Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 99 | 81 | 39 |
| 200N | 875 | 912 | 039 |
| 400N | 7552 1603 9784 | 2825 2243 0428 | 1303 1848 9464 |
| 1TR | 4856 | 4779 | 5323 |
| 3TR | 33941 56766 81711 66884 01014 48079 24589 | 04661 81655 36466 00667 96488 09566 32287 | 42645 31781 12933 03889 23448 81335 35508 |
| 10TR | 65472 68530 | 75835 46785 | 50033 64462 |
| 15TR | 50841 | 26911 | 37005 |
| 30TR | 63309 | 26987 | 16954 |
| 2TỶ | 630115 | 990500 | 289856 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 11 | 93 | 16 |
| 200N | 746 | 953 | 269 |
| 400N | 5758 1549 4878 | 1493 1343 7307 | 6170 5413 0075 |
| 1TR | 5034 | 7745 | 3908 |
| 3TR | 38988 49471 59474 20689 65666 63386 65058 | 75170 09965 75341 65965 69195 23462 20897 | 47739 08594 86770 29723 86947 92871 35632 |
| 10TR | 21765 05340 | 06874 17977 | 02708 16193 |
| 15TR | 59170 | 59121 | 23808 |
| 30TR | 34523 | 26125 | 62819 |
| 2TỶ | 950224 | 586721 | 865474 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 79 | 27 | 84 |
| 200N | 416 | 299 | 090 |
| 400N | 4281 6105 5320 | 2325 8894 4824 | 8606 2820 6187 |
| 1TR | 2246 | 7647 | 6051 |
| 3TR | 93586 09174 25645 70133 56789 51819 16941 | 49874 12625 69080 69362 92169 75479 64424 | 67327 06321 67770 37028 82142 05928 43654 |
| 10TR | 22854 90718 | 87264 30227 | 66995 35095 |
| 15TR | 11885 | 22387 | 49204 |
| 30TR | 41110 | 44970 | 11230 |
| 2TỶ | 038004 | 036550 | 509020 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 84 | 64 | 62 |
| 200N | 218 | 002 | 865 |
| 400N | 4894 7428 1374 | 6129 4511 4506 | 1758 9581 0605 |
| 1TR | 1881 | 5210 | 7685 |
| 3TR | 45273 24334 70751 78164 28464 82047 87577 | 45499 05042 04386 63521 26340 13026 67799 | 81522 94383 62316 29090 25629 53600 58399 |
| 10TR | 27089 25389 | 03649 02851 | 95472 31740 |
| 15TR | 64499 | 12100 | 99744 |
| 30TR | 70299 | 28141 | 02882 |
| 2TỶ | 436318 | 697504 | 621955 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 32 | 13 | 86 |
| 200N | 438 | 967 | 307 |
| 400N | 5169 2733 4949 | 9884 0806 6854 | 5824 8704 9886 |
| 1TR | 0687 | 0218 | 9889 |
| 3TR | 56781 92797 95746 36593 58822 77642 97623 | 21051 94804 41153 66654 79258 18467 82038 | 62665 83639 97632 25972 71989 39511 76380 |
| 10TR | 89499 45966 | 21304 14094 | 37784 26252 |
| 15TR | 43351 | 50419 | 92234 |
| 30TR | 23678 | 86422 | 51374 |
| 2TỶ | 751693 | 498190 | 641696 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 15 | 90 | 86 |
| 200N | 667 | 873 | 398 |
| 400N | 3815 5905 3583 | 1536 7825 3846 | 0888 2953 5777 |
| 1TR | 2469 | 9187 | 7211 |
| 3TR | 83827 39673 52709 56619 39044 14962 79442 | 98393 02572 21850 15577 05818 12292 47138 | 69657 49873 25286 89154 05070 42772 39526 |
| 10TR | 56915 78211 | 65883 75663 | 28092 36975 |
| 15TR | 21733 | 83169 | 59467 |
| 30TR | 98261 | 83906 | 46963 |
| 2TỶ | 987218 | 995141 | 591802 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 23 | 36 | 75 |
| 200N | 730 | 563 | 759 |
| 400N | 8775 0141 5040 | 2663 1278 4617 | 2653 3230 6258 |
| 1TR | 5757 | 6290 | 5192 |
| 3TR | 36179 63553 77722 87491 07637 66886 98384 | 28042 39678 44742 95985 05471 42796 17168 | 85890 38755 04133 89356 87556 86234 71622 |
| 10TR | 89207 80565 | 15568 39072 | 77214 33087 |
| 15TR | 25190 | 88876 | 60961 |
| 30TR | 44455 | 46342 | 45865 |
| 2TỶ | 926443 | 439121 | 305242 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











