Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG2K4 | 2K4 | |
| 100N | 63 | 74 | 82 |
| 200N | 361 | 399 | 399 |
| 400N | 8838 0763 7283 | 9427 5438 5082 | 0090 9465 9343 |
| 1TR | 2107 | 1448 | 2144 |
| 3TR | 63229 16033 00929 94381 11185 33274 97236 | 57713 84461 09336 85409 25806 70170 45570 | 83104 71833 05202 98094 27990 80426 24221 |
| 10TR | 91039 14334 | 14615 84199 | 52771 72193 |
| 15TR | 04652 | 64478 | 55471 |
| 30TR | 57684 | 05395 | 46553 |
| 2TỶ | 485840 | 435576 | 049795 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K3 | AG2K3 | 2K3 | |
| 100N | 88 | 32 | 48 |
| 200N | 022 | 668 | 015 |
| 400N | 0411 8217 8806 | 2448 3415 5522 | 7800 6327 5289 |
| 1TR | 7988 | 2117 | 8354 |
| 3TR | 99083 20469 04622 33324 00165 25797 15254 | 98331 35282 37560 44511 73901 57940 15332 | 29760 86459 04534 41780 65179 86422 73534 |
| 10TR | 41008 03835 | 86534 00841 | 68018 01794 |
| 15TR | 86761 | 18472 | 49150 |
| 30TR | 45670 | 08917 | 43460 |
| 2TỶ | 133661 | 513715 | 746337 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K2 | AG2K2 | 2K2 | |
| 100N | 14 | 06 | 59 |
| 200N | 848 | 180 | 037 |
| 400N | 1186 6133 5053 | 8794 9689 3110 | 7054 1291 1639 |
| 1TR | 2340 | 7055 | 8635 |
| 3TR | 43536 32777 08135 63943 54011 99772 63834 | 64409 28911 42057 22232 56228 08827 54184 | 30351 18973 28632 77471 41621 07413 10305 |
| 10TR | 14203 02828 | 84979 00133 | 27391 69885 |
| 15TR | 05841 | 44892 | 99733 |
| 30TR | 61449 | 44515 | 51666 |
| 2TỶ | 448778 | 061972 | 047479 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG2K1 | 2K1 | |
| 100N | 61 | 32 | 21 |
| 200N | 034 | 472 | 833 |
| 400N | 9213 0789 3280 | 4648 7579 8739 | 1460 6030 7530 |
| 1TR | 7468 | 2366 | 4569 |
| 3TR | 48872 91460 55980 56530 07194 63009 59838 | 84893 61308 10229 40139 10269 11143 15497 | 80935 81803 11243 06826 80028 17015 07055 |
| 10TR | 67553 28320 | 64622 72582 | 46861 26911 |
| 15TR | 42712 | 60294 | 32304 |
| 30TR | 57184 | 70010 | 28941 |
| 2TỶ | 044980 | 123883 | 881799 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K4 | AG1K4 | 1K4 | |
| 100N | 09 | 02 | 16 |
| 200N | 123 | 308 | 489 |
| 400N | 4618 7770 1119 | 5583 4214 0946 | 8617 2667 0212 |
| 1TR | 2115 | 4386 | 2040 |
| 3TR | 04641 01745 24025 80896 57861 32844 99658 | 58907 30509 39810 89895 87013 76914 27239 | 27570 79992 12423 53784 52428 44158 81662 |
| 10TR | 70899 49618 | 87982 84227 | 10782 28804 |
| 15TR | 44982 | 80283 | 19979 |
| 30TR | 14771 | 27560 | 73038 |
| 2TỶ | 889835 | 549843 | 862084 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K3 | AG1K3 | 1K3 | |
| 100N | 67 | 58 | 63 |
| 200N | 608 | 697 | 965 |
| 400N | 9170 9191 4737 | 6062 7398 2666 | 4112 5094 0072 |
| 1TR | 9893 | 8383 | 1613 |
| 3TR | 84481 33721 93534 51462 81321 39527 54182 | 84550 85108 94848 86513 27641 58585 52967 | 77310 77314 62571 93980 79681 69220 78878 |
| 10TR | 38123 24550 | 62459 50939 | 43351 16586 |
| 15TR | 03726 | 13720 | 56301 |
| 30TR | 15419 | 80108 | 37784 |
| 2TỶ | 532993 | 380478 | 954124 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG1K2 | 1K2 | |
| 100N | 25 | 95 | 18 |
| 200N | 069 | 722 | 721 |
| 400N | 4827 9490 5867 | 8534 3833 4154 | 4709 1870 0849 |
| 1TR | 0672 | 7665 | 6227 |
| 3TR | 41467 68145 05776 28474 83266 06077 63878 | 75878 20443 38546 28884 80441 50359 93694 | 32935 39467 13683 25565 32154 59229 70001 |
| 10TR | 10795 99260 | 89101 79140 | 64279 63104 |
| 15TR | 31781 | 36971 | 85691 |
| 30TR | 08994 | 98284 | 74142 |
| 2TỶ | 299951 | 373833 | 233383 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












