Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 16-4-3-6-15-12-18-1ZC 14462 |
| G.Nhất | 23961 |
| G.Nhì | 11850 58917 |
| G.Ba | 76213 16329 40438 65310 89607 17340 |
| G.Tư | 6461 8442 9696 2634 |
| G.Năm | 2388 2540 0191 6655 8112 6270 |
| G.Sáu | 488 364 970 |
| G.Bảy | 25 38 10 40 |
Bắc Ninh - 01/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1850 5310 7340 2540 6270 970 10 40 | 3961 6461 0191 | 8442 8112 4462 | 6213 | 2634 364 | 6655 25 | 9696 | 8917 9607 | 0438 2388 488 38 | 6329 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3-20-9-19-18-11-8-17YT 36462 |
| G.Nhất | 38738 |
| G.Nhì | 52460 25573 |
| G.Ba | 40678 06640 05685 35860 61599 51608 |
| G.Tư | 9689 3921 2553 2536 |
| G.Năm | 3665 1793 7210 8147 9223 6164 |
| G.Sáu | 749 895 355 |
| G.Bảy | 89 86 72 82 |
Bắc Ninh - 25/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2460 6640 5860 7210 | 3921 | 72 82 6462 | 5573 2553 1793 9223 | 6164 | 5685 3665 895 355 | 2536 86 | 8147 | 8738 0678 1608 | 1599 9689 749 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 18-4-19-7-15-16-20-13YL 55570 |
| G.Nhất | 79175 |
| G.Nhì | 75161 08782 |
| G.Ba | 08806 85048 48932 73882 10910 76101 |
| G.Tư | 3405 0347 0489 9362 |
| G.Năm | 9879 6721 5015 0902 7528 2136 |
| G.Sáu | 009 608 189 |
| G.Bảy | 41 93 12 47 |
Bắc Ninh - 18/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0910 5570 | 5161 6101 6721 41 | 8782 8932 3882 9362 0902 12 | 93 | 9175 3405 5015 | 8806 2136 | 0347 47 | 5048 7528 608 | 0489 9879 009 189 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 10-5-20-16-1-7-6-19YC 70317 |
| G.Nhất | 20307 |
| G.Nhì | 78636 83276 |
| G.Ba | 24520 59553 29523 04023 66706 88225 |
| G.Tư | 0958 3489 7066 3607 |
| G.Năm | 3151 3614 1599 4795 8462 7636 |
| G.Sáu | 753 331 978 |
| G.Bảy | 02 20 76 49 |
Bắc Ninh - 11/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4520 20 | 3151 331 | 8462 02 | 9553 9523 4023 753 | 3614 | 8225 4795 | 8636 3276 6706 7066 7636 76 | 0307 3607 0317 | 0958 978 | 3489 1599 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 14-12-15-7-3-16-13-20 XT 34086 |
| G.Nhất | 56378 |
| G.Nhì | 47228 16867 |
| G.Ba | 55484 71800 37420 93477 78700 15479 |
| G.Tư | 6906 0875 3634 0786 |
| G.Năm | 2140 5531 5576 9138 0466 9379 |
| G.Sáu | 479 435 895 |
| G.Bảy | 70 32 50 04 |
Bắc Ninh - 04/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1800 7420 8700 2140 70 50 | 5531 | 32 | 5484 3634 04 | 0875 435 895 | 6906 0786 5576 0466 4086 | 6867 3477 | 6378 7228 9138 | 5479 9379 479 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 13-1-7-16-12-6-4-14XL 74465 |
| G.Nhất | 51047 |
| G.Nhì | 77204 52817 |
| G.Ba | 11717 02059 49896 13242 01602 32930 |
| G.Tư | 3950 8918 4425 1762 |
| G.Năm | 5262 7188 4939 9153 7880 1851 |
| G.Sáu | 258 306 543 |
| G.Bảy | 60 78 76 94 |
Bắc Ninh - 27/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2930 3950 7880 60 | 1851 | 3242 1602 1762 5262 | 9153 543 | 7204 94 | 4425 4465 | 9896 306 76 | 1047 2817 1717 | 8918 7188 258 78 | 2059 4939 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 13-8-11-9-6-14-2-15XC 31634 |
| G.Nhất | 98485 |
| G.Nhì | 47877 18544 |
| G.Ba | 71073 25896 63591 95520 88279 53825 |
| G.Tư | 5051 1354 7228 8352 |
| G.Năm | 5319 9573 9592 9147 7396 8444 |
| G.Sáu | 520 976 681 |
| G.Bảy | 57 62 93 99 |
Bắc Ninh - 20/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5520 520 | 3591 5051 681 | 8352 9592 62 | 1073 9573 93 | 8544 1354 8444 1634 | 8485 3825 | 5896 7396 976 | 7877 9147 57 | 7228 | 8279 5319 99 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









