Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 15FS-12FS-14FS-8FS-4FS-7FS 40891 |
| G.Nhất | 05339 |
| G.Nhì | 20921 37824 |
| G.Ba | 15188 32390 37996 76984 77330 19767 |
| G.Tư | 4331 8163 3103 4608 |
| G.Năm | 2180 9377 9315 0460 3133 1714 |
| G.Sáu | 887 164 354 |
| G.Bảy | 36 12 76 78 |
Hà Nội - 26/07/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2390 7330 2180 0460 | 0921 4331 0891 | 12 | 8163 3103 3133 | 7824 6984 1714 164 354 | 9315 | 7996 36 76 | 9767 9377 887 | 5188 4608 78 | 5339 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 13FK-10FK-14FK-15FK-1FK-4FK 47133 |
| G.Nhất | 69077 |
| G.Nhì | 17246 42789 |
| G.Ba | 79843 84979 28433 03532 25829 48887 |
| G.Tư | 3482 5939 7890 9376 |
| G.Năm | 5418 7532 1339 9437 2227 4746 |
| G.Sáu | 623 301 390 |
| G.Bảy | 69 42 11 01 |
Hà Nội - 19/07/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7890 390 | 301 11 01 | 3532 3482 7532 42 | 9843 8433 623 7133 | 7246 9376 4746 | 9077 8887 9437 2227 | 5418 | 2789 4979 5829 5939 1339 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 9FA-5FA-10FA-12FA-6FA-8FA 48323 |
| G.Nhất | 48804 |
| G.Nhì | 20449 04646 |
| G.Ba | 32583 19099 64281 02204 76324 93948 |
| G.Tư | 6143 3233 1442 1872 |
| G.Năm | 7527 1407 6799 3770 3188 7865 |
| G.Sáu | 543 721 557 |
| G.Bảy | 37 53 44 73 |
Hà Nội - 12/07/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3770 | 4281 721 | 1442 1872 | 2583 6143 3233 543 53 73 8323 | 8804 2204 6324 44 | 7865 | 4646 | 7527 1407 557 37 | 3948 3188 | 0449 9099 6799 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 8ES-12ES-14ES-2ES-4ES-9ES 91701 |
| G.Nhất | 09512 |
| G.Nhì | 85942 28239 |
| G.Ba | 56781 06647 92539 37595 40790 68568 |
| G.Tư | 3297 6170 7115 2218 |
| G.Năm | 9545 8228 6424 2928 3552 5104 |
| G.Sáu | 457 368 616 |
| G.Bảy | 84 89 26 88 |
Hà Nội - 05/07/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0790 6170 | 6781 1701 | 9512 5942 3552 | 6424 5104 84 | 7595 7115 9545 | 616 26 | 6647 3297 457 | 8568 2218 8228 2928 368 88 | 8239 2539 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 3EH-1EH-14EH-13EH-2EH-12EH 52658 |
| G.Nhất | 47449 |
| G.Nhì | 39821 60239 |
| G.Ba | 80016 83331 56582 32531 30741 03764 |
| G.Tư | 3744 6531 1280 9654 |
| G.Năm | 6748 9371 2037 0162 4439 8711 |
| G.Sáu | 260 429 998 |
| G.Bảy | 20 77 66 70 |
Hà Nội - 28/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1280 260 20 70 | 9821 3331 2531 0741 6531 9371 8711 | 6582 0162 | 3764 3744 9654 | 0016 66 | 2037 77 | 6748 998 2658 | 7449 0239 4439 429 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 4DZ-5DZ-6DZ-8DZ-14DZ-1DZ 60141 |
| G.Nhất | 13125 |
| G.Nhì | 97526 07411 |
| G.Ba | 02348 16469 75483 27117 72331 15000 |
| G.Tư | 1858 0980 5835 0763 |
| G.Năm | 9059 7098 5702 5425 6504 2830 |
| G.Sáu | 381 910 232 |
| G.Bảy | 20 73 72 89 |
Hà Nội - 21/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5000 0980 2830 910 20 | 7411 2331 381 0141 | 5702 232 72 | 5483 0763 73 | 6504 | 3125 5835 5425 | 7526 | 7117 | 2348 1858 7098 | 6469 9059 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 1DR-11DR-8DR-13DR-5DR-12DR 18146 |
| G.Nhất | 00534 |
| G.Nhì | 49921 30332 |
| G.Ba | 58890 58521 89686 80075 49323 05575 |
| G.Tư | 2025 5454 9413 1476 |
| G.Năm | 2044 4506 5740 9745 2046 7389 |
| G.Sáu | 655 270 536 |
| G.Bảy | 51 48 80 77 |
Hà Nội - 14/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8890 5740 270 80 | 9921 8521 51 | 0332 | 9323 9413 | 0534 5454 2044 | 0075 5575 2025 9745 655 | 9686 1476 4506 2046 536 8146 | 77 | 48 | 7389 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









