Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K3 | AG3K3 | 3K3 | |
| 100N | 29 | 65 | 73 |
| 200N | 083 | 719 | 337 |
| 400N | 9688 6420 0542 | 9036 1564 7961 | 1128 9844 0449 |
| 1TR | 1397 | 6262 | 4251 |
| 3TR | 00249 72708 69138 34462 78404 43307 52420 | 53677 58657 75149 51452 24755 26234 63484 | 37637 78829 16620 73676 40035 12756 81932 |
| 10TR | 31147 54118 | 01202 78423 | 88043 34835 |
| 15TR | 52658 | 41652 | 68089 |
| 30TR | 85446 | 54311 | 75459 |
| 2TỶ | 275782 | 707018 | 574673 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K2 | AG3K2 | 3K2 | |
| 100N | 68 | 04 | 56 |
| 200N | 772 | 936 | 687 |
| 400N | 8867 6238 3555 | 7614 3716 5778 | 7034 4504 6739 |
| 1TR | 5721 | 5765 | 8386 |
| 3TR | 23454 39616 97084 41163 80696 29708 88722 | 92937 32328 75759 55840 44679 82364 02817 | 81561 60884 79244 37817 24345 86888 86278 |
| 10TR | 49078 33558 | 81507 39743 | 83310 78214 |
| 15TR | 51311 | 25523 | 35473 |
| 30TR | 69736 | 37692 | 02860 |
| 2TỶ | 513476 | 513271 | 155919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG3K1 | 3K1 | |
| 100N | 93 | 33 | 18 |
| 200N | 454 | 318 | 017 |
| 400N | 6253 1649 6872 | 8629 8830 9872 | 5917 9035 0403 |
| 1TR | 4000 | 8421 | 0457 |
| 3TR | 76339 15658 74486 69199 35718 18667 46700 | 37688 22523 66567 83249 43085 41385 56607 | 11783 00059 21468 01723 47100 80760 21684 |
| 10TR | 17129 90499 | 44461 16365 | 26860 00817 |
| 15TR | 03828 | 39750 | 08834 |
| 30TR | 39002 | 87722 | 51582 |
| 2TỶ | 962910 | 215008 | 227843 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG2K4 | 2K4 | |
| 100N | 40 | 86 | 45 |
| 200N | 844 | 953 | 251 |
| 400N | 3640 4112 7222 | 7740 8113 8582 | 6570 4160 6155 |
| 1TR | 6130 | 2306 | 3513 |
| 3TR | 80697 81402 94528 96898 10778 14585 22490 | 04662 03583 49161 22604 31531 62023 04112 | 73570 47098 37294 67190 97532 44748 39109 |
| 10TR | 94376 86223 | 11560 44163 | 75235 17265 |
| 15TR | 84015 | 60268 | 33806 |
| 30TR | 97351 | 63576 | 65620 |
| 2TỶ | 309841 | 889627 | 622893 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K3 | AG2K3 | 2K3 | |
| 100N | 88 | 99 | 63 |
| 200N | 925 | 170 | 800 |
| 400N | 1988 9438 7181 | 2531 2947 0866 | 7809 1574 9641 |
| 1TR | 6100 | 0245 | 4939 |
| 3TR | 42470 37895 34215 41297 10198 20784 65490 | 91793 05036 09708 06854 08299 55286 00908 | 86460 03118 77225 76036 58833 54127 80371 |
| 10TR | 97251 51384 | 50752 06206 | 52963 73526 |
| 15TR | 19859 | 49511 | 29546 |
| 30TR | 76589 | 96072 | 74709 |
| 2TỶ | 232111 | 660825 | 631152 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K2 | AG2K2 | 2K2 | |
| 100N | 38 | 11 | 36 |
| 200N | 020 | 945 | 362 |
| 400N | 3824 2410 4388 | 2226 9194 4571 | 9595 8081 0291 |
| 1TR | 9101 | 1467 | 9885 |
| 3TR | 81980 41250 92172 85738 33943 55224 50875 | 37169 32444 32374 28725 45571 61233 85552 | 23357 05673 32821 39742 72676 61561 61358 |
| 10TR | 99640 08651 | 87511 29229 | 66482 57151 |
| 15TR | 82914 | 05850 | 35796 |
| 30TR | 99129 | 89609 | 61396 |
| 2TỶ | 724134 | 054202 | 821132 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG2K1 | 2K1 | |
| 100N | 87 | 07 | 98 |
| 200N | 045 | 648 | 250 |
| 400N | 9489 3634 7029 | 7666 0679 5091 | 8319 2029 0509 |
| 1TR | 5857 | 1328 | 0257 |
| 3TR | 15443 11269 45753 79445 97127 56118 14773 | 90582 71151 82057 27754 11412 63323 60689 | 44111 56039 13481 34864 34192 14884 35307 |
| 10TR | 42798 99213 | 26569 86833 | 57193 58313 |
| 15TR | 67516 | 23536 | 24585 |
| 30TR | 63929 | 35008 | 94736 |
| 2TỶ | 142108 | 374425 | 115548 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












