Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3-2-5-1-6-13TK 61349 |
| G.Nhất | 80519 |
| G.Nhì | 38571 21641 |
| G.Ba | 62016 92701 11036 60412 46747 68260 |
| G.Tư | 6442 1895 2197 1773 |
| G.Năm | 1829 3623 1926 2533 2510 1072 |
| G.Sáu | 101 988 877 |
| G.Bảy | 22 64 95 39 |
Hải Phòng - 11/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8260 2510 | 8571 1641 2701 101 | 0412 6442 1072 22 | 1773 3623 2533 | 64 | 1895 95 | 2016 1036 1926 | 6747 2197 877 | 988 | 0519 1829 39 1349 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-7-4-9-3-14TB 42399 |
| G.Nhất | 63312 |
| G.Nhì | 15594 59433 |
| G.Ba | 15185 96512 43207 53443 89237 88654 |
| G.Tư | 4494 7418 5169 1790 |
| G.Năm | 4501 2185 3142 1331 7233 1124 |
| G.Sáu | 586 321 738 |
| G.Bảy | 08 18 45 54 |
Hải Phòng - 04/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1790 | 4501 1331 321 | 3312 6512 3142 | 9433 3443 7233 | 5594 8654 4494 1124 54 | 5185 2185 45 | 586 | 3207 9237 | 7418 738 08 18 | 5169 2399 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-9-11-8-15-14ST 09401 |
| G.Nhất | 71268 |
| G.Nhì | 42426 04597 |
| G.Ba | 77912 82347 71504 97498 11092 49326 |
| G.Tư | 5126 7842 4915 1783 |
| G.Năm | 1291 5959 0924 7619 2328 5394 |
| G.Sáu | 559 705 373 |
| G.Bảy | 34 24 15 26 |
Hải Phòng - 25/02/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1291 9401 | 7912 1092 7842 | 1783 373 | 1504 0924 5394 34 24 | 4915 705 15 | 2426 9326 5126 26 | 4597 2347 | 1268 7498 2328 | 5959 7619 559 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7-2-1-11-12-15SK 29996 |
| G.Nhất | 29783 |
| G.Nhì | 75476 17798 |
| G.Ba | 59418 16892 34689 32653 29770 72029 |
| G.Tư | 2759 9796 0197 6214 |
| G.Năm | 5465 6302 8191 2036 6257 7663 |
| G.Sáu | 668 375 143 |
| G.Bảy | 20 80 68 01 |
Hải Phòng - 18/02/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9770 20 80 | 8191 01 | 6892 6302 | 9783 2653 7663 143 | 6214 | 5465 375 | 5476 9796 2036 9996 | 0197 6257 | 7798 9418 668 68 | 4689 2029 2759 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12-5-4-1-10-2SB 49104 |
| G.Nhất | 71453 |
| G.Nhì | 56991 37737 |
| G.Ba | 46192 59141 34420 50284 60323 26609 |
| G.Tư | 1424 5115 9227 6350 |
| G.Năm | 9941 3387 5661 4467 5998 8365 |
| G.Sáu | 860 727 313 |
| G.Bảy | 64 24 57 53 |
Hải Phòng - 11/02/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4420 6350 860 | 6991 9141 9941 5661 | 6192 | 1453 0323 313 53 | 0284 1424 64 24 9104 | 5115 8365 | 7737 9227 3387 4467 727 57 | 5998 | 6609 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-17-14-1-21-18-5-3-23-6RS 67147 |
| G.Nhất | 53734 |
| G.Nhì | 86249 72294 |
| G.Ba | 09607 16787 17869 94976 18683 21001 |
| G.Tư | 0865 3886 8886 6797 |
| G.Năm | 2959 2489 7808 6640 5032 4912 |
| G.Sáu | 327 409 806 |
| G.Bảy | 95 39 70 43 |
Hải Phòng - 04/02/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6640 70 | 1001 | 5032 4912 | 8683 43 | 3734 2294 | 0865 95 | 4976 3886 8886 806 | 9607 6787 6797 327 7147 | 7808 | 6249 7869 2959 2489 409 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10-9-12-13-1-5RN 83926 |
| G.Nhất | 91357 |
| G.Nhì | 14079 28422 |
| G.Ba | 18875 34660 74576 47998 24338 82976 |
| G.Tư | 7074 7574 8417 7913 |
| G.Năm | 8128 5472 1208 9379 9779 0046 |
| G.Sáu | 119 151 836 |
| G.Bảy | 39 16 55 58 |
Hải Phòng - 28/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4660 | 151 | 8422 5472 | 7913 | 7074 7574 | 8875 55 | 4576 2976 0046 836 16 3926 | 1357 8417 | 7998 4338 8128 1208 58 | 4079 9379 9779 119 39 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









