Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K4 | AG1K4 | 1K4 | |
| 100N | 60 | 99 | 73 |
| 200N | 003 | 955 | 382 |
| 400N | 2291 0746 9692 | 1203 5435 0815 | 4764 2407 5239 |
| 1TR | 3128 | 9614 | 2474 |
| 3TR | 99223 70622 84315 91663 40103 83975 69223 | 40002 23616 69267 85282 23670 60026 92256 | 16367 05730 07676 21310 64561 62097 33257 |
| 10TR | 74552 88000 | 31351 05473 | 31841 41511 |
| 15TR | 49812 | 75157 | 35416 |
| 30TR | 74838 | 30374 | 99850 |
| 2TỶ | 684009 | 615136 | 087866 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K3 | AG1K3 | 1K3 | |
| 100N | 37 | 24 | 92 |
| 200N | 143 | 814 | 897 |
| 400N | 9351 0190 8860 | 1880 5167 6732 | 0587 8750 0323 |
| 1TR | 5757 | 6575 | 1054 |
| 3TR | 42258 70490 68001 99919 43052 34033 43822 | 31305 06238 47810 10153 93370 26031 72290 | 25098 67033 43780 57451 00076 53263 28617 |
| 10TR | 53491 00084 | 48480 72812 | 61363 52013 |
| 15TR | 90075 | 70141 | 43569 |
| 30TR | 64526 | 02017 | 25519 |
| 2TỶ | 140515 | 191318 | 078424 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG1K2 | 1K2 | |
| 100N | 75 | 04 | 21 |
| 200N | 649 | 841 | 172 |
| 400N | 1026 2681 1732 | 6115 6031 8129 | 1602 1492 1300 |
| 1TR | 4613 | 0243 | 2075 |
| 3TR | 31696 89759 59705 85599 80280 00688 55357 | 03955 49370 05426 57487 07814 28935 75708 | 84519 71645 72984 30876 59400 23476 67382 |
| 10TR | 13225 65351 | 37382 40591 | 63025 77287 |
| 15TR | 72841 | 98516 | 24725 |
| 30TR | 56349 | 85049 | 28749 |
| 2TỶ | 060206 | 351685 | 279246 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K1 | AG1K1 | 1K1 | |
| 100N | 79 | 11 | 37 |
| 200N | 352 | 981 | 542 |
| 400N | 2906 2948 3952 | 0442 7383 3008 | 1511 7546 8604 |
| 1TR | 2428 | 5516 | 1174 |
| 3TR | 93173 33124 87370 61949 94676 18772 16698 | 82620 31825 33795 20495 25450 77094 94621 | 26668 00582 11081 88908 72752 40509 75878 |
| 10TR | 98093 04848 | 05229 62919 | 91983 11426 |
| 15TR | 91718 | 48150 | 15270 |
| 30TR | 82159 | 71738 | 19605 |
| 2TỶ | 047517 | 317626 | 547067 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K5 | AG12K5 | 12K5 | |
| 100N | 25 | 22 | 73 |
| 200N | 415 | 617 | 141 |
| 400N | 1161 2788 4295 | 1904 5547 3574 | 2773 1181 8686 |
| 1TR | 2299 | 2127 | 4164 |
| 3TR | 44841 87934 95452 19220 90315 43442 87443 | 51221 47340 66352 62852 58289 92781 93524 | 65828 90200 15459 28849 06071 44962 72201 |
| 10TR | 74099 05998 | 94142 10708 | 85056 87215 |
| 15TR | 36663 | 89067 | 01640 |
| 30TR | 49907 | 42246 | 08137 |
| 2TỶ | 281831 | 760688 | 184618 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 21 | 61 | 39 |
| 200N | 654 | 376 | 063 |
| 400N | 9698 8754 0515 | 2240 6276 9976 | 5159 0828 2095 |
| 1TR | 8844 | 6816 | 6577 |
| 3TR | 54970 42792 23951 47459 05427 37859 99474 | 27939 36296 98268 74236 87306 72681 33706 | 07387 76999 65722 91326 10266 75259 44440 |
| 10TR | 81201 10322 | 82697 93686 | 26479 00449 |
| 15TR | 17328 | 41410 | 80905 |
| 30TR | 70174 | 26850 | 46416 |
| 2TỶ | 870249 | 156018 | 107174 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 48 | 08 | 87 |
| 200N | 472 | 954 | 819 |
| 400N | 6515 9302 8273 | 8326 4728 6614 | 6983 6132 9046 |
| 1TR | 5785 | 8730 | 4263 |
| 3TR | 08109 64167 81579 14581 32837 49451 94825 | 81390 19849 35362 66967 27184 68681 49766 | 37698 57049 32526 26992 57103 26748 87994 |
| 10TR | 17076 48524 | 69478 57866 | 76770 76459 |
| 15TR | 85101 | 03545 | 96878 |
| 30TR | 30601 | 59020 | 58522 |
| 2TỶ | 747987 | 221577 | 613411 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












