Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG6K2 | 6K2 | |
| 100N | 04 | 91 | 38 |
| 200N | 125 | 592 | 257 |
| 400N | 3566 8161 1954 | 9728 3654 8150 | 1823 0084 7753 |
| 1TR | 5074 | 8894 | 0713 |
| 3TR | 57515 84239 64412 55318 33718 53098 51887 | 87401 21351 71605 81864 86423 23049 01315 | 38918 36791 82357 54264 85019 73987 41446 |
| 10TR | 58223 92277 | 35557 82534 | 76011 73215 |
| 15TR | 35778 | 12729 | 03030 |
| 30TR | 24436 | 80528 | 58373 |
| 2TỶ | 052253 | 197107 | 954454 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG6K1 | 6K1 | |
| 100N | 49 | 64 | 66 |
| 200N | 839 | 555 | 855 |
| 400N | 8384 2157 2033 | 9205 4999 9761 | 9190 3726 8445 |
| 1TR | 6884 | 7178 | 5498 |
| 3TR | 79613 96898 31955 31462 09904 04952 64988 | 85815 35792 06539 10375 99401 61912 95846 | 83464 34987 57933 56684 77244 36325 61314 |
| 10TR | 50115 66213 | 93169 32113 | 24864 72873 |
| 15TR | 94842 | 30313 | 14350 |
| 30TR | 35789 | 71775 | 80305 |
| 2TỶ | 754706 | 094696 | 967978 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG5K4 | 5K4 | |
| 100N | 87 | 43 | 01 |
| 200N | 323 | 455 | 988 |
| 400N | 9238 7739 1866 | 6667 2157 5929 | 4219 4633 5348 |
| 1TR | 6377 | 4996 | 9949 |
| 3TR | 53373 05450 49314 39589 30998 03338 62443 | 26393 75090 38693 26932 87499 27772 56448 | 31215 93741 31145 42741 85887 41976 95694 |
| 10TR | 92841 90536 | 17600 55781 | 48073 52398 |
| 15TR | 36985 | 54496 | 05577 |
| 30TR | 55924 | 54682 | 77911 |
| 2TỶ | 841693 | 489559 | 266694 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG5K3 | 5K3 | |
| 100N | 94 | 68 | 99 |
| 200N | 973 | 858 | 203 |
| 400N | 9250 0686 1902 | 4323 2189 1761 | 9826 0579 8592 |
| 1TR | 6853 | 1135 | 1232 |
| 3TR | 90532 69821 01378 25879 72945 46934 07716 | 43687 35406 57111 08603 40001 63851 49408 | 68229 72298 82522 94159 27453 97237 81337 |
| 10TR | 12111 68822 | 38659 69733 | 50206 53523 |
| 15TR | 27186 | 23114 | 27067 |
| 30TR | 06530 | 93073 | 04876 |
| 2TỶ | 541410 | 281997 | 864529 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K2 | AG5K2 | 5K2 | |
| 100N | 84 | 50 | 37 |
| 200N | 612 | 034 | 421 |
| 400N | 3557 6776 9773 | 5571 2139 1148 | 5312 1686 3277 |
| 1TR | 0237 | 0202 | 2893 |
| 3TR | 52902 11208 06805 72855 50195 76013 34128 | 79900 93043 38731 18455 96551 75042 27426 | 21589 30461 61514 13054 59729 70339 01845 |
| 10TR | 07478 01695 | 21307 99112 | 02794 45935 |
| 15TR | 60817 | 41822 | 97699 |
| 30TR | 20910 | 06495 | 59484 |
| 2TỶ | 003540 | 011998 | 274224 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K1 | AG5K1 | 5K1 | |
| 100N | 68 | 58 | 49 |
| 200N | 357 | 652 | 678 |
| 400N | 3608 2395 4820 | 8095 0458 4498 | 7697 5334 6130 |
| 1TR | 6483 | 7770 | 5380 |
| 3TR | 58983 73847 36944 41596 43569 25130 60166 | 95136 34878 56006 45243 18203 99812 87183 | 02026 43109 91048 97931 78328 83119 22747 |
| 10TR | 58567 07904 | 02676 63642 | 87642 85480 |
| 15TR | 76288 | 01494 | 24369 |
| 30TR | 27700 | 01238 | 24871 |
| 2TỶ | 102864 | 778196 | 832217 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K4 | AG4K4 | 4K4 | |
| 100N | 88 | 26 | 91 |
| 200N | 145 | 105 | 082 |
| 400N | 4829 0662 7468 | 8400 3954 7592 | 4832 5909 0119 |
| 1TR | 8735 | 0502 | 7094 |
| 3TR | 61745 52158 77931 35351 88354 76652 92526 | 58471 49318 52900 76944 31922 16721 71705 | 92733 09952 25522 88765 43215 36196 81726 |
| 10TR | 63773 61679 | 42137 16542 | 98264 72171 |
| 15TR | 85266 | 79823 | 38516 |
| 30TR | 72061 | 53929 | 95790 |
| 2TỶ | 238925 | 278192 | 806454 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












