Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 75535 |
| G.Nhất | 74150 |
| G.Nhì | 80806 12777 |
| G.Ba | 05712 58932 28387 23759 23288 74369 |
| G.Tư | 6097 6762 1761 5052 |
| G.Năm | 3052 5600 8396 5668 6256 0581 |
| G.Sáu | 229 711 542 |
| G.Bảy | 50 89 82 36 |
Hải Phòng - 13/07/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4150 5600 50 | 1761 0581 711 | 5712 8932 6762 5052 3052 542 82 | 5535 | 0806 8396 6256 36 | 2777 8387 6097 | 3288 5668 | 3759 4369 229 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 28192 |
| G.Nhất | 18966 |
| G.Nhì | 99241 00287 |
| G.Ba | 09422 05188 02947 02726 72948 05418 |
| G.Tư | 5340 5985 0513 2815 |
| G.Năm | 5049 8177 8310 4120 1510 6010 |
| G.Sáu | 589 919 469 |
| G.Bảy | 05 12 47 11 |
Hải Phòng - 06/07/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5340 8310 4120 1510 6010 | 9241 11 | 9422 12 8192 | 0513 | 5985 2815 05 | 8966 2726 | 0287 2947 8177 47 | 5188 2948 5418 | 5049 589 919 469 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 43681 |
| G.Nhất | 08518 |
| G.Nhì | 98390 56378 |
| G.Ba | 67873 52250 88761 97601 47046 05742 |
| G.Tư | 2586 9230 1367 3241 |
| G.Năm | 8597 7874 9598 3069 7344 5650 |
| G.Sáu | 958 153 072 |
| G.Bảy | 28 84 12 44 |
Hải Phòng - 29/06/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8390 2250 9230 5650 | 8761 7601 3241 3681 | 5742 072 12 | 7873 153 | 7874 7344 84 44 | 7046 2586 | 1367 8597 | 8518 6378 9598 958 28 | 3069 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 55915 |
| G.Nhất | 01833 |
| G.Nhì | 61580 89906 |
| G.Ba | 62916 95814 57535 80973 19765 59007 |
| G.Tư | 1182 1118 3788 6934 |
| G.Năm | 5486 9263 0788 0884 5282 6730 |
| G.Sáu | 900 168 723 |
| G.Bảy | 29 67 18 53 |
Hải Phòng - 22/06/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1580 6730 900 | 1182 5282 | 1833 0973 9263 723 53 | 5814 6934 0884 | 7535 9765 5915 | 9906 2916 5486 | 9007 67 | 1118 3788 0788 168 18 | 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 83901 |
| G.Nhất | 37724 |
| G.Nhì | 83513 69717 |
| G.Ba | 72118 41664 84433 87550 30013 79693 |
| G.Tư | 8737 3900 2395 2532 |
| G.Năm | 0083 5928 2862 3895 6296 6478 |
| G.Sáu | 773 108 640 |
| G.Bảy | 56 23 41 12 |
Hải Phòng - 15/06/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7550 3900 640 | 41 3901 | 2532 2862 12 | 3513 4433 0013 9693 0083 773 23 | 7724 1664 | 2395 3895 | 6296 56 | 9717 8737 | 2118 5928 6478 108 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 86206 |
| G.Nhất | 01906 |
| G.Nhì | 50838 69067 |
| G.Ba | 85313 39750 77556 52443 58635 43796 |
| G.Tư | 1979 6512 1501 9143 |
| G.Năm | 5917 2886 7622 1189 6575 3756 |
| G.Sáu | 001 180 970 |
| G.Bảy | 39 58 81 50 |
Hải Phòng - 08/06/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9750 180 970 50 | 1501 001 81 | 6512 7622 | 5313 2443 9143 | 8635 6575 | 1906 7556 3796 2886 3756 6206 | 9067 5917 | 0838 58 | 1979 1189 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 49343 |
| G.Nhất | 22981 |
| G.Nhì | 87932 11925 |
| G.Ba | 87361 92611 26452 68119 97991 37993 |
| G.Tư | 1023 0436 6226 6343 |
| G.Năm | 3449 1449 4989 5962 9944 8481 |
| G.Sáu | 832 312 389 |
| G.Bảy | 92 52 88 97 |
Hải Phòng - 01/06/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2981 7361 2611 7991 8481 | 7932 6452 5962 832 312 92 52 | 7993 1023 6343 9343 | 9944 | 1925 | 0436 6226 | 97 | 88 | 8119 3449 1449 4989 389 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/02/2026

Thống kê XSMB 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/02/2026

Thống kê XSMT 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/02/2026

Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









