Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 87 | 75 | 98 |
| 200N | 169 | 480 | 748 |
| 400N | 9412 5789 8100 | 2767 0275 1991 | 3696 2028 3970 |
| 1TR | 8432 | 1434 | 7551 |
| 3TR | 55424 11331 31904 37319 70849 25287 02870 | 61685 33465 36200 69804 21590 25520 96466 | 40194 02625 77628 52291 18228 24470 27285 |
| 10TR | 75439 59769 | 83828 13640 | 47453 07832 |
| 15TR | 20179 | 70516 | 49059 |
| 30TR | 91119 | 72473 | 69541 |
| 2TỶ | 990955 | 279954 | 974326 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 72 | 60 | 00 |
| 200N | 426 | 124 | 877 |
| 400N | 2796 7590 4176 | 3565 2986 6203 | 1488 7295 4148 |
| 1TR | 5279 | 9411 | 3788 |
| 3TR | 91858 79212 61613 02691 48602 02090 05312 | 89523 28955 64451 39208 18227 57677 36161 | 79984 98890 57958 40100 47365 14715 37755 |
| 10TR | 10756 62957 | 43413 57189 | 95425 20482 |
| 15TR | 16995 | 10561 | 46261 |
| 30TR | 19784 | 92565 | 11946 |
| 2TỶ | 488873 | 881016 | 067832 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 91 | 63 | 11 |
| 200N | 345 | 110 | 176 |
| 400N | 9919 4972 3003 | 4031 4922 9434 | 3431 3890 2282 |
| 1TR | 6166 | 6314 | 9781 |
| 3TR | 70477 61286 89932 55535 10724 55507 92372 | 56350 71133 83887 60693 65382 54356 80120 | 22956 56851 61582 84559 26894 89145 89507 |
| 10TR | 88790 12310 | 76925 56577 | 27496 25648 |
| 15TR | 98190 | 56971 | 72275 |
| 30TR | 72763 | 03573 | 30884 |
| 2TỶ | 002284 | 221291 | 235022 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 65 | 53 | 52 |
| 200N | 280 | 348 | 410 |
| 400N | 6189 6420 7150 | 9474 7424 8048 | 0856 0260 8642 |
| 1TR | 7110 | 6777 | 7636 |
| 3TR | 87896 61453 53185 67534 28593 14720 04883 | 56469 30037 25214 67898 19493 83342 59873 | 38253 04496 74333 16479 20203 51669 18559 |
| 10TR | 84262 25273 | 14061 18454 | 92601 96167 |
| 15TR | 17992 | 36579 | 44811 |
| 30TR | 38103 | 50996 | 40128 |
| 2TỶ | 853147 | 448851 | 230235 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 65 | 93 | 62 |
| 200N | 422 | 803 | 669 |
| 400N | 7893 7240 6935 | 3496 3086 5272 | 4120 4087 5290 |
| 1TR | 0560 | 8636 | 6086 |
| 3TR | 80191 02616 77025 87175 51103 72171 69056 | 05103 78612 17487 16955 75965 72987 60182 | 56230 46567 75199 52349 65554 84061 17036 |
| 10TR | 39294 02726 | 32124 01599 | 57630 07389 |
| 15TR | 30807 | 34832 | 87501 |
| 30TR | 06396 | 04063 | 34092 |
| 2TỶ | 733067 | 471441 | 333320 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 96 | 38 | 89 |
| 200N | 049 | 806 | 697 |
| 400N | 9361 0631 4442 | 3212 5128 1633 | 9139 5911 1291 |
| 1TR | 8677 | 4033 | 7763 |
| 3TR | 17883 39361 38173 48756 12616 57332 50320 | 39412 59815 74940 41228 78995 96547 06691 | 12578 04891 53015 55124 65511 87971 87726 |
| 10TR | 96370 18086 | 41482 46083 | 81570 18146 |
| 15TR | 41556 | 00851 | 90237 |
| 30TR | 67795 | 47130 | 73214 |
| 2TỶ | 874072 | 089088 | 753586 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 41 | 14 | 22 |
| 200N | 188 | 060 | 916 |
| 400N | 7359 8397 5527 | 8810 8288 3674 | 4821 8874 0799 |
| 1TR | 4817 | 3440 | 2344 |
| 3TR | 04715 28927 65739 61484 52732 49875 06524 | 65720 75416 41851 30719 35343 29634 21474 | 43967 05038 62658 99695 44160 75150 63626 |
| 10TR | 91941 18033 | 82366 24521 | 63394 79824 |
| 15TR | 45236 | 49014 | 76825 |
| 30TR | 70802 | 32209 | 71298 |
| 2TỶ | 319099 | 345331 | 667930 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











