Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 13-8-11-9-6-14-2-15XC 31634 |
| G.Nhất | 98485 |
| G.Nhì | 47877 18544 |
| G.Ba | 71073 25896 63591 95520 88279 53825 |
| G.Tư | 5051 1354 7228 8352 |
| G.Năm | 5319 9573 9592 9147 7396 8444 |
| G.Sáu | 520 976 681 |
| G.Bảy | 57 62 93 99 |
Bắc Ninh - 20/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5520 520 | 3591 5051 681 | 8352 9592 62 | 1073 9573 93 | 8544 1354 8444 1634 | 8485 3825 | 5896 7396 976 | 7877 9147 57 | 7228 | 8279 5319 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 16-10-4-11-5-2-9-7VT 28576 |
| G.Nhất | 07587 |
| G.Nhì | 13676 99903 |
| G.Ba | 11653 38040 17098 93883 46725 33662 |
| G.Tư | 4512 8141 2164 7526 |
| G.Năm | 8713 3875 4317 8181 1803 1116 |
| G.Sáu | 661 726 981 |
| G.Bảy | 01 11 77 12 |
Bắc Ninh - 13/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8040 | 8141 8181 661 981 01 11 | 3662 4512 12 | 9903 1653 3883 8713 1803 | 2164 | 6725 3875 | 3676 7526 1116 726 8576 | 7587 4317 77 | 7098 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 4-1-7-12-3-20-2-11 VL 53346 |
| G.Nhất | 90049 |
| G.Nhì | 45458 41623 |
| G.Ba | 77395 40462 73889 85074 32994 84222 |
| G.Tư | 4826 2166 2920 9884 |
| G.Năm | 6461 5898 5194 4301 4596 5749 |
| G.Sáu | 079 235 880 |
| G.Bảy | 74 94 67 45 |
Bắc Ninh - 06/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2920 880 | 6461 4301 | 0462 4222 | 1623 | 5074 2994 9884 5194 74 94 | 7395 235 45 | 4826 2166 4596 3346 | 67 | 5458 5898 | 0049 3889 5749 079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 5-10-1-8-16-13-6-4VC 28897 |
| G.Nhất | 29263 |
| G.Nhì | 39429 26528 |
| G.Ba | 35672 89981 99642 71216 55778 58740 |
| G.Tư | 7706 8092 9244 5623 |
| G.Năm | 5078 8588 6956 3740 0877 5168 |
| G.Sáu | 241 166 754 |
| G.Bảy | 49 63 19 01 |
Bắc Ninh - 30/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8740 3740 | 9981 241 01 | 5672 9642 8092 | 9263 5623 63 | 9244 754 | 1216 7706 6956 166 | 0877 8897 | 6528 5778 5078 8588 5168 | 9429 49 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 2-17-3-14-15-11-1-8UT 07641 |
| G.Nhất | 87999 |
| G.Nhì | 69755 68370 |
| G.Ba | 05224 25298 36522 91807 62678 57318 |
| G.Tư | 4790 3566 0891 9595 |
| G.Năm | 9230 6192 3285 0346 1579 2794 |
| G.Sáu | 383 053 721 |
| G.Bảy | 00 14 50 57 |
Bắc Ninh - 23/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8370 4790 9230 00 50 | 0891 721 7641 | 6522 6192 | 383 053 | 5224 2794 14 | 9755 9595 3285 | 3566 0346 | 1807 57 | 5298 2678 7318 | 7999 1579 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7-4-3-12-1-19-14-13UL 02255 |
| G.Nhất | 36597 |
| G.Nhì | 22853 34115 |
| G.Ba | 78015 83086 67426 59099 09697 79981 |
| G.Tư | 9626 5126 8038 8951 |
| G.Năm | 1910 8955 6468 7697 0462 2261 |
| G.Sáu | 782 433 828 |
| G.Bảy | 45 19 78 71 |
Bắc Ninh - 16/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1910 | 9981 8951 2261 71 | 0462 782 | 2853 433 | 4115 8015 8955 45 2255 | 3086 7426 9626 5126 | 6597 9697 7697 | 8038 6468 828 78 | 9099 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8-17-14-13-4-3-10-7UC 47219 |
| G.Nhất | 69679 |
| G.Nhì | 95030 84929 |
| G.Ba | 18233 80225 53054 80759 54691 68295 |
| G.Tư | 4416 6045 1259 0553 |
| G.Năm | 8833 9143 5498 1218 2031 5830 |
| G.Sáu | 683 921 485 |
| G.Bảy | 42 08 24 76 |
Bắc Ninh - 09/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5030 5830 | 4691 2031 921 | 42 | 8233 0553 8833 9143 683 | 3054 24 | 0225 8295 6045 485 | 4416 76 | 5498 1218 08 | 9679 4929 0759 1259 7219 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









