Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3-8-11-6-2-14MB 29231 |
| G.Nhất | 00148 |
| G.Nhì | 17333 81917 |
| G.Ba | 72154 10924 51440 30216 52114 44802 |
| G.Tư | 4318 6995 8617 6139 |
| G.Năm | 5034 4481 2682 1878 6262 8625 |
| G.Sáu | 062 205 325 |
| G.Bảy | 23 47 31 62 |
Bắc Ninh - 10/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1440 | 4481 31 9231 | 4802 2682 6262 062 62 | 7333 23 | 2154 0924 2114 5034 | 6995 8625 205 325 | 0216 | 1917 8617 47 | 0148 4318 1878 | 6139 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 12-2-4-8-15-10MK 72033 |
| G.Nhất | 15521 |
| G.Nhì | 73814 73281 |
| G.Ba | 13594 18199 67084 14551 37570 50308 |
| G.Tư | 3650 3680 0155 6354 |
| G.Năm | 0251 8088 1579 5449 0761 1081 |
| G.Sáu | 272 145 363 |
| G.Bảy | 14 90 49 84 |
Bắc Ninh - 03/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7570 3650 3680 90 | 5521 3281 4551 0251 0761 1081 | 272 | 363 2033 | 3814 3594 7084 6354 14 84 | 0155 145 | 0308 8088 | 8199 1579 5449 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 10-9-1-6-12-13 MT 81652 |
| G.Nhất | 56225 |
| G.Nhì | 11847 64022 |
| G.Ba | 55762 49889 92424 23653 12700 54529 |
| G.Tư | 3943 6427 5289 5072 |
| G.Năm | 0012 6085 6394 5320 9087 4606 |
| G.Sáu | 422 163 828 |
| G.Bảy | 50 21 60 96 |
Bắc Ninh - 27/08/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2700 5320 50 60 | 21 | 4022 5762 5072 0012 422 1652 | 3653 3943 163 | 2424 6394 | 6225 6085 | 4606 96 | 1847 6427 9087 | 828 | 9889 4529 5289 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 1-2-11-5-6-9LB 41034 |
| G.Nhất | 68764 |
| G.Nhì | 89982 55217 |
| G.Ba | 01035 17781 17010 46410 62464 92796 |
| G.Tư | 1978 0635 8009 1108 |
| G.Năm | 7300 7964 6030 3432 4071 8050 |
| G.Sáu | 497 492 121 |
| G.Bảy | 53 66 10 19 |
Bắc Ninh - 20/08/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7010 6410 7300 6030 8050 10 | 7781 4071 121 | 9982 3432 492 | 53 | 8764 2464 7964 1034 | 1035 0635 | 2796 66 | 5217 497 | 1978 1108 | 8009 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 10-2-13-7-14-12 LK 12421 |
| G.Nhất | 98854 |
| G.Nhì | 59095 02817 |
| G.Ba | 79034 49589 94859 63919 04963 38674 |
| G.Tư | 5174 6819 0735 8141 |
| G.Năm | 7474 4340 4475 4827 5244 8682 |
| G.Sáu | 076 942 741 |
| G.Bảy | 35 90 96 06 |
Bắc Ninh - 13/08/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4340 90 | 8141 741 2421 | 8682 942 | 4963 | 8854 9034 8674 5174 7474 5244 | 9095 0735 4475 35 | 076 96 06 | 2817 4827 | 9589 4859 3919 6819 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 5-10-6-12-1-14LT 80770 |
| G.Nhất | 03422 |
| G.Nhì | 05226 70609 |
| G.Ba | 39812 60406 32966 10933 30006 54023 |
| G.Tư | 8643 2644 1538 9243 |
| G.Năm | 4770 8978 4078 3317 7485 3456 |
| G.Sáu | 679 481 306 |
| G.Bảy | 00 82 76 88 |
Bắc Ninh - 06/08/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4770 00 0770 | 481 | 3422 9812 82 | 0933 4023 8643 9243 | 2644 | 7485 | 5226 0406 2966 0006 3456 306 76 | 3317 | 1538 8978 4078 88 | 0609 679 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 4-12-1-9-7-8KB 14819 |
| G.Nhất | 98430 |
| G.Nhì | 47752 41036 |
| G.Ba | 95665 90586 68495 87954 41673 63206 |
| G.Tư | 2243 1613 6267 4597 |
| G.Năm | 7197 5410 6505 7494 6766 3635 |
| G.Sáu | 479 004 931 |
| G.Bảy | 54 81 88 34 |
Bắc Ninh - 30/07/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8430 5410 | 931 81 | 7752 | 1673 2243 1613 | 7954 7494 004 54 34 | 5665 8495 6505 3635 | 1036 0586 3206 6766 | 6267 4597 7197 | 88 | 479 4819 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









