Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K1 | AG9K1 | 9K1 | |
| 100N | 65 | 35 | 94 |
| 200N | 289 | 056 | 959 |
| 400N | 6479 8874 4813 | 2398 0748 3643 | 0353 6559 5988 |
| 1TR | 7994 | 3679 | 9615 |
| 3TR | 78110 32410 65838 96242 14617 84713 55322 | 79435 14569 54842 24968 08372 47041 30498 | 22126 26362 54473 91944 27922 32463 79174 |
| 10TR | 36682 62914 | 12983 84668 | 22210 92015 |
| 15TR | 69408 | 26406 | 91095 |
| 30TR | 42061 | 61124 | 79912 |
| 2TỶ | 900354 | 584393 | 201108 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | AG8K4 | 8K4 | |
| 100N | 09 | 71 | 77 |
| 200N | 717 | 089 | 029 |
| 400N | 1199 3504 5741 | 3518 1592 2531 | 9557 9120 6468 |
| 1TR | 4861 | 2542 | 2854 |
| 3TR | 39075 01700 64207 01323 36931 81126 46079 | 47623 59988 40381 65875 99734 75009 41057 | 82526 85134 57511 13115 16226 67801 06179 |
| 10TR | 61087 73969 | 81200 40647 | 43259 61428 |
| 15TR | 35737 | 08932 | 02314 |
| 30TR | 71659 | 94434 | 16936 |
| 2TỶ | 807743 | 264348 | 345448 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K3 | AG8K3 | 8K3 | |
| 100N | 04 | 22 | 70 |
| 200N | 460 | 493 | 987 |
| 400N | 7240 4620 5268 | 7230 9641 4888 | 1811 0069 4076 |
| 1TR | 4738 | 1963 | 0111 |
| 3TR | 84552 35419 69317 46251 19333 43698 13561 | 21329 89706 51057 30764 81807 71306 84753 | 60052 74565 58663 72980 32110 77139 39847 |
| 10TR | 49943 60971 | 29233 34857 | 84534 61212 |
| 15TR | 14941 | 51693 | 70004 |
| 30TR | 25132 | 13491 | 39033 |
| 2TỶ | 430961 | 441818 | 242082 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K2 | AG8K2 | 8K2 | |
| 100N | 08 | 89 | 98 |
| 200N | 486 | 248 | 813 |
| 400N | 2226 7174 5366 | 0016 1912 2548 | 7569 5566 4245 |
| 1TR | 6745 | 6897 | 5652 |
| 3TR | 06638 18515 07995 71910 34896 16780 86677 | 08938 70914 43390 17166 35309 30100 80110 | 95099 94750 73998 02532 15083 20818 52339 |
| 10TR | 14731 17083 | 67890 50942 | 81350 61759 |
| 15TR | 28876 | 14394 | 11474 |
| 30TR | 65034 | 18128 | 13754 |
| 2TỶ | 194034 | 362626 | 439016 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K1 | AG8K1 | 8K1 | |
| 100N | 94 | 24 | 85 |
| 200N | 127 | 972 | 001 |
| 400N | 3276 1459 8104 | 7309 3121 6882 | 1712 0170 3655 |
| 1TR | 7797 | 4156 | 4148 |
| 3TR | 41124 16411 64620 30561 18631 08398 75691 | 14549 97964 37237 32539 92755 27434 26071 | 07287 81558 06766 26172 72494 90377 53854 |
| 10TR | 46224 93837 | 16677 57286 | 48632 77284 |
| 15TR | 18188 | 13133 | 73569 |
| 30TR | 81882 | 89207 | 08900 |
| 2TỶ | 376637 | 631526 | 066008 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K5 | AG7K5 | 7K5 | |
| 100N | 30 | 72 | 87 |
| 200N | 357 | 831 | 713 |
| 400N | 8468 4623 0784 | 2180 5410 4278 | 0497 9106 4491 |
| 1TR | 6622 | 3837 | 9304 |
| 3TR | 39172 72987 62737 39379 47760 55782 46610 | 16532 08750 59874 27349 02687 17541 38868 | 45518 07891 21183 88221 34206 99628 17098 |
| 10TR | 26827 85826 | 80763 01110 | 25152 24194 |
| 15TR | 63338 | 46303 | 90179 |
| 30TR | 12404 | 70136 | 21233 |
| 2TỶ | 964267 | 800576 | 205085 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K4 | AG7K4 | 7K4 | |
| 100N | 29 | 10 | 35 |
| 200N | 179 | 305 | 788 |
| 400N | 6109 9812 7667 | 2302 6367 0357 | 5827 4105 4619 |
| 1TR | 0491 | 8691 | 6442 |
| 3TR | 31097 32887 84559 03363 86980 15717 36899 | 97384 98349 00610 66959 68216 02058 26515 | 59633 19001 34632 19395 30151 58157 39947 |
| 10TR | 16597 81988 | 86157 97773 | 03186 67427 |
| 15TR | 43722 | 61880 | 70361 |
| 30TR | 97224 | 41744 | 37166 |
| 2TỶ | 663235 | 975165 | 898948 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












