Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG5K3 | 5K3 | |
| 100N | 36 | 46 | 60 |
| 200N | 483 | 951 | 379 |
| 400N | 5290 2150 7227 | 2038 7868 6007 | 7506 6294 4107 |
| 1TR | 1173 | 3480 | 7363 |
| 3TR | 70876 48756 45928 47604 24650 80525 70669 | 52956 40415 95322 83735 41374 88482 77956 | 11475 92097 83100 50243 40450 54856 84542 |
| 10TR | 24946 05508 | 34564 22524 | 07573 17259 |
| 15TR | 51128 | 96420 | 60916 |
| 30TR | 56118 | 78112 | 78959 |
| 2TỶ | 759236 | 945221 | 444737 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K2 | AG5K2 | 5K2 | |
| 100N | 76 | 25 | 71 |
| 200N | 462 | 056 | 728 |
| 400N | 2269 0924 9222 | 3570 2271 2327 | 1402 4122 4065 |
| 1TR | 6266 | 4498 | 8451 |
| 3TR | 88336 99970 16323 51318 55672 05542 52862 | 97437 25613 24397 08231 45232 83122 21459 | 77326 70053 69579 39842 56151 02859 98600 |
| 10TR | 56221 68697 | 76269 15912 | 95263 08176 |
| 15TR | 96872 | 09598 | 21005 |
| 30TR | 70156 | 34401 | 82506 |
| 2TỶ | 715676 | 478426 | 636732 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K1 | AG5K1 | 5K1 | |
| 100N | 82 | 96 | 24 |
| 200N | 514 | 967 | 846 |
| 400N | 8402 7065 7954 | 9799 8687 9118 | 0128 9577 2162 |
| 1TR | 2444 | 8992 | 3165 |
| 3TR | 62728 83470 95865 69676 42465 95065 95395 | 89868 87222 02701 23401 01207 45943 69828 | 55671 70990 13982 59464 37275 00040 87205 |
| 10TR | 95068 65392 | 48303 06976 | 01258 21071 |
| 15TR | 30807 | 90819 | 63249 |
| 30TR | 96967 | 67331 | 65019 |
| 2TỶ | 248057 | 669390 | 335885 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K5 | AG4K5 | 4K5 | |
| 100N | 60 | 51 | 32 |
| 200N | 030 | 958 | 376 |
| 400N | 0572 5070 0136 | 4054 9075 9234 | 8709 6051 5209 |
| 1TR | 5401 | 3738 | 5684 |
| 3TR | 40653 08689 55856 55649 55179 96869 85600 | 82718 59348 05690 22596 36183 46677 88068 | 98717 07418 02417 27221 89138 72581 88947 |
| 10TR | 46072 13093 | 80497 20886 | 92675 04764 |
| 15TR | 51319 | 57600 | 56192 |
| 30TR | 57510 | 21804 | 73713 |
| 2TỶ | 286308 | 024600 | 177799 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K4 | AG3K4 | 3K4 | |
| 100N | 00 | 17 | 55 |
| 200N | 205 | 154 | 245 |
| 400N | 2500 2972 1961 | 2931 4722 5482 | 5415 1809 5621 |
| 1TR | 4536 | 6860 | 1020 |
| 3TR | 83950 30781 53169 61798 56741 42877 48123 | 78445 12708 10862 21733 56924 38138 68111 | 13193 14086 13657 52735 15442 00920 00745 |
| 10TR | 73293 57363 | 89607 22104 | 09203 22194 |
| 15TR | 50441 | 03011 | 87124 |
| 30TR | 06614 | 47874 | 06584 |
| 2TỶ | 213852 | 780980 | 908695 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K3 | AG3K3 | 3K3 | |
| 100N | 67 | 06 | 54 |
| 200N | 321 | 025 | 331 |
| 400N | 0877 4582 0197 | 6743 4427 9054 | 1466 6555 8781 |
| 1TR | 3251 | 1238 | 4605 |
| 3TR | 80794 22576 43452 23287 18713 83579 24679 | 05737 10900 66168 09707 73198 28868 36896 | 07465 95691 51015 64755 85901 05047 43190 |
| 10TR | 83295 15629 | 39067 38501 | 58482 48696 |
| 15TR | 98163 | 31769 | 26988 |
| 30TR | 86679 | 45192 | 61568 |
| 2TỶ | 819735 | 971340 | 545912 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K2 | AG3K2 | 3K2 | |
| 100N | 92 | 64 | 09 |
| 200N | 754 | 885 | 427 |
| 400N | 9319 8132 7732 | 5334 3994 6014 | 6265 3015 4166 |
| 1TR | 8787 | 6419 | 1521 |
| 3TR | 37895 27209 17671 59325 60817 48615 00887 | 10995 27518 94163 22510 08318 95499 92349 | 09144 53800 52109 66272 86289 41320 93012 |
| 10TR | 65553 84400 | 25656 26516 | 73331 85820 |
| 15TR | 87874 | 40687 | 26922 |
| 30TR | 64654 | 38079 | 35649 |
| 2TỶ | 444253 | 578904 | 798011 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Thống kê XSMT 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/04/2026

Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












