Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 73 | 49 | 12 |
| 200N | 449 | 039 | 879 |
| 400N | 6308 7962 0931 | 2772 4207 0115 | 5318 6299 6532 |
| 1TR | 8515 | 1975 | 9606 |
| 3TR | 14227 51302 77778 92766 28289 47403 06631 | 59676 88127 40752 26485 51514 54856 03505 | 04005 12246 24929 70650 41668 08286 95166 |
| 10TR | 38659 65408 | 88914 58498 | 89068 13589 |
| 15TR | 11834 | 48871 | 39177 |
| 30TR | 16755 | 03533 | 60349 |
| 2TỶ | 391726 | 149775 | 734681 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 46 | 02 | 32 |
| 200N | 875 | 899 | 956 |
| 400N | 1982 7626 4178 | 2541 3433 9172 | 7385 3549 6514 |
| 1TR | 6431 | 9826 | 1691 |
| 3TR | 99747 58304 24205 53988 91716 99661 77722 | 84070 42456 53786 10473 33943 97998 65067 | 88097 01670 33238 72801 66711 97905 70854 |
| 10TR | 96864 71656 | 57939 48707 | 58240 26422 |
| 15TR | 68880 | 42263 | 63916 |
| 30TR | 04136 | 31321 | 95823 |
| 2TỶ | 53415 | 51218 | 97987 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 47 | 99 | 70 |
| 200N | 249 | 525 | 276 |
| 400N | 1011 3878 6472 | 1250 8817 9563 | 4235 9229 8107 |
| 1TR | 2673 | 1151 | 9868 |
| 3TR | 23691 44208 66855 23701 44501 77331 48074 | 08276 97260 68797 98257 16373 41111 70279 | 22964 97209 14642 35807 21339 64182 57648 |
| 10TR | 68556 98451 | 81961 43935 | 68807 38334 |
| 15TR | 58781 | 46116 | 62466 |
| 30TR | 04633 | 49195 | 32466 |
| 2TỶ | 32946 | 23250 | 12401 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 31 | 64 | 23 |
| 200N | 654 | 149 | 399 |
| 400N | 6885 7900 9215 | 8393 0233 0053 | 4821 5108 3279 |
| 1TR | 6185 | 9389 | 5436 |
| 3TR | 61869 63644 67797 40475 21924 02011 36762 | 69599 49165 11421 56827 47181 90627 24425 | 07457 80513 29462 63752 62648 75665 67614 |
| 10TR | 79052 86249 | 64055 53485 | 66274 70244 |
| 15TR | 54675 | 02176 | 35568 |
| 30TR | 41322 | 34597 | 89915 |
| 2TỶ | 50893 | 86598 | 72151 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 20 | 74 | 77 |
| 200N | 304 | 766 | 473 |
| 400N | 9125 7348 2979 | 0163 7328 9960 | 2643 8897 2419 |
| 1TR | 1387 | 0481 | 0741 |
| 3TR | 08042 12575 89283 43752 86070 99529 56206 | 88060 11049 87862 44823 87636 33915 90848 | 54582 65510 45947 79064 47058 58160 23184 |
| 10TR | 00245 13410 | 73913 30609 | 80136 10173 |
| 15TR | 81128 | 85525 | 11778 |
| 30TR | 13810 | 46988 | 57957 |
| 2TỶ | 77439 | 69254 | 33936 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 03 | 00 | 57 |
| 200N | 613 | 850 | 308 |
| 400N | 1144 6770 7803 | 7121 1405 2332 | 6448 4753 9931 |
| 1TR | 8716 | 0931 | 5957 |
| 3TR | 27743 16866 31938 67374 40283 32730 97273 | 20481 65923 19820 52393 66432 13270 34523 | 08572 57448 33179 72567 60425 02783 54662 |
| 10TR | 40150 66552 | 68302 85122 | 30931 14755 |
| 15TR | 61426 | 13004 | 10194 |
| 30TR | 66631 | 48096 | 41791 |
| 2TỶ | 26302 | 43071 | 61732 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 38 | 18 | 16 |
| 200N | 539 | 779 | 394 |
| 400N | 6051 4532 2731 | 7740 7365 1123 | 7492 3003 3186 |
| 1TR | 2602 | 0705 | 5689 |
| 3TR | 67855 51665 12288 42243 26974 76014 32785 | 75039 64366 32501 18750 70775 98108 51905 | 50688 03906 75089 04767 91839 50435 69304 |
| 10TR | 68878 15803 | 50537 29954 | 87527 28424 |
| 15TR | 46383 | 78813 | 31393 |
| 30TR | 43733 | 73057 | 35523 |
| 2TỶ | 38740 | 67850 | 04023 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












