KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/12/2020
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 70 | 87 | 16 |
| 200N | 902 | 832 | 475 |
| 400N | 0808 9434 5630 | 0112 6038 0482 | 1020 7770 0167 |
| 1TR | 5894 | 0534 | 7382 |
| 3TR | 05708 52243 79021 21783 89805 60018 25143 | 77581 32377 66298 66827 15064 63070 75129 | 09630 95560 56672 89764 18192 81638 92002 |
| 10TR | 84036 59380 | 35496 30845 | 14266 63050 |
| 15TR | 74587 | 27497 | 83879 |
| 30TR | 56452 | 24262 | 14837 |
| 2TỶ | 100435 | 539005 | 167111 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 45 | 34 | 60 |
| 200N | 399 | 469 | 122 |
| 400N | 0573 1709 2263 | 7622 2519 9754 | 5481 5075 6139 |
| 1TR | 1620 | 0741 | 8964 |
| 3TR | 45653 92106 66011 69585 98579 24947 24149 | 73461 86609 75046 24715 37418 17322 18899 | 58722 24259 35218 12587 52220 59126 40221 |
| 10TR | 63950 74798 | 45956 22157 | 50600 71814 |
| 15TR | 33633 | 32335 | 97847 |
| 30TR | 57645 | 88954 | 36040 |
| 2TỶ | 401947 | 893626 | 238040 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/12/2020
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #513 ngày 10/12/2020
03 31 34 36 44 54 45
Giá trị Jackpot 1
59,943,824,400
Giá trị Jackpot 2
3,227,253,650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 59,943,824,400 |
| Jackpot 2 |
|
2 | 1,613,626,825 |
| Giải nhất |
|
7 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
618 | 500,000 |
| Giải ba |
|
12,170 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/12/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/12/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/12/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/12/2020 |
|
7 9 3 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15TE-5TE-13TE-10TE-14TE-9TE 24835 |
| G.Nhất | 15602 |
| G.Nhì | 56474 81046 |
| G.Ba | 76014 33526 03511 06129 17835 75077 |
| G.Tư | 4362 7732 3780 7344 |
| G.Năm | 2790 1994 8133 1333 0987 1725 |
| G.Sáu | 647 520 371 |
| G.Bảy | 91 33 18 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Thống kê XSMT 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/02/2026

Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











