Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 1-18-19-8-7-6-9-12BF 91484 |
| G.Nhất | 12495 |
| G.Nhì | 39738 55566 |
| G.Ba | 41141 02296 53869 51007 60891 56212 |
| G.Tư | 5822 9346 8559 8819 |
| G.Năm | 6894 6444 7848 8799 0114 7238 |
| G.Sáu | 514 305 030 |
| G.Bảy | 01 82 52 88 |
Hà Nội - 06/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
030 | 1141 0891 01 | 6212 5822 82 52 | 6894 6444 0114 514 1484 | 2495 305 | 5566 2296 9346 | 1007 | 9738 7848 7238 88 | 3869 8559 8819 8799 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 19-1-8-6-10-7-15-18AX 34684 |
| G.Nhất | 07449 |
| G.Nhì | 68543 68556 |
| G.Ba | 25283 29519 54803 06974 65945 63081 |
| G.Tư | 7503 1183 6318 1975 |
| G.Năm | 2186 9701 6753 9487 4244 4899 |
| G.Sáu | 401 623 609 |
| G.Bảy | 36 22 50 83 |
Hà Nội - 30/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 | 3081 9701 401 | 22 | 8543 5283 4803 7503 1183 6753 623 83 | 6974 4244 4684 | 5945 1975 | 8556 2186 36 | 9487 | 6318 | 7449 9519 4899 609 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 8-17-18-11-19-14-12-6AP 45844 |
| G.Nhất | 81410 |
| G.Nhì | 39827 16925 |
| G.Ba | 90991 80983 17191 17602 25316 06849 |
| G.Tư | 6536 0204 2560 3746 |
| G.Năm | 0908 6717 3361 8500 8619 8362 |
| G.Sáu | 244 890 441 |
| G.Bảy | 88 11 81 35 |
Hà Nội - 23/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1410 2560 8500 890 | 0991 7191 3361 441 11 81 | 7602 8362 | 0983 | 0204 244 5844 | 6925 35 | 5316 6536 3746 | 9827 6717 | 0908 88 | 6849 8619 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 10-19-4-7-12-11-9-15AF 94540 |
| G.Nhất | 26829 |
| G.Nhì | 84819 86465 |
| G.Ba | 00329 48532 96915 81516 96050 36616 |
| G.Tư | 1631 0574 3196 0906 |
| G.Năm | 0155 0029 7713 0339 8844 0000 |
| G.Sáu | 176 285 680 |
| G.Bảy | 77 22 47 59 |
Hà Nội - 16/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6050 0000 680 4540 | 1631 | 8532 22 | 7713 | 0574 8844 | 6465 6915 0155 285 | 1516 6616 3196 0906 176 | 77 47 | 6829 4819 0329 0029 0339 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 9-17-4-5-14-20-18-8ZC 91245 |
| G.Nhất | 31903 |
| G.Nhì | 84892 01956 |
| G.Ba | 06356 03876 36672 24111 26365 30725 |
| G.Tư | 0051 4351 6340 4970 |
| G.Năm | 7484 4228 9564 1750 7829 2650 |
| G.Sáu | 690 719 504 |
| G.Bảy | 35 30 17 68 |
Hà Nội - 09/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6340 4970 1750 2650 690 30 | 4111 0051 4351 | 4892 6672 | 1903 | 7484 9564 504 | 6365 0725 35 1245 | 1956 6356 3876 | 17 | 4228 68 | 7829 719 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 11-7-10-2-12-4-20-3ZL 80973 |
| G.Nhất | 56435 |
| G.Nhì | 74027 76063 |
| G.Ba | 78709 89573 24399 09969 75199 84560 |
| G.Tư | 5054 8832 4262 5291 |
| G.Năm | 7274 7381 9109 3809 9002 4784 |
| G.Sáu | 450 400 279 |
| G.Bảy | 64 69 11 59 |
Hà Nội - 02/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4560 450 400 | 5291 7381 11 | 8832 4262 9002 | 6063 9573 0973 | 5054 7274 4784 64 | 6435 | 4027 | 8709 4399 9969 5199 9109 3809 279 69 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 3-11-14-2-7-6ZT 68779 |
| G.Nhất | 71548 |
| G.Nhì | 82470 84221 |
| G.Ba | 03065 37527 36975 08761 59916 52871 |
| G.Tư | 9605 6005 9627 8751 |
| G.Năm | 2897 5156 0016 2707 3603 9705 |
| G.Sáu | 665 493 022 |
| G.Bảy | 83 14 68 77 |
Hà Nội - 25/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2470 | 4221 8761 2871 8751 | 022 | 3603 493 83 | 14 | 3065 6975 9605 6005 9705 665 | 9916 5156 0016 | 7527 9627 2897 2707 77 | 1548 68 | 8779 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









