KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 30/08/2021
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 12HK-2HK-5HK-3HK-14HK-9HK 83986 |
| G.Nhất | 61984 |
| G.Nhì | 71959 51392 |
| G.Ba | 00885 37574 77498 22788 28129 73126 |
| G.Tư | 1709 1388 8434 5743 |
| G.Năm | 2149 8023 4582 3272 1145 7245 |
| G.Sáu | 973 425 269 |
| G.Bảy | 48 45 32 74 |
Hà Nội - 30/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1392 4582 3272 32 | 5743 8023 973 | 1984 7574 8434 74 | 0885 1145 7245 425 45 | 3126 3986 | 7498 2788 1388 48 | 1959 8129 1709 2149 269 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 76 |
| 200N | 556 |
| 400N | 7105 8719 8326 |
| 1TR | 2966 |
| 3TR | 60610 57486 21207 43766 73833 13805 64691 |
| 10TR | 75220 62655 |
| 15TR | 79812 |
| 30TR | 21753 |
| 2TỶ | 249539 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 30/08/21
| 0 | 07 05 05 | 5 | 53 55 56 |
| 1 | 12 10 19 | 6 | 66 66 |
| 2 | 20 26 | 7 | 76 |
| 3 | 39 33 | 8 | 86 |
| 4 | 9 | 91 |
Huế - 30/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0610 5220 | 4691 | 9812 | 3833 1753 | 7105 3805 2655 | 76 556 8326 2966 7486 3766 | 1207 | 8719 9539 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 34 |
| 200N | 610 |
| 400N | 4662 0290 5694 |
| 1TR | 5278 |
| 3TR | 50841 33951 07183 70742 63324 76898 85398 |
| 10TR | 23757 30338 |
| 15TR | 91205 |
| 30TR | 94251 |
| 2TỶ | 274525 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 30/08/21
| 0 | 05 | 5 | 51 57 51 |
| 1 | 10 | 6 | 62 |
| 2 | 25 24 | 7 | 78 |
| 3 | 38 34 | 8 | 83 |
| 4 | 41 42 | 9 | 98 98 90 94 |
Phú Yên - 30/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
610 0290 | 0841 3951 4251 | 4662 0742 | 7183 | 34 5694 3324 | 1205 4525 | 3757 | 5278 6898 5398 0338 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/03/2026

Thống kê XSMB 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/03/2026

Thống kê XSMT 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/03/2026

Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









