Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K3 | AG9K3 | 9K3 | |
| 100N | 63 | 14 | 29 |
| 200N | 101 | 974 | 697 |
| 400N | 6118 3102 5764 | 9875 8546 5271 | 1830 8791 1308 |
| 1TR | 8206 | 9707 | 4551 |
| 3TR | 43259 99618 88305 53684 46397 41158 63761 | 81331 61406 34956 64056 21976 28548 98139 | 91353 00512 20397 81266 60995 15942 09150 |
| 10TR | 13106 07258 | 32994 95298 | 36740 82169 |
| 15TR | 25038 | 18635 | 35818 |
| 30TR | 04877 | 70811 | 92733 |
| 2TỶ | 464131 | 433574 | 761281 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K2 | AG9K2 | 9K2 | |
| 100N | 57 | 53 | 79 |
| 200N | 541 | 448 | 991 |
| 400N | 3675 2727 6100 | 7344 1428 1946 | 0182 4298 0858 |
| 1TR | 4840 | 5324 | 0466 |
| 3TR | 77170 84594 38393 75341 79320 82078 02052 | 84191 97543 06779 16551 23172 08540 67773 | 57180 23758 69379 93420 22359 77081 25878 |
| 10TR | 12253 69584 | 20294 77479 | 67040 12657 |
| 15TR | 92098 | 78865 | 42143 |
| 30TR | 61423 | 17988 | 39072 |
| 2TỶ | 323908 | 607699 | 777273 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K1 | AG9K1 | 9K1 | |
| 100N | 66 | 96 | 59 |
| 200N | 451 | 006 | 015 |
| 400N | 7762 3935 0950 | 4346 9774 0478 | 3614 5897 8393 |
| 1TR | 3359 | 3193 | 4822 |
| 3TR | 01614 73051 80547 95780 50414 55573 83383 | 57854 44746 80134 68751 53451 59329 27643 | 72875 50981 41968 33494 56654 84727 27695 |
| 10TR | 31648 02947 | 29741 18209 | 63522 79997 |
| 15TR | 44786 | 40881 | 37217 |
| 30TR | 20756 | 77893 | 98892 |
| 2TỶ | 642591 | 570526 | 338961 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | AG8K4 | 8K4 | |
| 100N | 88 | 06 | 90 |
| 200N | 090 | 302 | 979 |
| 400N | 3899 1948 1951 | 1511 3887 8664 | 3319 0625 0870 |
| 1TR | 6827 | 8023 | 5106 |
| 3TR | 09612 06879 60338 41976 95689 51881 17097 | 22375 37633 02721 11543 08487 01401 13243 | 45585 08346 52965 39415 21139 93580 22420 |
| 10TR | 19009 69388 | 40739 50921 | 47860 52033 |
| 15TR | 22818 | 73321 | 50812 |
| 30TR | 14748 | 06666 | 14370 |
| 2TỶ | 949708 | 740181 | 462547 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K3 | AG8K3 | 8K3 | |
| 100N | 37 | 93 | 44 |
| 200N | 617 | 762 | 549 |
| 400N | 4768 2893 6368 | 9759 4310 8407 | 8479 7224 1367 |
| 1TR | 8694 | 7659 | 1001 |
| 3TR | 52330 93620 40292 11222 42172 04843 51799 | 28585 03990 05751 89660 34676 50495 80441 | 62098 15900 00191 77751 83221 26514 36436 |
| 10TR | 89178 40846 | 90899 47763 | 64741 98977 |
| 15TR | 72518 | 93638 | 26265 |
| 30TR | 48138 | 19176 | 87512 |
| 2TỶ | 281224 | 462171 | 440248 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K2 | AG8K2 | 8K2 | |
| 100N | 52 | 58 | 65 |
| 200N | 322 | 809 | 071 |
| 400N | 3053 9928 0176 | 1477 7272 8924 | 3851 9284 8760 |
| 1TR | 9525 | 3823 | 6312 |
| 3TR | 43150 02969 21866 85253 11768 27230 93717 | 08613 99804 79313 02655 30009 38929 46637 | 57761 11444 93189 05162 47395 62316 23951 |
| 10TR | 72909 10712 | 81663 91504 | 27605 29424 |
| 15TR | 93647 | 10400 | 02767 |
| 30TR | 58203 | 45430 | 73315 |
| 2TỶ | 367047 | 647597 | 404007 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K1 | AG8K1 | 8K1 | |
| 100N | 73 | 84 | 44 |
| 200N | 637 | 207 | 771 |
| 400N | 6190 6125 4974 | 8493 3622 6476 | 6240 4718 9733 |
| 1TR | 7650 | 4993 | 2725 |
| 3TR | 31809 69978 96247 54523 39863 37661 07222 | 95987 47601 66840 12316 21482 08526 05681 | 67717 78413 07746 17406 41245 17090 61741 |
| 10TR | 55463 60819 | 55665 34303 | 17975 11172 |
| 15TR | 49010 | 35982 | 21160 |
| 30TR | 72965 | 27350 | 41029 |
| 2TỶ | 868949 | 718616 | 958614 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












