Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K4 | AG11K4 | 11K4 | |
| 100N | 17 | 84 | 15 |
| 200N | 629 | 436 | 060 |
| 400N | 9192 6221 8413 | 9517 5891 6233 | 4123 3479 2776 |
| 1TR | 4244 | 3562 | 0096 |
| 3TR | 53581 61720 49198 60965 71104 63588 80158 | 78673 82437 88660 71199 32407 74825 49057 | 17934 96477 35453 99174 47624 94075 58025 |
| 10TR | 02848 63359 | 30197 80263 | 03357 68220 |
| 15TR | 81667 | 33706 | 31742 |
| 30TR | 55429 | 23181 | 30502 |
| 2TỶ | 880313 | 604416 | 366350 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K3 | 11K3 | 11K3 | |
| 100N | 79 | 30 | 16 |
| 200N | 360 | 138 | 696 |
| 400N | 5911 4893 4538 | 4223 6829 6644 | 5799 2152 8811 |
| 1TR | 3482 | 9424 | 2024 |
| 3TR | 32355 29386 64774 27728 03808 99107 45257 | 15061 85395 55190 06592 19014 48296 84515 | 41120 27433 39903 52812 13793 43393 12703 |
| 10TR | 46057 28140 | 90980 26937 | 10318 99561 |
| 15TR | 87265 | 23980 | 34626 |
| 30TR | 56556 | 97521 | 67123 |
| 2TỶ | 373851 | 691122 | 504406 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 11K2 | |
| 100N | 14 | 10 | 51 |
| 200N | 101 | 610 | 040 |
| 400N | 4335 7286 3174 | 5040 4403 5695 | 5564 9716 4474 |
| 1TR | 3244 | 0801 | 4549 |
| 3TR | 92445 09919 73168 91109 87910 86215 46143 | 73391 91233 96236 37584 14826 59105 05337 | 29602 63650 89509 54833 50091 58994 13522 |
| 10TR | 94344 13643 | 64073 44833 | 19418 77941 |
| 15TR | 69961 | 23141 | 83180 |
| 30TR | 10502 | 31109 | 00607 |
| 2TỶ | 711260 | 931748 | 989942 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K1 | AG11K1 | 11K1 | |
| 100N | 62 | 96 | 88 |
| 200N | 503 | 455 | 017 |
| 400N | 5388 6752 3177 | 6369 8376 2771 | 4728 4211 7370 |
| 1TR | 3147 | 7846 | 0300 |
| 3TR | 79607 00043 64786 29334 34353 73228 74249 | 58373 21107 66993 81874 47642 28173 50720 | 14396 09941 93372 65172 75702 78017 75292 |
| 10TR | 49148 85933 | 32437 26408 | 26367 64864 |
| 15TR | 81858 | 56013 | 32243 |
| 30TR | 23095 | 27742 | 23296 |
| 2TỶ | 684051 | 681879 | 215172 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K4 | AG10K4 | 10K4 | |
| 100N | 74 | 68 | 57 |
| 200N | 946 | 504 | 497 |
| 400N | 2383 6058 9309 | 8283 7070 0328 | 9211 1730 4692 |
| 1TR | 3798 | 0000 | 3504 |
| 3TR | 12740 10265 45862 73648 48795 22132 81842 | 36138 75274 38736 03338 65523 39655 97507 | 71829 49087 47113 71065 33419 71250 07855 |
| 10TR | 73042 47228 | 28169 81825 | 17875 63398 |
| 15TR | 79078 | 99129 | 42736 |
| 30TR | 57136 | 99916 | 23393 |
| 2TỶ | 396800 | 481554 | 685860 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K2 | AG-7K2 | 7K2 | |
| 100N | 14 | 42 | 32 |
| 200N | 996 | 239 | 801 |
| 400N | 5138 8336 7218 | 0941 8493 9556 | 5652 3251 2017 |
| 1TR | 4144 | 3654 | 5832 |
| 3TR | 43201 87064 35508 04828 52335 70706 01929 | 05008 60386 48408 40791 11262 24174 94512 | 07364 98474 57121 71316 74075 04656 13744 |
| 10TR | 60343 31457 | 09097 36808 | 96511 75602 |
| 15TR | 38900 | 94519 | 36141 |
| 30TR | 46298 | 97593 | 48436 |
| 2TỶ | 673884 | 942923 | 862319 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG-7K1 | 7K1 | |
| 100N | 44 | 79 | 16 |
| 200N | 652 | 367 | 585 |
| 400N | 5425 5244 8771 | 2735 8116 4659 | 8670 2569 3634 |
| 1TR | 9813 | 0294 | 8454 |
| 3TR | 52988 72587 17386 07673 35641 44016 15018 | 20488 35592 64383 96831 78159 95204 40535 | 45033 98538 24234 33707 05792 99809 15528 |
| 10TR | 15702 65510 | 03622 62191 | 64032 77500 |
| 15TR | 18192 | 29667 | 60426 |
| 30TR | 28201 | 31495 | 03459 |
| 2TỶ | 675184 | 474758 | 678403 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












