Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 11AZ-12AZ-5AZ-2AZ-14AZ-8AZ 81365 |
| G.Nhất | 37116 |
| G.Nhì | 91280 35840 |
| G.Ba | 07090 54403 41109 10007 86098 89353 |
| G.Tư | 5851 1113 7837 9569 |
| G.Năm | 7119 2502 8400 7704 1188 6837 |
| G.Sáu | 548 974 553 |
| G.Bảy | 66 37 86 80 |
Hà Nội - 19/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1280 5840 7090 8400 80 | 5851 | 2502 | 4403 9353 1113 553 | 7704 974 | 1365 | 7116 66 86 | 0007 7837 6837 37 | 6098 1188 548 | 1109 9569 7119 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 2AR-5AR-6AR-13AR-11AR-17AR-7AR-9AR 86039 |
| G.Nhất | 31145 |
| G.Nhì | 18498 98082 |
| G.Ba | 98245 31416 10849 92752 30862 66716 |
| G.Tư | 8667 2436 7346 9819 |
| G.Năm | 3732 7416 9015 0599 7299 6184 |
| G.Sáu | 120 072 542 |
| G.Bảy | 70 97 16 88 |
Hà Nội - 12/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
120 70 | 8082 2752 0862 3732 072 542 | 6184 | 1145 8245 9015 | 1416 6716 2436 7346 7416 16 | 8667 97 | 8498 88 | 0849 9819 0599 7299 6039 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 6AH-10AH-8AH-7AH-4AH-5AH 06800 |
| G.Nhất | 39251 |
| G.Nhì | 67548 65874 |
| G.Ba | 16912 12006 71395 44182 32715 94059 |
| G.Tư | 8360 0691 7008 6286 |
| G.Năm | 8957 2843 8568 1042 3781 4361 |
| G.Sáu | 826 667 396 |
| G.Bảy | 56 25 87 11 |
Hà Nội - 05/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8360 6800 | 9251 0691 3781 4361 11 | 6912 4182 1042 | 2843 | 5874 | 1395 2715 25 | 2006 6286 826 396 56 | 8957 667 87 | 7548 7008 8568 | 4059 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 7ZA-13ZA-4ZA-5ZA-2ZA-14ZA 03000 |
| G.Nhất | 18982 |
| G.Nhì | 14238 86862 |
| G.Ba | 55248 47663 90612 81990 83058 61270 |
| G.Tư | 9699 3403 0658 4672 |
| G.Năm | 4094 3499 2994 3125 2070 8140 |
| G.Sáu | 557 201 856 |
| G.Bảy | 62 89 08 73 |
Hà Nội - 29/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1990 1270 2070 8140 3000 | 201 | 8982 6862 0612 4672 62 | 7663 3403 73 | 4094 2994 | 3125 | 856 | 557 | 4238 5248 3058 0658 08 | 9699 3499 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 8ZH-7ZH-11ZH-3ZH-1ZH-10ZH 54315 |
| G.Nhất | 31746 |
| G.Nhì | 44561 88751 |
| G.Ba | 11374 28144 68702 52836 24984 73255 |
| G.Tư | 4210 8981 9941 3086 |
| G.Năm | 0966 3268 5138 9249 4011 0526 |
| G.Sáu | 209 205 919 |
| G.Bảy | 55 78 59 37 |
Hà Nội - 22/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4210 | 4561 8751 8981 9941 4011 | 8702 | 1374 8144 4984 | 3255 205 55 4315 | 1746 2836 3086 0966 0526 | 37 | 3268 5138 78 | 9249 209 919 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 8ZR-13ZR-15ZR-9ZR-6ZR-1ZR 61924 |
| G.Nhất | 41098 |
| G.Nhì | 87157 15729 |
| G.Ba | 76346 03367 69222 32487 89062 78379 |
| G.Tư | 3698 6631 3731 4702 |
| G.Năm | 9410 0045 7567 2187 5239 5783 |
| G.Sáu | 241 440 245 |
| G.Bảy | 28 29 25 56 |
Hà Nội - 15/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9410 440 | 6631 3731 241 | 9222 9062 4702 | 5783 | 1924 | 0045 245 25 | 6346 56 | 7157 3367 2487 7567 2187 | 1098 3698 28 | 5729 8379 5239 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 4YA-6YA-8YA-10YA-7YA-3YA 20859 |
| G.Nhất | 94188 |
| G.Nhì | 93709 21638 |
| G.Ba | 57792 60347 61714 30836 44243 36984 |
| G.Tư | 0589 6444 0415 4512 |
| G.Năm | 2759 1767 4817 0580 5250 3644 |
| G.Sáu | 546 175 031 |
| G.Bảy | 09 17 65 75 |
Hà Nội - 08/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0580 5250 | 031 | 7792 4512 | 4243 | 1714 6984 6444 3644 | 0415 175 65 75 | 0836 546 | 0347 1767 4817 17 | 4188 1638 | 3709 0589 2759 09 0859 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Thống kê XSMT 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/04/2026

Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









