Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 18-9-1-14-7-6-17-11DV 73758 |
| G.Nhất | 80689 |
| G.Nhì | 75152 42067 |
| G.Ba | 69905 79800 28338 29736 28168 24917 |
| G.Tư | 3277 9831 1686 1236 |
| G.Năm | 2848 6743 8909 8565 2489 7595 |
| G.Sáu | 292 586 465 |
| G.Bảy | 42 82 02 43 |
Thái Bình - 31/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9800 | 9831 | 5152 292 42 82 02 | 6743 43 | 9905 8565 7595 465 | 9736 1686 1236 586 | 2067 4917 3277 | 8338 8168 2848 3758 | 0689 8909 2489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 15-18-14-7-8-12-3-2DN 01243 |
| G.Nhất | 37916 |
| G.Nhì | 59482 35038 |
| G.Ba | 84947 66319 33665 08943 47178 78546 |
| G.Tư | 7854 3336 9083 7212 |
| G.Năm | 1120 8381 9628 5962 7004 3248 |
| G.Sáu | 498 694 995 |
| G.Bảy | 65 92 44 57 |
Thái Bình - 24/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1120 | 8381 | 9482 7212 5962 92 | 8943 9083 1243 | 7854 7004 694 44 | 3665 995 65 | 7916 8546 3336 | 4947 57 | 5038 7178 9628 3248 498 | 6319 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 18-10-20-16-4-8-13-1 DE 03257 |
| G.Nhất | 14988 |
| G.Nhì | 21865 30155 |
| G.Ba | 62858 00770 81163 91066 32492 88398 |
| G.Tư | 6066 8357 7220 9032 |
| G.Năm | 5532 5899 2304 2862 4668 1049 |
| G.Sáu | 347 930 724 |
| G.Bảy | 90 59 43 61 |
Thái Bình - 17/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0770 7220 930 90 | 61 | 2492 9032 5532 2862 | 1163 43 | 2304 724 | 1865 0155 | 1066 6066 | 8357 347 3257 | 4988 2858 8398 4668 | 5899 1049 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 9-8-7-14-2-12-19-16 CV 87360 |
| G.Nhất | 29463 |
| G.Nhì | 59670 85173 |
| G.Ba | 59452 73572 10791 73037 30913 85255 |
| G.Tư | 4173 1112 3763 1888 |
| G.Năm | 1518 0392 8758 2218 4504 5669 |
| G.Sáu | 163 177 086 |
| G.Bảy | 95 45 08 63 |
Thái Bình - 10/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9670 7360 | 0791 | 9452 3572 1112 0392 | 9463 5173 0913 4173 3763 163 63 | 4504 | 5255 95 45 | 086 | 3037 177 | 1888 1518 8758 2218 08 | 5669 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 16-9-5-11-4-6-2-15 CN 01716 |
| G.Nhất | 77561 |
| G.Nhì | 47720 88355 |
| G.Ba | 58888 22091 21180 93030 49821 58663 |
| G.Tư | 5620 5047 0428 6339 |
| G.Năm | 7437 0630 4896 2937 8774 2334 |
| G.Sáu | 663 164 416 |
| G.Bảy | 13 07 17 19 |
Thái Bình - 03/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7720 1180 3030 5620 0630 | 7561 2091 9821 | 8663 663 13 | 8774 2334 164 | 8355 | 4896 416 1716 | 5047 7437 2937 07 17 | 8888 0428 | 6339 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 14-13-3-16-4-7-8-11 CE 11873 |
| G.Nhất | 79812 |
| G.Nhì | 47282 88599 |
| G.Ba | 70943 22982 59952 37117 45252 21860 |
| G.Tư | 1123 4002 3496 2068 |
| G.Năm | 4388 0945 3653 5957 2143 9067 |
| G.Sáu | 706 799 886 |
| G.Bảy | 20 53 07 84 |
Thái Bình - 26/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1860 20 | 9812 7282 2982 9952 5252 4002 | 0943 1123 3653 2143 53 1873 | 84 | 0945 | 3496 706 886 | 7117 5957 9067 07 | 2068 4388 | 8599 799 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 4-3-14-11-12-9-18-2 BV 38429 |
| G.Nhất | 02633 |
| G.Nhì | 37498 40297 |
| G.Ba | 14331 95638 82894 72723 51994 85732 |
| G.Tư | 1243 0254 8383 9997 |
| G.Năm | 2136 7389 6623 6224 6833 9192 |
| G.Sáu | 062 766 980 |
| G.Bảy | 28 19 90 64 |
Thái Bình - 19/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
980 90 | 4331 | 5732 9192 062 | 2633 2723 1243 8383 6623 6833 | 2894 1994 0254 6224 64 | 2136 766 | 0297 9997 | 7498 5638 28 | 7389 19 8429 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Thống kê XSMT 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/01/2026

Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep








