Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7AE-1AE-14AE 97783 |
| G.Nhất | 88924 |
| G.Nhì | 41080 35745 |
| G.Ba | 44486 47788 93204 04478 73213 40974 |
| G.Tư | 2277 1677 2761 5122 |
| G.Năm | 8966 5337 8147 7952 9238 7575 |
| G.Sáu | 505 473 393 |
| G.Bảy | 31 40 81 13 |
Hải Phòng - 05/02/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1080 40 | 2761 31 81 | 5122 7952 | 3213 473 393 13 7783 | 8924 3204 0974 | 5745 7575 505 | 4486 8966 | 2277 1677 5337 8147 | 7788 4478 9238 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 76011 |
| G.Nhất | 79702 |
| G.Nhì | 23731 23648 |
| G.Ba | 43766 64124 11986 58419 59792 45638 |
| G.Tư | 9562 4624 1661 8481 |
| G.Năm | 1592 4879 3824 0065 1690 9554 |
| G.Sáu | 529 988 872 |
| G.Bảy | 21 54 90 80 |
Hải Phòng - 29/01/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1690 90 80 | 3731 1661 8481 21 6011 | 9702 9792 9562 1592 872 | 4124 4624 3824 9554 54 | 0065 | 3766 1986 | 3648 5638 988 | 8419 4879 529 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 00157 |
| G.Nhất | 74930 |
| G.Nhì | 62641 76061 |
| G.Ba | 98387 87063 62351 13873 99802 32006 |
| G.Tư | 8602 8861 6345 7308 |
| G.Năm | 2471 1245 6094 7694 1870 6925 |
| G.Sáu | 979 924 715 |
| G.Bảy | 14 03 41 36 |
Hải Phòng - 22/01/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4930 1870 | 2641 6061 2351 8861 2471 41 | 9802 8602 | 7063 3873 03 | 6094 7694 924 14 | 6345 1245 6925 715 | 2006 36 | 8387 0157 | 7308 | 979 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 30777 |
| G.Nhất | 55673 |
| G.Nhì | 64800 17964 |
| G.Ba | 16032 52299 97049 71012 08076 67514 |
| G.Tư | 4517 1468 3494 2156 |
| G.Năm | 8149 9784 9489 4526 7919 3314 |
| G.Sáu | 018 779 156 |
| G.Bảy | 21 91 34 95 |
Hải Phòng - 15/01/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4800 | 21 91 | 6032 1012 | 5673 | 7964 7514 3494 9784 3314 34 | 95 | 8076 2156 4526 156 | 4517 0777 | 1468 018 | 2299 7049 8149 9489 7919 779 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 45018 |
| G.Nhất | 05005 |
| G.Nhì | 39532 14176 |
| G.Ba | 68896 29937 26519 09248 24843 91110 |
| G.Tư | 3601 8853 6396 7280 |
| G.Năm | 2254 8181 7230 5123 3685 9545 |
| G.Sáu | 622 230 739 |
| G.Bảy | 77 16 93 36 |
Hải Phòng - 08/01/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1110 7280 7230 230 | 3601 8181 | 9532 622 | 4843 8853 5123 93 | 2254 | 5005 3685 9545 | 4176 8896 6396 16 36 | 9937 77 | 9248 5018 | 6519 739 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 52552 |
| G.Nhất | 56247 |
| G.Nhì | 84402 15788 |
| G.Ba | 06060 22520 39216 26435 51168 06334 |
| G.Tư | 9032 2187 5037 1935 |
| G.Năm | 5704 9718 1378 8009 0896 7197 |
| G.Sáu | 488 376 768 |
| G.Bảy | 78 72 17 16 |
Hải Phòng - 01/01/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6060 2520 | 4402 9032 72 2552 | 6334 5704 | 6435 1935 | 9216 0896 376 16 | 6247 2187 5037 7197 17 | 5788 1168 9718 1378 488 768 78 | 8009 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 85140 |
| G.Nhất | 35145 |
| G.Nhì | 39182 35399 |
| G.Ba | 78245 64431 15723 82532 37535 74935 |
| G.Tư | 5870 9022 4201 0178 |
| G.Năm | 2963 2315 0074 6788 9945 7202 |
| G.Sáu | 694 038 448 |
| G.Bảy | 06 79 37 96 |
Hải Phòng - 25/12/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5870 5140 | 4431 4201 | 9182 2532 9022 7202 | 5723 2963 | 0074 694 | 5145 8245 7535 4935 2315 9945 | 06 96 | 37 | 0178 6788 038 448 | 5399 79 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









