Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG3K1 | 3K1 | |
| 100N | 70 | 61 | 39 |
| 200N | 039 | 973 | 301 |
| 400N | 7866 9167 8402 | 7526 0277 9207 | 4586 2381 1095 |
| 1TR | 3979 | 9631 | 1713 |
| 3TR | 87411 76134 25348 19838 17473 01920 09959 | 00535 85402 31837 27313 28154 63257 61532 | 66156 42945 68425 41521 82276 14701 59958 |
| 10TR | 72468 71946 | 09366 34889 | 64293 48920 |
| 15TR | 10757 | 16406 | 12115 |
| 30TR | 69725 | 90295 | 71885 |
| 2TỶ | 780625 | 240440 | 711112 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG2K4 | 2K4 | |
| 100N | 63 | 74 | 82 |
| 200N | 361 | 399 | 399 |
| 400N | 8838 0763 7283 | 9427 5438 5082 | 0090 9465 9343 |
| 1TR | 2107 | 1448 | 2144 |
| 3TR | 63229 16033 00929 94381 11185 33274 97236 | 57713 84461 09336 85409 25806 70170 45570 | 83104 71833 05202 98094 27990 80426 24221 |
| 10TR | 91039 14334 | 14615 84199 | 52771 72193 |
| 15TR | 04652 | 64478 | 55471 |
| 30TR | 57684 | 05395 | 46553 |
| 2TỶ | 485840 | 435576 | 049795 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K3 | AG2K3 | 2K3 | |
| 100N | 88 | 32 | 48 |
| 200N | 022 | 668 | 015 |
| 400N | 0411 8217 8806 | 2448 3415 5522 | 7800 6327 5289 |
| 1TR | 7988 | 2117 | 8354 |
| 3TR | 99083 20469 04622 33324 00165 25797 15254 | 98331 35282 37560 44511 73901 57940 15332 | 29760 86459 04534 41780 65179 86422 73534 |
| 10TR | 41008 03835 | 86534 00841 | 68018 01794 |
| 15TR | 86761 | 18472 | 49150 |
| 30TR | 45670 | 08917 | 43460 |
| 2TỶ | 133661 | 513715 | 746337 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K2 | AG2K2 | 2K2 | |
| 100N | 14 | 06 | 59 |
| 200N | 848 | 180 | 037 |
| 400N | 1186 6133 5053 | 8794 9689 3110 | 7054 1291 1639 |
| 1TR | 2340 | 7055 | 8635 |
| 3TR | 43536 32777 08135 63943 54011 99772 63834 | 64409 28911 42057 22232 56228 08827 54184 | 30351 18973 28632 77471 41621 07413 10305 |
| 10TR | 14203 02828 | 84979 00133 | 27391 69885 |
| 15TR | 05841 | 44892 | 99733 |
| 30TR | 61449 | 44515 | 51666 |
| 2TỶ | 448778 | 061972 | 047479 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG2K1 | 2K1 | |
| 100N | 61 | 32 | 21 |
| 200N | 034 | 472 | 833 |
| 400N | 9213 0789 3280 | 4648 7579 8739 | 1460 6030 7530 |
| 1TR | 7468 | 2366 | 4569 |
| 3TR | 48872 91460 55980 56530 07194 63009 59838 | 84893 61308 10229 40139 10269 11143 15497 | 80935 81803 11243 06826 80028 17015 07055 |
| 10TR | 67553 28320 | 64622 72582 | 46861 26911 |
| 15TR | 42712 | 60294 | 32304 |
| 30TR | 57184 | 70010 | 28941 |
| 2TỶ | 044980 | 123883 | 881799 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K4 | AG1K4 | 1K4 | |
| 100N | 09 | 02 | 16 |
| 200N | 123 | 308 | 489 |
| 400N | 4618 7770 1119 | 5583 4214 0946 | 8617 2667 0212 |
| 1TR | 2115 | 4386 | 2040 |
| 3TR | 04641 01745 24025 80896 57861 32844 99658 | 58907 30509 39810 89895 87013 76914 27239 | 27570 79992 12423 53784 52428 44158 81662 |
| 10TR | 70899 49618 | 87982 84227 | 10782 28804 |
| 15TR | 44982 | 80283 | 19979 |
| 30TR | 14771 | 27560 | 73038 |
| 2TỶ | 889835 | 549843 | 862084 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K3 | AG1K3 | 1K3 | |
| 100N | 67 | 58 | 63 |
| 200N | 608 | 697 | 965 |
| 400N | 9170 9191 4737 | 6062 7398 2666 | 4112 5094 0072 |
| 1TR | 9893 | 8383 | 1613 |
| 3TR | 84481 33721 93534 51462 81321 39527 54182 | 84550 85108 94848 86513 27641 58585 52967 | 77310 77314 62571 93980 79681 69220 78878 |
| 10TR | 38123 24550 | 62459 50939 | 43351 16586 |
| 15TR | 03726 | 13720 | 56301 |
| 30TR | 15419 | 80108 | 37784 |
| 2TỶ | 532993 | 380478 | 954124 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












