Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K1 | AG11K1 | 11K1 | |
| 100N | 62 | 42 | 99 |
| 200N | 936 | 057 | 762 |
| 400N | 1477 9683 5481 | 7369 0251 9652 | 3815 5994 6089 |
| 1TR | 4405 | 4514 | 7584 |
| 3TR | 41100 77203 49754 69375 16271 42455 61636 | 90778 76208 19343 21644 53833 20577 24704 | 11764 69332 12637 42059 11663 49097 20225 |
| 10TR | 68587 59051 | 92709 05307 | 84755 15300 |
| 15TR | 27706 | 55470 | 94204 |
| 30TR | 11332 | 34795 | 46292 |
| 2TỶ | 615642 | 272551 | 233027 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K4 | AG10K4 | 10K4 | |
| 100N | 84 | 59 | 98 |
| 200N | 535 | 451 | 888 |
| 400N | 6815 2150 2147 | 4114 1186 0992 | 9976 3545 9094 |
| 1TR | 0439 | 5834 | 4805 |
| 3TR | 66983 53333 18496 79996 30379 89464 79439 | 37995 28862 94943 98574 19053 15450 30516 | 25119 37376 99649 97762 82397 04637 90775 |
| 10TR | 46358 32440 | 98010 37072 | 62232 42165 |
| 15TR | 46353 | 15694 | 16471 |
| 30TR | 48158 | 66477 | 08292 |
| 2TỶ | 691834 | 556999 | 588587 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K3 | AG10K3 | 10K3 | |
| 100N | 13 | 40 | 58 |
| 200N | 879 | 958 | 166 |
| 400N | 0726 5265 7517 | 5618 8568 7091 | 8753 7597 4913 |
| 1TR | 9811 | 3480 | 5855 |
| 3TR | 84854 56155 96918 23148 87913 70915 92296 | 12358 30687 22067 15484 68121 02954 37715 | 72140 42832 32223 31288 53758 79681 91143 |
| 10TR | 76968 62485 | 79434 50142 | 19207 55398 |
| 15TR | 23294 | 19080 | 82239 |
| 30TR | 78597 | 84346 | 66079 |
| 2TỶ | 752758 | 700361 | 614701 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K2 | AG10K2 | 10K2 | |
| 100N | 30 | 02 | 55 |
| 200N | 228 | 189 | 769 |
| 400N | 2183 9926 7581 | 1662 6045 4160 | 8697 7710 1822 |
| 1TR | 0799 | 4703 | 7297 |
| 3TR | 98872 87301 83512 48473 13441 96972 64318 | 05440 80622 79926 80126 85436 64981 23756 | 77391 35856 40268 22030 36215 23138 71770 |
| 10TR | 30661 55533 | 95363 22027 | 06250 96875 |
| 15TR | 69182 | 81113 | 79506 |
| 30TR | 75024 | 51654 | 97161 |
| 2TỶ | 411440 | 806319 | 423705 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG10K1 | 10K1 | |
| 100N | 15 | 23 | 44 |
| 200N | 183 | 760 | 803 |
| 400N | 8371 5463 3183 | 1757 0945 3920 | 5353 6146 2885 |
| 1TR | 5992 | 7163 | 0692 |
| 3TR | 70931 76014 04422 26394 33158 89782 86646 | 93265 18524 34078 50878 21532 26384 16773 | 78788 42863 37855 61395 07664 98116 08191 |
| 10TR | 65003 73719 | 79174 89685 | 92541 03553 |
| 15TR | 26711 | 90500 | 49915 |
| 30TR | 63303 | 87879 | 36984 |
| 2TỶ | 168603 | 320457 | 190303 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K5 | AG9K5 | 9K5 | |
| 100N | 93 | 77 | 48 |
| 200N | 770 | 004 | 252 |
| 400N | 2537 3038 4974 | 1012 6258 4041 | 1202 7073 4297 |
| 1TR | 1235 | 2301 | 8646 |
| 3TR | 89594 68766 02271 28223 99426 71785 94679 | 75228 36949 03371 36675 34113 33336 95886 | 43163 58074 68119 28104 08596 61767 46176 |
| 10TR | 67877 42672 | 77846 76735 | 15122 69793 |
| 15TR | 13740 | 38180 | 72130 |
| 30TR | 59395 | 40250 | 72824 |
| 2TỶ | 666475 | 256106 | 132612 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K4 | AG9K4 | 9K4 | |
| 100N | 11 | 66 | 74 |
| 200N | 761 | 442 | 714 |
| 400N | 2780 7958 3669 | 8326 4946 9771 | 6481 3854 3391 |
| 1TR | 4456 | 3664 | 1218 |
| 3TR | 38567 53738 42387 63172 45244 15056 94511 | 82129 59693 89831 49160 73532 98546 18801 | 83108 61472 88374 27660 14681 75004 46817 |
| 10TR | 96013 43659 | 23837 57328 | 25703 36987 |
| 15TR | 26720 | 68875 | 77694 |
| 30TR | 02164 | 68998 | 88815 |
| 2TỶ | 195160 | 761738 | 052191 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












