Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K1 | AG5K1 | 5K1 | |
| 100N | 66 | 16 | 13 |
| 200N | 920 | 685 | 294 |
| 400N | 3709 2536 7088 | 8169 3254 2080 | 4547 7431 4792 |
| 1TR | 2498 | 3267 | 9587 |
| 3TR | 29121 87492 09620 60295 54381 22792 16356 | 50132 86189 28491 82102 61014 58333 09121 | 42258 16234 75651 71542 55959 43029 18729 |
| 10TR | 93450 52587 | 03299 13389 | 83635 86141 |
| 15TR | 99472 | 87066 | 08687 |
| 30TR | 40317 | 91663 | 31092 |
| 2TỶ | 518179 | 836339 | 334231 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K5 | AG4K5 | 4K5 | |
| 100N | 22 | 32 | 31 |
| 200N | 690 | 467 | 787 |
| 400N | 3011 3864 8208 | 8877 0960 1641 | 5095 4345 0226 |
| 1TR | 2847 | 8860 | 0607 |
| 3TR | 04114 35807 17248 46061 48264 85194 45658 | 74548 29998 27496 38194 33765 71738 74860 | 29646 85452 45819 43061 15375 60137 27951 |
| 10TR | 23564 70866 | 48271 05368 | 71371 52299 |
| 15TR | 49484 | 86655 | 01299 |
| 30TR | 92467 | 32704 | 95468 |
| 2TỶ | 834077 | 595973 | 803115 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K4 | AG4K4 | 4K4 | |
| 100N | 81 | 73 | 87 |
| 200N | 172 | 547 | 333 |
| 400N | 3624 0054 3516 | 5590 9919 2053 | 0425 7508 7879 |
| 1TR | 5269 | 6319 | 0490 |
| 3TR | 25451 92286 26893 39144 00652 38758 90403 | 96280 89157 66201 88160 21327 20564 91058 | 13073 80423 71339 68573 52352 78276 49313 |
| 10TR | 31316 96824 | 95465 35728 | 43482 32973 |
| 15TR | 26789 | 25825 | 88672 |
| 30TR | 69508 | 60099 | 46241 |
| 2TỶ | 304065 | 525753 | 198035 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K3 | AG4K3 | 4K3 | |
| 100N | 07 | 29 | 74 |
| 200N | 864 | 782 | 877 |
| 400N | 1969 3284 0242 | 0803 3166 0397 | 6644 4256 9185 |
| 1TR | 9908 | 2175 | 8015 |
| 3TR | 76216 26034 86199 38241 46984 70056 46570 | 59386 00066 28945 81386 82659 46091 01275 | 45189 18950 34133 07219 41932 84628 90365 |
| 10TR | 94614 75675 | 73272 48446 | 20003 80804 |
| 15TR | 72676 | 76291 | 48645 |
| 30TR | 44048 | 95321 | 19088 |
| 2TỶ | 405195 | 996821 | 752890 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K2 | AG4K2 | 4K2 | |
| 100N | 15 | 82 | 94 |
| 200N | 641 | 262 | 195 |
| 400N | 2978 7385 9457 | 5112 1214 7396 | 2115 5279 1791 |
| 1TR | 8219 | 0270 | 5951 |
| 3TR | 15934 07176 93435 78968 31379 66355 46436 | 57852 62404 34542 66602 65869 74052 34481 | 27507 18216 60014 62774 82875 94843 33077 |
| 10TR | 49754 79153 | 58553 15723 | 17152 96573 |
| 15TR | 88016 | 24061 | 38990 |
| 30TR | 56289 | 41553 | 22822 |
| 2TỶ | 183809 | 657739 | 777705 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K1 | AG4K1 | 4K1 | |
| 100N | 99 | 86 | 56 |
| 200N | 827 | 694 | 405 |
| 400N | 2557 0087 2769 | 7770 6248 3576 | 3267 5776 5692 |
| 1TR | 6767 | 5964 | 1548 |
| 3TR | 30030 53514 29371 23029 75255 21622 09534 | 46545 13781 07139 56208 81051 08181 84667 | 07848 67176 99391 85186 66006 02056 76364 |
| 10TR | 32549 84753 | 05031 55863 | 66388 06185 |
| 15TR | 63476 | 88846 | 32676 |
| 30TR | 37407 | 04152 | 55634 |
| 2TỶ | 612449 | 523071 | 053398 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K4 | AG3K4 | 3K4 | |
| 100N | 63 | 93 | 09 |
| 200N | 093 | 139 | 643 |
| 400N | 7075 1590 5200 | 4765 7697 4212 | 6380 4042 3907 |
| 1TR | 0683 | 6065 | 6764 |
| 3TR | 41508 81975 69319 09352 93147 90872 01280 | 01433 66644 10904 46868 17632 80532 17089 | 25033 27383 50227 23603 51570 39073 86606 |
| 10TR | 37575 36362 | 91223 28079 | 62261 02572 |
| 15TR | 78844 | 01433 | 07165 |
| 30TR | 48520 | 49679 | 77729 |
| 2TỶ | 097929 | 010242 | 504917 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












