Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 08 | 59 | 34 |
| 200N | 670 | 412 | 836 |
| 400N | 5020 8284 2020 | 5059 7438 3161 | 7587 9192 7878 |
| 1TR | 2353 | 2195 | 1110 |
| 3TR | 34191 23292 05705 29797 80425 59226 62082 | 60844 05000 35410 05082 23021 75532 44049 | 50252 94644 88978 67161 00686 46125 01704 |
| 10TR | 12083 04354 | 43834 21264 | 83022 32189 |
| 15TR | 45232 | 41927 | 10643 |
| 30TR | 00615 | 55953 | 83290 |
| 2TỶ | 149331 | 442386 | 351508 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 55 | 53 | 50 |
| 200N | 626 | 160 | 143 |
| 400N | 4897 1972 7505 | 7426 4129 5005 | 7185 0296 3511 |
| 1TR | 7358 | 5174 | 3345 |
| 3TR | 58686 75914 45626 38840 03538 01767 88732 | 18248 69380 38333 58404 19518 90242 25939 | 50667 37554 20586 28496 47615 59139 79346 |
| 10TR | 30990 71792 | 31259 57090 | 05321 92965 |
| 15TR | 06123 | 04834 | 23627 |
| 30TR | 40068 | 69573 | 02427 |
| 2TỶ | 895117 | 088546 | 778989 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 77 | 62 | 20 |
| 200N | 651 | 032 | 425 |
| 400N | 5650 2035 2598 | 4867 6557 1930 | 6336 2103 3396 |
| 1TR | 7205 | 2072 | 6008 |
| 3TR | 67073 86378 65622 63890 04835 96676 25760 | 55957 80457 59852 28778 64018 04392 42864 | 06570 40232 44194 07338 86589 01671 24539 |
| 10TR | 38536 80302 | 38334 61862 | 92735 46927 |
| 15TR | 78744 | 93387 | 35150 |
| 30TR | 98073 | 70536 | 21009 |
| 2TỶ | 523780 | 880962 | 310324 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 13 | 99 | 78 |
| 200N | 377 | 669 | 191 |
| 400N | 6451 2598 8099 | 9313 1268 7649 | 7535 1431 6437 |
| 1TR | 0599 | 2134 | 6298 |
| 3TR | 00421 16804 44263 53805 08295 42424 69611 | 61601 60139 50894 11394 62932 18480 62344 | 36976 78605 57972 20037 60170 49225 01184 |
| 10TR | 26944 17012 | 14733 57913 | 54223 42438 |
| 15TR | 53197 | 28372 | 28583 |
| 30TR | 52501 | 90996 | 72798 |
| 2TỶ | 657093 | 118542 | 055159 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K4 | AG11K4 | 11K4 | |
| 100N | 02 | 44 | 23 |
| 200N | 272 | 310 | 705 |
| 400N | 8514 2067 3197 | 1289 9680 2794 | 1000 3582 3281 |
| 1TR | 6923 | 4275 | 9289 |
| 3TR | 95082 73763 94941 11646 20599 00439 74737 | 05304 78355 63288 45256 45550 61275 66911 | 82237 10166 88120 36954 07560 68658 18693 |
| 10TR | 90991 28011 | 99840 69401 | 06955 80193 |
| 15TR | 53767 | 38968 | 79199 |
| 30TR | 96441 | 39377 | 70452 |
| 2TỶ | 744037 | 797121 | 229788 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K3 | AG11K3 | 11K3 | |
| 100N | 42 | 99 | 29 |
| 200N | 519 | 407 | 440 |
| 400N | 2199 5548 9149 | 0939 9561 8059 | 6148 1849 7095 |
| 1TR | 7380 | 8171 | 3678 |
| 3TR | 97083 40908 65871 23723 71504 88586 18970 | 16953 45780 96490 49809 55070 68745 85328 | 29363 41704 57200 40648 80991 03594 42375 |
| 10TR | 53305 13486 | 47737 30215 | 18156 82215 |
| 15TR | 11897 | 92585 | 19130 |
| 30TR | 34700 | 90686 | 15199 |
| 2TỶ | 134811 | 359935 | 839641 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 11K2 | |
| 100N | 60 | 95 | 21 |
| 200N | 471 | 219 | 824 |
| 400N | 3291 6092 3620 | 8262 6140 0403 | 2106 6218 6074 |
| 1TR | 3500 | 5685 | 5454 |
| 3TR | 54468 86817 82289 54544 74686 82490 68995 | 75557 69545 93970 70090 10604 85012 00302 | 45381 10038 13594 90046 38572 70245 49455 |
| 10TR | 93163 59537 | 50274 65869 | 46821 45805 |
| 15TR | 53909 | 79796 | 51620 |
| 30TR | 27819 | 74778 | 57841 |
| 2TỶ | 122058 | 665909 | 034564 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












