Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K4 | AG7K4 | 7K4 | |
| 100N | 13 | 57 | 73 |
| 200N | 996 | 422 | 854 |
| 400N | 7843 5946 7921 | 0607 5681 2321 | 3880 4550 9651 |
| 1TR | 3631 | 8912 | 2586 |
| 3TR | 70353 78498 50322 75981 76322 63103 67253 | 56184 14578 64352 13915 41403 62243 52911 | 15575 26341 17585 73378 56487 53511 53285 |
| 10TR | 37519 86952 | 50121 25052 | 77669 25231 |
| 15TR | 51156 | 33702 | 60295 |
| 30TR | 50632 | 61550 | 71177 |
| 2TỶ | 241909 | 847596 | 782069 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K3 | AG7K3 | 7K3 | |
| 100N | 29 | 95 | 21 |
| 200N | 456 | 218 | 966 |
| 400N | 2719 6398 6242 | 0178 6153 3223 | 9874 9995 1724 |
| 1TR | 4299 | 1199 | 7570 |
| 3TR | 37077 05124 72226 21511 43003 77493 81026 | 36367 56783 81178 54798 18285 63204 22051 | 30589 24167 20333 37470 29985 09194 97012 |
| 10TR | 29211 14702 | 77165 68958 | 84632 53009 |
| 15TR | 16514 | 04493 | 57796 |
| 30TR | 78258 | 93853 | 43331 |
| 2TỶ | 455375 | 487123 | 995147 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K2 | AG7K2 | 7K2 | |
| 100N | 65 | 18 | 74 |
| 200N | 286 | 914 | 234 |
| 400N | 7579 5385 6959 | 5039 8712 8969 | 3612 4290 9957 |
| 1TR | 7901 | 1340 | 7735 |
| 3TR | 43265 18655 96542 29303 55160 38473 36921 | 18243 11682 98200 92443 44225 84684 68344 | 62044 49924 12537 07989 74267 49584 55586 |
| 10TR | 08252 42291 | 39420 78851 | 21895 94214 |
| 15TR | 30145 | 57537 | 63398 |
| 30TR | 87272 | 95497 | 74269 |
| 2TỶ | 261673 | 484557 | 384315 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG7K1 | 7K1 | |
| 100N | 93 | 52 | 64 |
| 200N | 620 | 130 | 622 |
| 400N | 2709 9684 3717 | 5555 5640 7120 | 7211 3653 8831 |
| 1TR | 6581 | 5930 | 1564 |
| 3TR | 23435 19797 35786 07697 39088 60864 27829 | 84156 36627 77446 74397 84779 14580 14826 | 70687 80941 03541 00400 31710 42978 72544 |
| 10TR | 13612 62126 | 07894 46054 | 79218 10348 |
| 15TR | 83937 | 58309 | 59244 |
| 30TR | 51667 | 26282 | 06939 |
| 2TỶ | 895794 | 657352 | 492759 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K5 | AG6K5 | 6K5 | |
| 100N | 82 | 69 | 25 |
| 200N | 381 | 487 | 487 |
| 400N | 6131 4815 3581 | 8132 4429 1339 | 0120 9501 0022 |
| 1TR | 4043 | 0326 | 8046 |
| 3TR | 96145 74145 45440 95754 57641 98162 54100 | 37416 13185 67367 71695 27054 84314 22789 | 25181 81503 77752 93176 29815 93388 51678 |
| 10TR | 25492 16610 | 56219 48680 | 00150 73966 |
| 15TR | 44053 | 25760 | 72748 |
| 30TR | 27282 | 13946 | 52584 |
| 2TỶ | 707252 | 806627 | 505350 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG6K4 | 6K4 | |
| 100N | 04 | 20 | 17 |
| 200N | 535 | 363 | 258 |
| 400N | 7418 0768 8626 | 7244 2684 6847 | 9947 4773 6143 |
| 1TR | 4930 | 0904 | 0881 |
| 3TR | 31281 12499 14794 35720 19192 23742 39116 | 44211 89704 17134 93558 24099 91583 09245 | 09161 59620 52009 24918 40619 32269 22131 |
| 10TR | 07235 14938 | 81844 26732 | 35406 48761 |
| 15TR | 81677 | 80358 | 57030 |
| 30TR | 01443 | 34712 | 98830 |
| 2TỶ | 417840 | 749494 | 001763 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG6K3 | 6K3 | |
| 100N | 64 | 21 | 60 |
| 200N | 045 | 234 | 705 |
| 400N | 6711 1779 7081 | 3962 8265 3222 | 2129 2617 7918 |
| 1TR | 2821 | 2242 | 8143 |
| 3TR | 83824 36826 39462 21369 76020 32359 42614 | 16195 01983 46929 43527 26634 02116 53760 | 97435 69657 73421 52494 21316 84978 98907 |
| 10TR | 22418 53893 | 25285 00074 | 30547 81645 |
| 15TR | 32098 | 48096 | 46692 |
| 30TR | 64020 | 63753 | 42928 |
| 2TỶ | 035278 | 701422 | 658658 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












