Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 70 | 06 | 30 |
| 200N | 880 | 627 | 984 |
| 400N | 1282 2343 3664 | 2376 3192 9174 | 3463 2092 5443 |
| 1TR | 0398 | 6144 | 4289 |
| 3TR | 33872 21587 08300 44095 97513 58535 88351 | 29943 25566 52934 69973 75988 35951 09138 | 34940 46137 07153 99922 46512 92060 74315 |
| 10TR | 68495 30843 | 21930 44698 | 61606 32244 |
| 15TR | 47574 | 32190 | 36637 |
| 30TR | 58765 | 36733 | 76759 |
| 2TỶ | 841832 | 792159 | 401099 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 10 | 72 | 87 |
| 200N | 457 | 768 | 179 |
| 400N | 4741 9406 2913 | 6559 1023 6621 | 0716 9459 7242 |
| 1TR | 5938 | 3297 | 5199 |
| 3TR | 30109 28347 99075 68767 40077 22056 12122 | 05186 63824 77952 13358 41664 68927 51661 | 84024 39294 03844 87443 61536 74147 38628 |
| 10TR | 56457 57260 | 88684 54165 | 38118 16718 |
| 15TR | 61357 | 86234 | 19600 |
| 30TR | 08461 | 19286 | 80949 |
| 2TỶ | 514084 | 218330 | 274513 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 92 | 14 | 15 |
| 200N | 151 | 684 | 273 |
| 400N | 5329 7556 5305 | 4573 7489 7757 | 7847 5172 2682 |
| 1TR | 3137 | 6404 | 2546 |
| 3TR | 64042 36153 69799 70084 03302 38497 97718 | 84911 01060 08992 59047 97888 79459 20818 | 87480 62851 02260 44797 20757 17495 42442 |
| 10TR | 07550 37855 | 30756 11620 | 69260 61750 |
| 15TR | 13130 | 01458 | 87684 |
| 30TR | 04193 | 01125 | 30650 |
| 2TỶ | 721744 | 401380 | 024181 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 59 | 52 |
| 200N | 820 | 108 | 804 |
| 400N | 1199 3343 2046 | 6073 8046 1348 | 6927 2861 0820 |
| 1TR | 7213 | 3093 | 9677 |
| 3TR | 49790 25769 76066 89524 27279 67914 73883 | 69223 14251 31341 90251 25550 74945 77758 | 33030 69061 71426 40358 15910 76264 87652 |
| 10TR | 74116 25801 | 87680 35728 | 45008 46510 |
| 15TR | 98013 | 87925 | 57293 |
| 30TR | 56150 | 85239 | 09722 |
| 2TỶ | 617205 | 568290 | 688172 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 55 | 81 | 83 |
| 200N | 900 | 405 | 378 |
| 400N | 6583 2718 9177 | 6062 9085 8282 | 2656 3873 9319 |
| 1TR | 8332 | 5229 | 5502 |
| 3TR | 34481 97552 16789 72165 73828 67057 84704 | 97285 97481 05997 05138 82033 97097 39236 | 14839 90747 55729 68649 35476 23163 44149 |
| 10TR | 71670 60369 | 81563 71510 | 54052 87233 |
| 15TR | 52523 | 67269 | 95471 |
| 30TR | 18836 | 23681 | 94355 |
| 2TỶ | 167560 | 799269 | 748625 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 54 | 04 | 09 |
| 200N | 045 | 577 | 797 |
| 400N | 7421 5370 2455 | 7080 1345 0619 | 6911 3946 7575 |
| 1TR | 5191 | 7062 | 4059 |
| 3TR | 92503 96538 23551 45749 60543 24176 50998 | 43260 71745 05363 79185 75107 31575 91666 | 43830 10139 15751 50428 53110 82492 25076 |
| 10TR | 77831 94872 | 11291 53262 | 26190 80773 |
| 15TR | 14941 | 65135 | 73770 |
| 30TR | 21686 | 04462 | 46448 |
| 2TỶ | 208286 | 783020 | 328403 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 34 | 44 | 88 |
| 200N | 795 | 410 | 783 |
| 400N | 1987 0959 3734 | 2447 1941 9771 | 7220 7520 3105 |
| 1TR | 2999 | 8298 | 6991 |
| 3TR | 77066 50189 33786 06345 42885 91265 98438 | 53234 23613 85406 91678 51178 91123 55455 | 71419 20806 07559 99023 64612 25865 09639 |
| 10TR | 07366 03100 | 64237 82703 | 91400 32407 |
| 15TR | 66245 | 42299 | 59903 |
| 30TR | 06487 | 61507 | 72839 |
| 2TỶ | 069600 | 904097 | 269526 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












