514 | 47062 | 66718 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











