KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/02/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 17/02/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/02/2021 |
|
4 0 0 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13YX-4YX-8YX-14YX-3YX-5YX 05177 |
| G.Nhất | 48772 |
| G.Nhì | 45665 66608 |
| G.Ba | 63790 46832 73087 70582 20932 77527 |
| G.Tư | 9354 7816 7190 4799 |
| G.Năm | 4529 0268 0690 9457 9633 7264 |
| G.Sáu | 838 264 069 |
| G.Bảy | 08 85 65 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/02/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/02/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/02/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/02/2021 |
|
7 5 1 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10YZ-9YZ-11YZ-13YZ-2YZ-7YZ 11503 |
| G.Nhất | 24958 |
| G.Nhì | 42653 30557 |
| G.Ba | 24766 26094 92609 67516 91720 75444 |
| G.Tư | 7372 4889 3748 0586 |
| G.Năm | 8770 2923 1332 5875 0746 3009 |
| G.Sáu | 385 619 251 |
| G.Bảy | 00 22 41 17 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/02/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/02/2021 |
|
9 0 2 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 22XA-11XA-18XA-20XA-23XA-1XA-5XA-3XA-16XA-10XA 56286 |
| G.Nhất | 33164 |
| G.Nhì | 94890 93914 |
| G.Ba | 09089 28684 83380 75841 16786 77493 |
| G.Tư | 7346 5935 9991 8558 |
| G.Năm | 5252 1682 7065 2061 4855 1915 |
| G.Sáu | 363 541 782 |
| G.Bảy | 88 41 96 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | Chúc |
| G.Nhất | Mừng |
| G.Nhì | Năm Mới |
| G.Ba | ***** ***** ***** ***** ***** ***** |
| G.Tư | Tân Sửu **** **** |
| G.Năm | **** **** **** **** **** **** |
| G.Sáu | *** *** *** |
| G.Bảy | 2 0 2 1 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | Chúc |
| G.Nhất | Mừng |
| G.Nhì | Năm Mới |
| G.Ba | ***** ***** ***** ***** ***** ***** |
| G.Tư | Tân Sửu **** **** |
| G.Năm | **** **** **** **** **** **** |
| G.Sáu | *** *** *** |
| G.Bảy | 2 0 2 1 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/02/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 10/02/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/02/2021 |
|
4 2 0 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 11XF-15XF-8XF-10XF-2XF-5XF 04629 |
| G.Nhất | 65961 |
| G.Nhì | 20300 66822 |
| G.Ba | 31408 92936 91307 19268 99140 09912 |
| G.Tư | 9163 7289 5975 0162 |
| G.Năm | 6421 9478 1087 9581 9975 1939 |
| G.Sáu | 344 833 564 |
| G.Bảy | 34 04 32 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/02/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/02/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/02/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/02/2021 |
|
0 8 2 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 17XG-2XG-9XG-16XG-15XG-10XG-7XG-8XG 38792 |
| G.Nhất | 02990 |
| G.Nhì | 56382 59467 |
| G.Ba | 16494 15952 87566 98018 61687 49689 |
| G.Tư | 3236 0158 0289 5532 |
| G.Năm | 8266 5050 3338 8384 1355 8984 |
| G.Sáu | 328 663 971 |
| G.Bảy | 12 62 47 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










