Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 3DQ-7DQ-9DQ 44616 |
| G.Nhất | 30640 |
| G.Nhì | 77757 01553 |
| G.Ba | 03892 41526 18539 53311 60263 48599 |
| G.Tư | 2301 9486 9468 8398 |
| G.Năm | 3281 3947 8265 3142 4975 9171 |
| G.Sáu | 868 339 158 |
| G.Bảy | 66 57 43 15 |
Quảng Ninh - 27/11/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0640 | 3311 2301 3281 9171 | 3892 3142 | 1553 0263 43 | 8265 4975 15 | 1526 9486 66 4616 | 7757 3947 57 | 9468 8398 868 158 | 8539 8599 339 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 1DG-14DG-13DG 02322 |
| G.Nhất | 55967 |
| G.Nhì | 14008 26166 |
| G.Ba | 27322 34387 69206 36317 39271 91802 |
| G.Tư | 2307 2646 4260 6375 |
| G.Năm | 4497 1389 9326 8427 9201 0514 |
| G.Sáu | 905 358 808 |
| G.Bảy | 10 80 52 17 |
Quảng Ninh - 20/11/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4260 10 80 | 9271 9201 | 7322 1802 52 2322 | 0514 | 6375 905 | 6166 9206 2646 9326 | 5967 4387 6317 2307 4497 8427 17 | 4008 358 808 | 1389 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5CT-9CT-6CT 07459 |
| G.Nhất | 27920 |
| G.Nhì | 98362 95934 |
| G.Ba | 29468 37276 40075 04905 78665 78108 |
| G.Tư | 9768 1874 8024 0416 |
| G.Năm | 6069 8671 8911 8350 6580 4001 |
| G.Sáu | 864 904 957 |
| G.Bảy | 30 82 77 02 |
Quảng Ninh - 13/11/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7920 8350 6580 30 | 8671 8911 4001 | 8362 82 02 | 5934 1874 8024 864 904 | 0075 4905 8665 | 7276 0416 | 957 77 | 9468 8108 9768 | 6069 7459 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4CL-14CL-9CL 70455 |
| G.Nhất | 17222 |
| G.Nhì | 50921 20383 |
| G.Ba | 71174 68921 87064 94602 26879 52929 |
| G.Tư | 2670 6349 1314 6166 |
| G.Năm | 9557 0389 3797 4367 8187 7893 |
| G.Sáu | 621 140 016 |
| G.Bảy | 73 44 29 84 |
Quảng Ninh - 06/11/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2670 140 | 0921 8921 621 | 7222 4602 | 0383 7893 73 | 1174 7064 1314 44 84 | 0455 | 6166 016 | 9557 3797 4367 8187 | 6879 2929 6349 0389 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5BZ-1BZ-3BZ 42318 |
| G.Nhất | 76832 |
| G.Nhì | 08069 26211 |
| G.Ba | 86569 98981 87412 70283 92334 43022 |
| G.Tư | 0659 4334 4992 6432 |
| G.Năm | 8636 2242 1507 7424 5973 7268 |
| G.Sáu | 875 032 265 |
| G.Bảy | 83 58 93 16 |
Quảng Ninh - 30/10/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6211 8981 | 6832 7412 3022 4992 6432 2242 032 | 0283 5973 83 93 | 2334 4334 7424 | 875 265 | 8636 16 | 1507 | 7268 58 2318 | 8069 6569 0659 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8BQ-4BQ-5BQ 08662 |
| G.Nhất | 26799 |
| G.Nhì | 64523 44627 |
| G.Ba | 28162 63170 19235 82400 66063 06175 |
| G.Tư | 9079 1604 4432 5724 |
| G.Năm | 5203 0945 1099 9480 9851 7797 |
| G.Sáu | 303 817 368 |
| G.Bảy | 72 94 88 96 |
Quảng Ninh - 23/10/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3170 2400 9480 | 9851 | 8162 4432 72 8662 | 4523 6063 5203 303 | 1604 5724 94 | 9235 6175 0945 | 96 | 4627 7797 817 | 368 88 | 6799 9079 1099 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8BG-12BG-15Bg 82524 |
| G.Nhất | 34244 |
| G.Nhì | 34070 44290 |
| G.Ba | 97357 76471 43109 97496 53085 93333 |
| G.Tư | 2648 8832 1319 7867 |
| G.Năm | 5675 1449 7035 6373 0023 6964 |
| G.Sáu | 961 460 921 |
| G.Bảy | 11 49 01 76 |
Quảng Ninh - 16/10/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4070 4290 460 | 6471 961 921 11 01 | 8832 | 3333 6373 0023 | 4244 6964 2524 | 3085 5675 7035 | 7496 76 | 7357 7867 | 2648 | 3109 1319 1449 49 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









