KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 20/11/2023
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 16-14-15-12-19-7-17-6 BX 49071 |
| G.Nhất | 99401 |
| G.Nhì | 21782 88421 |
| G.Ba | 20081 95632 13518 48191 49925 22550 |
| G.Tư | 6986 8728 3505 6493 |
| G.Năm | 2182 4299 3534 5389 7960 6436 |
| G.Sáu | 260 949 169 |
| G.Bảy | 92 67 88 72 |
Hà Nội - 20/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2550 7960 260 | 9401 8421 0081 8191 9071 | 1782 5632 2182 92 72 | 6493 | 3534 | 9925 3505 | 6986 6436 | 67 | 3518 8728 88 | 4299 5389 949 169 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 11D2 |
| 100N | 75 |
| 200N | 590 |
| 400N | 8850 1393 1807 |
| 1TR | 0635 |
| 3TR | 02031 85587 95945 67452 36728 37236 00665 |
| 10TR | 50046 63816 |
| 15TR | 50877 |
| 30TR | 73148 |
| 2TỶ | 346003 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 20/11/23
| 0 | 03 07 | 5 | 52 50 |
| 1 | 16 | 6 | 65 |
| 2 | 28 | 7 | 77 75 |
| 3 | 31 36 35 | 8 | 87 |
| 4 | 48 46 45 | 9 | 93 90 |
TP. HCM - 20/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
590 8850 | 2031 | 7452 | 1393 6003 | 75 0635 5945 0665 | 7236 0046 3816 | 1807 5587 0877 | 6728 3148 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: N47 |
| 100N | 27 |
| 200N | 423 |
| 400N | 0473 7396 0809 |
| 1TR | 3159 |
| 3TR | 25078 37129 45382 04625 47619 93297 80165 |
| 10TR | 03247 17028 |
| 15TR | 55093 |
| 30TR | 85030 |
| 2TỶ | 463710 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 20/11/23
| 0 | 09 | 5 | 59 |
| 1 | 10 19 | 6 | 65 |
| 2 | 28 29 25 23 27 | 7 | 78 73 |
| 3 | 30 | 8 | 82 |
| 4 | 47 | 9 | 93 97 96 |
Đồng Tháp - 20/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5030 3710 | 5382 | 423 0473 5093 | 4625 0165 | 7396 | 27 3297 3247 | 5078 7028 | 0809 3159 7129 7619 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T11K3 |
| 100N | 51 |
| 200N | 177 |
| 400N | 4361 1354 2596 |
| 1TR | 5241 |
| 3TR | 03645 73815 72957 19474 74165 07013 17350 |
| 10TR | 87801 27021 |
| 15TR | 75298 |
| 30TR | 78577 |
| 2TỶ | 168350 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 20/11/23
| 0 | 01 | 5 | 50 57 50 54 51 |
| 1 | 15 13 | 6 | 65 61 |
| 2 | 21 | 7 | 77 74 77 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 45 41 | 9 | 98 96 |
Cà Mau - 20/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7350 8350 | 51 4361 5241 7801 7021 | 7013 | 1354 9474 | 3645 3815 4165 | 2596 | 177 2957 8577 | 5298 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 71 |
| 200N | 357 |
| 400N | 6689 9794 2270 |
| 1TR | 4124 |
| 3TR | 81319 42832 34501 70979 19127 46791 03386 |
| 10TR | 99936 40669 |
| 15TR | 46852 |
| 30TR | 22977 |
| 2TỶ | 968527 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 20/11/23
| 0 | 01 | 5 | 52 57 |
| 1 | 19 | 6 | 69 |
| 2 | 27 27 24 | 7 | 77 79 70 71 |
| 3 | 36 32 | 8 | 86 89 |
| 4 | 9 | 91 94 |
Huế - 20/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2270 | 71 4501 6791 | 2832 6852 | 9794 4124 | 3386 9936 | 357 9127 2977 8527 | 6689 1319 0979 0669 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 34 |
| 200N | 671 |
| 400N | 0706 7225 5712 |
| 1TR | 1798 |
| 3TR | 35979 66546 75325 56101 03710 42995 46303 |
| 10TR | 00806 36694 |
| 15TR | 40166 |
| 30TR | 87226 |
| 2TỶ | 829687 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 20/11/23
| 0 | 06 01 03 06 | 5 | |
| 1 | 10 12 | 6 | 66 |
| 2 | 26 25 25 | 7 | 79 71 |
| 3 | 34 | 8 | 87 |
| 4 | 46 | 9 | 94 95 98 |
Phú Yên - 20/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3710 | 671 6101 | 5712 | 6303 | 34 6694 | 7225 5325 2995 | 0706 6546 0806 0166 7226 | 9687 | 1798 | 5979 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









