Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K4 | AG1K4 | 1K4 | |
| 100N | 43 | 20 | 68 |
| 200N | 839 | 877 | 603 |
| 400N | 8976 2240 6301 | 9208 0794 4790 | 5632 7244 4113 |
| 1TR | 4781 | 0987 | 8278 |
| 3TR | 39007 82507 71022 53316 85850 82696 38915 | 53012 78870 19980 03041 14763 57789 39528 | 82145 87990 92977 39891 81976 41638 01638 |
| 10TR | 68012 16932 | 04350 27101 | 16417 90153 |
| 15TR | 62413 | 68354 | 16952 |
| 30TR | 47120 | 65307 | 94335 |
| 2TỶ | 892090 | 886148 | 322763 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K3 | AG1K3 | 1K3 | |
| 100N | 71 | 65 | 53 |
| 200N | 323 | 582 | 103 |
| 400N | 1672 6560 2749 | 9697 7634 4839 | 3328 3879 7070 |
| 1TR | 0678 | 9553 | 8042 |
| 3TR | 40848 13549 76688 76399 84591 61643 48665 | 59682 31513 59847 74516 99209 88397 54300 | 35610 50782 29415 46574 01092 04156 88476 |
| 10TR | 46017 64656 | 06456 86143 | 02865 41760 |
| 15TR | 04111 | 29419 | 41513 |
| 30TR | 12031 | 65349 | 98236 |
| 2TỶ | 649726 | 550554 | 608197 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG1K2 | 1K2 | |
| 100N | 67 | 49 | 25 |
| 200N | 425 | 758 | 484 |
| 400N | 6961 9295 1722 | 5553 8682 4810 | 1385 4422 6105 |
| 1TR | 6255 | 3793 | 8483 |
| 3TR | 37980 19292 73767 53593 74314 50980 05355 | 54704 51623 20105 92427 93127 72553 34954 | 61517 66660 96231 65488 54397 97744 39048 |
| 10TR | 21637 37146 | 86644 82338 | 34281 01804 |
| 15TR | 78275 | 56501 | 39054 |
| 30TR | 43836 | 29351 | 85370 |
| 2TỶ | 471990 | 874770 | 109525 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K1 | AG1K1 | 1K1 | |
| 100N | 31 | 04 | 99 |
| 200N | 250 | 615 | 142 |
| 400N | 9242 0273 8240 | 2232 7100 0612 | 0488 6909 3326 |
| 1TR | 4594 | 0918 | 7984 |
| 3TR | 32998 81185 75461 82038 65146 78642 22101 | 97768 90898 93188 09908 36384 52277 89184 | 26006 30794 88857 66376 67178 79083 75319 |
| 10TR | 63575 90337 | 03105 87744 | 72244 98726 |
| 15TR | 36829 | 55235 | 37143 |
| 30TR | 52428 | 43275 | 63136 |
| 2TỶ | 348276 | 223012 | 669752 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K5 | AG12K5 | 12K5 | |
| 100N | 85 | 08 | 59 |
| 200N | 169 | 038 | 386 |
| 400N | 3509 2306 1645 | 8263 9308 3173 | 1130 4426 1149 |
| 1TR | 0667 | 5860 | 0543 |
| 3TR | 86922 12602 16156 65312 96298 24233 81729 | 64005 08570 41117 23893 06846 01507 45430 | 82919 80836 81693 89562 74882 10197 24740 |
| 10TR | 72376 21445 | 38821 96513 | 72178 49181 |
| 15TR | 98412 | 02440 | 41583 |
| 30TR | 64029 | 20637 | 64969 |
| 2TỶ | 644960 | 989555 | 559390 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 08 | 59 | 34 |
| 200N | 670 | 412 | 836 |
| 400N | 5020 8284 2020 | 5059 7438 3161 | 7587 9192 7878 |
| 1TR | 2353 | 2195 | 1110 |
| 3TR | 34191 23292 05705 29797 80425 59226 62082 | 60844 05000 35410 05082 23021 75532 44049 | 50252 94644 88978 67161 00686 46125 01704 |
| 10TR | 12083 04354 | 43834 21264 | 83022 32189 |
| 15TR | 45232 | 41927 | 10643 |
| 30TR | 00615 | 55953 | 83290 |
| 2TỶ | 149331 | 442386 | 351508 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 55 | 53 | 50 |
| 200N | 626 | 160 | 143 |
| 400N | 4897 1972 7505 | 7426 4129 5005 | 7185 0296 3511 |
| 1TR | 7358 | 5174 | 3345 |
| 3TR | 58686 75914 45626 38840 03538 01767 88732 | 18248 69380 38333 58404 19518 90242 25939 | 50667 37554 20586 28496 47615 59139 79346 |
| 10TR | 30990 71792 | 31259 57090 | 05321 92965 |
| 15TR | 06123 | 04834 | 23627 |
| 30TR | 40068 | 69573 | 02427 |
| 2TỶ | 895117 | 088546 | 778989 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/06/2026

Thống kê XSMB 08/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/06/2026

Thống kê XSMT 08/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/06/2026

Thống kê XSMN 07/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/06/2026

Thống kê XSMB 07/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/06/2026

Tin Nổi Bật
ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 29/5: Vừa có kết quả, đại lý gọi báo khách trúng đài Trà Vinh

Khách hàng trúng cặp nguyên 160 vé giải 3 đài Tây Ninh ngày 28/05 tại ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHINH

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












