Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 20 | 16 | 14 |
| 200N | 543 | 287 | 625 |
| 400N | 1081 9396 9838 | 7196 4886 0644 | 1224 9561 6286 |
| 1TR | 7396 | 0921 | 3308 |
| 3TR | 59891 34472 20074 51010 41392 65637 00907 | 94420 84916 19154 56684 23646 66263 52925 | 27858 29516 02836 46297 33213 38002 54866 |
| 10TR | 65765 65999 | 55966 08236 | 56399 18780 |
| 15TR | 95731 | 13261 | 88973 |
| 30TR | 93730 | 11118 | 09376 |
| 2TỶ | 286247 | 735175 | 395981 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 79 | 05 | 14 |
| 200N | 507 | 193 | 395 |
| 400N | 0007 1617 0758 | 7892 8881 2759 | 9139 3401 3163 |
| 1TR | 0473 | 9997 | 3788 |
| 3TR | 38945 88503 70172 79027 34986 52205 28497 | 16464 75352 20669 08480 56335 24367 44023 | 67355 47333 79481 65146 31833 99215 01153 |
| 10TR | 94112 42543 | 89492 78920 | 26164 06867 |
| 15TR | 98514 | 95503 | 83498 |
| 30TR | 13351 | 98239 | 77601 |
| 2TỶ | 585535 | 949883 | 846785 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 16 | 82 | 90 |
| 200N | 569 | 539 | 239 |
| 400N | 0026 5396 0180 | 7732 7866 9821 | 2737 5669 1251 |
| 1TR | 0647 | 8871 | 4182 |
| 3TR | 64695 00090 38032 50196 99655 15467 68144 | 52129 61030 77943 99836 64663 30108 96951 | 37233 59555 49488 15436 77564 74863 44823 |
| 10TR | 47541 84504 | 71390 15762 | 28995 82040 |
| 15TR | 93100 | 11840 | 23884 |
| 30TR | 42069 | 05663 | 63531 |
| 2TỶ | 064092 | 715299 | 967285 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 24 | 57 | 34 |
| 200N | 929 | 329 | 139 |
| 400N | 3460 5052 5038 | 2267 6833 0879 | 8646 9821 4765 |
| 1TR | 5325 | 5008 | 2647 |
| 3TR | 36698 95496 65253 96751 29693 87548 46169 | 23525 25104 53136 71171 35902 55316 81146 | 47311 25373 84112 60566 43885 56588 72999 |
| 10TR | 74705 27092 | 30173 00289 | 93815 79693 |
| 15TR | 25030 | 69108 | 98067 |
| 30TR | 24637 | 00337 | 03579 |
| 2TỶ | 209047 | 413459 | 431415 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 68 | 73 | 12 |
| 200N | 789 | 007 | 189 |
| 400N | 1500 7558 4248 | 4455 6869 5068 | 1199 2674 4660 |
| 1TR | 1333 | 1008 | 6065 |
| 3TR | 49957 43466 41621 57887 25890 71756 20704 | 46987 01218 55845 34830 56553 91951 76064 | 43161 33079 95842 76461 18318 05789 54424 |
| 10TR | 89829 75302 | 86957 18426 | 70904 08186 |
| 15TR | 40402 | 74436 | 72933 |
| 30TR | 70548 | 99795 | 77986 |
| 2TỶ | 244558 | 998744 | 150959 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 76 | 31 | 25 |
| 200N | 016 | 270 | 369 |
| 400N | 9463 2461 8030 | 7659 1238 3246 | 5721 8924 6865 |
| 1TR | 4538 | 0727 | 8091 |
| 3TR | 63561 97099 35509 09475 55774 60164 96631 | 40462 78896 49623 99212 81731 64942 02513 | 45810 69872 95489 68310 08328 53970 51588 |
| 10TR | 90286 93488 | 97442 44273 | 68749 46936 |
| 15TR | 74314 | 20862 | 74090 |
| 30TR | 64156 | 19587 | 40888 |
| 2TỶ | 985953 | 658074 | 758055 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 95 | 80 | 12 |
| 200N | 855 | 068 | 433 |
| 400N | 3683 1980 3415 | 4124 5553 8074 | 8521 5215 4936 |
| 1TR | 1863 | 0431 | 1051 |
| 3TR | 62199 51547 25969 64945 38573 52527 70809 | 94501 07402 48175 63612 65808 29403 26304 | 58883 59857 42957 74196 98230 77800 50202 |
| 10TR | 66022 01624 | 15630 40856 | 71671 39600 |
| 15TR | 46526 | 32451 | 30490 |
| 30TR | 34345 | 08362 | 17926 |
| 2TỶ | 995941 | 333739 | 407624 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











