Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 28993 |
| G.Nhất | 08279 |
| G.Nhì | 16707 78209 |
| G.Ba | 32872 10303 29957 57654 15420 76376 |
| G.Tư | 8811 6340 2768 4244 |
| G.Năm | 3363 4842 3069 5474 4781 3319 |
| G.Sáu | 599 518 097 |
| G.Bảy | 34 35 36 84 |
Hải Phòng - 06/04/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5420 6340 | 8811 4781 | 2872 4842 | 0303 3363 8993 | 7654 4244 5474 34 84 | 35 | 6376 36 | 6707 9957 097 | 2768 518 | 8279 8209 3069 3319 599 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 78815 |
| G.Nhất | 68290 |
| G.Nhì | 69238 58378 |
| G.Ba | 53643 06040 50959 74786 67981 39524 |
| G.Tư | 3459 9273 7172 9448 |
| G.Năm | 7549 4401 4170 6356 2240 2010 |
| G.Sáu | 736 892 417 |
| G.Bảy | 95 80 31 66 |
Hải Phòng - 30/03/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8290 6040 4170 2240 2010 80 | 7981 4401 31 | 7172 892 | 3643 9273 | 9524 | 95 8815 | 4786 6356 736 66 | 417 | 9238 8378 9448 | 0959 3459 7549 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 47455 |
| G.Nhất | 70273 |
| G.Nhì | 66344 90111 |
| G.Ba | 59294 57281 81946 14800 72986 10094 |
| G.Tư | 2003 8551 7143 5302 |
| G.Năm | 7099 6921 8705 3518 9769 2730 |
| G.Sáu | 318 721 801 |
| G.Bảy | 61 69 39 70 |
Hải Phòng - 23/03/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4800 2730 70 | 0111 7281 8551 6921 721 801 61 | 5302 | 0273 2003 7143 | 6344 9294 0094 | 8705 7455 | 1946 2986 | 3518 318 | 7099 9769 69 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 22477 |
| G.Nhất | 66383 |
| G.Nhì | 07119 72117 |
| G.Ba | 58341 03458 89357 84824 45557 80931 |
| G.Tư | 8098 1879 8405 6172 |
| G.Năm | 1451 0258 4387 6556 9384 1949 |
| G.Sáu | 837 603 608 |
| G.Bảy | 89 72 82 27 |
Hải Phòng - 16/03/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8341 0931 1451 | 6172 72 82 | 6383 603 | 4824 9384 | 8405 | 6556 | 2117 9357 5557 4387 837 27 2477 | 3458 8098 0258 608 | 7119 1879 1949 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 16081 |
| G.Nhất | 33498 |
| G.Nhì | 03993 46821 |
| G.Ba | 62949 76509 28762 47651 70958 58889 |
| G.Tư | 5353 0000 5444 8625 |
| G.Năm | 2300 7451 8385 0418 0575 3391 |
| G.Sáu | 386 479 228 |
| G.Bảy | 19 00 41 38 |
Hải Phòng - 09/03/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0000 2300 00 | 6821 7651 7451 3391 41 6081 | 8762 | 3993 5353 | 5444 | 8625 8385 0575 | 386 | 3498 0958 0418 228 38 | 2949 6509 8889 479 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 72941 |
| G.Nhất | 79682 |
| G.Nhì | 78649 60386 |
| G.Ba | 93835 10987 17443 24728 00514 12926 |
| G.Tư | 0812 2462 0109 5242 |
| G.Năm | 2898 8864 7455 8294 3912 4815 |
| G.Sáu | 858 814 380 |
| G.Bảy | 34 68 89 45 |
Hải Phòng - 02/03/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
380 | 2941 | 9682 0812 2462 5242 3912 | 7443 | 0514 8864 8294 814 34 | 3835 7455 4815 45 | 0386 2926 | 0987 | 4728 2898 858 68 | 8649 0109 89 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/02/2026

Thống kê XSMB 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/02/2026

Thống kê XSMT 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/02/2026

Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









