Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14-19-12-10-2-4-1-15TQ 45748 |
| G.Nhất | 11781 |
| G.Nhì | 80531 23392 |
| G.Ba | 76928 84288 38636 47152 36104 66867 |
| G.Tư | 0981 5060 0292 2714 |
| G.Năm | 5289 9150 7983 5222 5023 9475 |
| G.Sáu | 641 853 159 |
| G.Bảy | 29 24 38 22 |
Hải Phòng - 02/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5060 9150 | 1781 0531 0981 641 | 3392 7152 0292 5222 22 | 7983 5023 853 | 6104 2714 24 | 9475 | 8636 | 6867 | 6928 4288 38 5748 | 5289 159 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-4-20-19-13-14-5-2TZ 58636 |
| G.Nhất | 75294 |
| G.Nhì | 24074 60697 |
| G.Ba | 82501 05422 17980 04000 24590 89811 |
| G.Tư | 6658 0571 0937 6729 |
| G.Năm | 9676 3588 7583 6524 3115 8814 |
| G.Sáu | 798 369 784 |
| G.Bảy | 45 90 17 28 |
Hải Phòng - 26/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7980 4000 4590 90 | 2501 9811 0571 | 5422 | 7583 | 5294 4074 6524 8814 784 | 3115 45 | 9676 8636 | 0697 0937 17 | 6658 3588 798 28 | 6729 369 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-12-18-7-2-10-1-9SG 90372 |
| G.Nhất | 32172 |
| G.Nhì | 86415 91659 |
| G.Ba | 31679 25205 10801 54997 51827 83180 |
| G.Tư | 8793 3075 1110 9483 |
| G.Năm | 7378 3636 9559 1899 9668 8546 |
| G.Sáu | 021 276 825 |
| G.Bảy | 28 27 54 56 |
Hải Phòng - 19/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3180 1110 | 0801 021 | 2172 0372 | 8793 9483 | 54 | 6415 5205 3075 825 | 3636 8546 276 56 | 4997 1827 27 | 7378 9668 28 | 1659 1679 9559 1899 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-5-7-9-18-2-8-4SQ 97836 |
| G.Nhất | 34933 |
| G.Nhì | 10767 45403 |
| G.Ba | 77511 06614 75824 46853 66262 00662 |
| G.Tư | 2000 1733 7056 3694 |
| G.Năm | 2960 5978 1310 8275 3400 3117 |
| G.Sáu | 095 715 254 |
| G.Bảy | 93 44 58 76 |
Hải Phòng - 12/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2000 2960 1310 3400 | 7511 | 6262 0662 | 4933 5403 6853 1733 93 | 6614 5824 3694 254 44 | 8275 095 715 | 7056 76 7836 | 0767 3117 | 5978 58 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-19-18-15-3-8-10-1 SZ 04235 |
| G.Nhất | 87225 |
| G.Nhì | 31016 47625 |
| G.Ba | 43662 88626 56230 42098 87992 83713 |
| G.Tư | 7961 3769 0080 3501 |
| G.Năm | 4664 5505 4710 1246 8246 7761 |
| G.Sáu | 135 872 032 |
| G.Bảy | 31 20 49 17 |
Hải Phòng - 05/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6230 0080 4710 20 | 7961 3501 7761 31 | 3662 7992 872 032 | 3713 | 4664 | 7225 7625 5505 135 4235 | 1016 8626 1246 8246 | 17 | 2098 | 3769 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12-8-15-3-13-20-18-6RG 94834 |
| G.Nhất | 13443 |
| G.Nhì | 10498 96800 |
| G.Ba | 45709 24672 61451 60885 39269 67376 |
| G.Tư | 1194 7292 9861 2266 |
| G.Năm | 8666 3575 1273 7571 3593 2746 |
| G.Sáu | 110 232 372 |
| G.Bảy | 50 40 91 93 |
Hải Phòng - 28/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6800 110 50 40 | 1451 9861 7571 91 | 4672 7292 232 372 | 3443 1273 3593 93 | 1194 4834 | 0885 3575 | 7376 2266 8666 2746 | 0498 | 5709 9269 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 18-19-12-1-16-14-3-2RQ 65343 |
| G.Nhất | 77193 |
| G.Nhì | 58225 50459 |
| G.Ba | 20838 90133 99093 93075 44727 22075 |
| G.Tư | 4404 8096 7372 2430 |
| G.Năm | 4232 1791 8020 1584 8083 5269 |
| G.Sáu | 496 943 543 |
| G.Bảy | 42 15 54 84 |
Hải Phòng - 21/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2430 8020 | 1791 | 7372 4232 42 | 7193 0133 9093 8083 943 543 5343 | 4404 1584 54 84 | 8225 3075 2075 15 | 8096 496 | 4727 | 0838 | 0459 5269 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/02/2026

Thống kê XSMB 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/02/2026

Thống kê XSMT 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/02/2026

Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









