Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 7-4-9-3-13-15KH 35919 |
| G.Nhất | 91316 |
| G.Nhì | 81780 42811 |
| G.Ba | 70366 24186 49885 89909 15633 66801 |
| G.Tư | 2671 1813 6768 2996 |
| G.Năm | 0052 7904 1178 8159 7580 0588 |
| G.Sáu | 201 324 954 |
| G.Bảy | 28 21 14 56 |
Hà Nội - 24/07/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1780 7580 | 2811 6801 2671 201 21 | 0052 | 5633 1813 | 7904 324 954 14 | 9885 | 1316 0366 4186 2996 56 | 6768 1178 0588 28 | 9909 8159 5919 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 7-13-10-5-8-14KS 47000 |
| G.Nhất | 05166 |
| G.Nhì | 38712 58720 |
| G.Ba | 44189 20598 27385 97572 89127 12636 |
| G.Tư | 6207 3256 3167 9892 |
| G.Năm | 9605 0763 5845 3967 2279 2672 |
| G.Sáu | 253 551 083 |
| G.Bảy | 11 17 75 72 |
Hà Nội - 17/07/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8720 7000 | 551 11 | 8712 7572 9892 2672 72 | 0763 253 083 | 7385 9605 5845 75 | 5166 2636 3256 | 9127 6207 3167 3967 17 | 0598 | 4189 2279 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 13-6-8-10-7-15HA 38840 |
| G.Nhất | 59515 |
| G.Nhì | 00878 02371 |
| G.Ba | 97624 75667 17691 04420 68393 25029 |
| G.Tư | 9946 1511 3860 7291 |
| G.Năm | 7596 5970 3011 0504 2877 6702 |
| G.Sáu | 930 157 375 |
| G.Bảy | 41 99 56 81 |
Hà Nội - 10/07/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4420 3860 5970 930 8840 | 2371 7691 1511 7291 3011 41 81 | 6702 | 8393 | 7624 0504 | 9515 375 | 9946 7596 56 | 5667 2877 157 | 0878 | 5029 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 10-9-2-5-6-7HK 44369 |
| G.Nhất | 91816 |
| G.Nhì | 79673 20951 |
| G.Ba | 60660 29366 11799 54800 61902 43185 |
| G.Tư | 5484 5556 9190 5821 |
| G.Năm | 1301 7283 9515 9134 9500 1060 |
| G.Sáu | 510 430 610 |
| G.Bảy | 06 37 96 07 |
Hà Nội - 03/07/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0660 4800 9190 9500 1060 510 430 610 | 0951 5821 1301 | 1902 | 9673 7283 | 5484 9134 | 3185 9515 | 1816 9366 5556 06 96 | 37 07 | 1799 4369 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 8-4-11-5-6-7HS 18703 |
| G.Nhất | 94526 |
| G.Nhì | 69259 74878 |
| G.Ba | 05401 90209 58895 71725 85361 56442 |
| G.Tư | 3115 2717 6551 9220 |
| G.Năm | 1739 9045 1314 6507 0925 7029 |
| G.Sáu | 181 060 543 |
| G.Bảy | 38 33 25 74 |
Hà Nội - 26/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9220 060 | 5401 5361 6551 181 | 6442 | 543 33 8703 | 1314 74 | 8895 1725 3115 9045 0925 25 | 4526 | 2717 6507 | 4878 38 | 9259 0209 1739 7029 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 8-4-14-13-2-15GA 76288 |
| G.Nhất | 25710 |
| G.Nhì | 94458 76805 |
| G.Ba | 66147 68140 51179 88650 88093 66542 |
| G.Tư | 6614 2113 5947 3124 |
| G.Năm | 9390 9466 5582 6565 3949 4904 |
| G.Sáu | 065 050 144 |
| G.Bảy | 15 56 10 03 |
Hà Nội - 19/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5710 8140 8650 9390 050 10 | 6542 5582 | 8093 2113 03 | 6614 3124 4904 144 | 6805 6565 065 15 | 9466 56 | 6147 5947 | 4458 6288 | 1179 3949 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 5-4-11-7-14-15GK 37649 |
| G.Nhất | 42991 |
| G.Nhì | 09908 38599 |
| G.Ba | 22453 85088 78532 22109 28564 41867 |
| G.Tư | 7696 8940 1654 8755 |
| G.Năm | 6997 3566 1144 3502 7724 3609 |
| G.Sáu | 773 603 900 |
| G.Bảy | 43 10 34 36 |
Hà Nội - 12/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8940 900 10 | 2991 | 8532 3502 | 2453 773 603 43 | 8564 1654 1144 7724 34 | 8755 | 7696 3566 36 | 1867 6997 | 9908 5088 | 8599 2109 3609 7649 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









