Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12-18-20-15-2-16-17-8 LR 80249 |
| G.Nhất | 92492 |
| G.Nhì | 75208 72159 |
| G.Ba | 44099 14653 62907 73559 40233 72240 |
| G.Tư | 6004 5337 3507 0688 |
| G.Năm | 6136 6654 0300 1926 2039 4282 |
| G.Sáu | 407 708 813 |
| G.Bảy | 44 16 94 99 |
Hải Phòng - 08/08/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2240 0300 | 2492 4282 | 4653 0233 813 | 6004 6654 44 94 | 6136 1926 16 | 2907 5337 3507 407 | 5208 0688 708 | 2159 4099 3559 2039 99 0249 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-8-1-11-3-15LZ 76902 |
| G.Nhất | 87726 |
| G.Nhì | 74683 43055 |
| G.Ba | 53907 83476 57887 57613 73605 78831 |
| G.Tư | 1971 0846 0526 4208 |
| G.Năm | 0173 5181 9953 0206 0680 6499 |
| G.Sáu | 829 549 536 |
| G.Bảy | 92 30 60 98 |
Hải Phòng - 01/08/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0680 30 60 | 8831 1971 5181 | 92 6902 | 4683 7613 0173 9953 | 3055 3605 | 7726 3476 0846 0526 0206 536 | 3907 7887 | 4208 98 | 6499 829 549 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 15-3-9-13-14-18-2-10KG 85676 |
| G.Nhất | 80867 |
| G.Nhì | 72966 59074 |
| G.Ba | 07335 37081 43233 76886 85847 33147 |
| G.Tư | 5175 3566 7393 3085 |
| G.Năm | 3273 9285 9205 9145 4512 9153 |
| G.Sáu | 615 560 643 |
| G.Bảy | 53 68 11 42 |
Hải Phòng - 25/07/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
560 | 7081 11 | 4512 42 | 3233 7393 3273 9153 643 53 | 9074 | 7335 5175 3085 9285 9205 9145 615 | 2966 6886 3566 5676 | 0867 5847 3147 | 68 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1-6-9-13-8-12KR 26000 |
| G.Nhất | 48024 |
| G.Nhì | 22792 15636 |
| G.Ba | 57791 52702 32909 86636 68350 36437 |
| G.Tư | 4426 4949 7606 1006 |
| G.Năm | 3716 8836 2161 9267 8654 2824 |
| G.Sáu | 086 986 597 |
| G.Bảy | 28 67 12 27 |
Hải Phòng - 18/07/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8350 6000 | 7791 2161 | 2792 2702 12 | 8024 8654 2824 | 5636 6636 4426 7606 1006 3716 8836 086 986 | 6437 9267 597 67 27 | 28 | 2909 4949 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7-12-13-4-11-9KZ 59411 |
| G.Nhất | 24103 |
| G.Nhì | 79085 24768 |
| G.Ba | 66301 98350 64228 12016 96308 58594 |
| G.Tư | 4700 2488 8633 3176 |
| G.Năm | 7319 3090 5603 8643 3194 2985 |
| G.Sáu | 377 600 259 |
| G.Bảy | 41 43 42 64 |
Hải Phòng - 11/07/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8350 4700 3090 600 | 6301 41 9411 | 42 | 4103 8633 5603 8643 43 | 8594 3194 64 | 9085 2985 | 2016 3176 | 377 | 4768 4228 6308 2488 | 7319 259 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8-10-12-2-6-4HG 63315 |
| G.Nhất | 77119 |
| G.Nhì | 76395 45382 |
| G.Ba | 51215 39910 49630 18597 52888 35871 |
| G.Tư | 5715 6153 5487 4710 |
| G.Năm | 1983 3913 2815 2794 1606 1207 |
| G.Sáu | 705 718 216 |
| G.Bảy | 77 45 67 00 |
Hải Phòng - 04/07/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9910 9630 4710 00 | 5871 | 5382 | 6153 1983 3913 | 2794 | 6395 1215 5715 2815 705 45 3315 | 1606 216 | 8597 5487 1207 77 67 | 2888 718 | 7119 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-6-8-3-15-10HR 89862 |
| G.Nhất | 91461 |
| G.Nhì | 33515 56091 |
| G.Ba | 02478 53877 91237 20313 09110 49180 |
| G.Tư | 6721 7485 3139 6202 |
| G.Năm | 4125 5996 5022 7575 6760 2050 |
| G.Sáu | 919 605 840 |
| G.Bảy | 14 97 11 50 |
Hải Phòng - 27/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9110 9180 6760 2050 840 50 | 1461 6091 6721 11 | 6202 5022 9862 | 0313 | 14 | 3515 7485 4125 7575 605 | 5996 | 3877 1237 97 | 2478 | 3139 919 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/02/2026

Thống kê XSMB 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/02/2026

Thống kê XSMT 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/02/2026

Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









