Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8CB-12CB-9CB 26652 |
| G.Nhất | 03995 |
| G.Nhì | 09534 78531 |
| G.Ba | 53264 23996 27199 03558 66217 03097 |
| G.Tư | 6087 4735 6923 0158 |
| G.Năm | 9455 1013 1414 3757 8103 5795 |
| G.Sáu | 272 814 677 |
| G.Bảy | 12 41 55 29 |
Thái Bình - 24/09/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8531 41 | 272 12 6652 | 6923 1013 8103 | 9534 3264 1414 814 | 3995 4735 9455 5795 55 | 3996 | 6217 3097 6087 3757 677 | 3558 0158 | 7199 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 11CL-14CL-12CL 94612 |
| G.Nhất | 05874 |
| G.Nhì | 24790 20095 |
| G.Ba | 57500 30715 12324 43840 50844 36001 |
| G.Tư | 7288 2030 5529 9011 |
| G.Năm | 2576 3081 7532 6643 3643 2347 |
| G.Sáu | 227 330 645 |
| G.Bảy | 63 37 92 55 |
Thái Bình - 17/09/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4790 7500 3840 2030 330 | 6001 9011 3081 | 7532 92 4612 | 6643 3643 63 | 5874 2324 0844 | 0095 0715 645 55 | 2576 | 2347 227 37 | 7288 | 5529 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 4CT-12CT-7CT 37993 |
| G.Nhất | 37522 |
| G.Nhì | 68843 58515 |
| G.Ba | 83835 03523 64053 61976 55286 37275 |
| G.Tư | 4953 9256 5499 1048 |
| G.Năm | 2487 1069 5814 9903 1924 6408 |
| G.Sáu | 867 202 320 |
| G.Bảy | 03 96 67 22 |
Thái Bình - 10/09/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
320 | 7522 202 22 | 8843 3523 4053 4953 9903 03 7993 | 5814 1924 | 8515 3835 7275 | 1976 5286 9256 96 | 2487 867 67 | 1048 6408 | 5499 1069 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7BD-13BD-10BD 95371 |
| G.Nhất | 82210 |
| G.Nhì | 68546 45603 |
| G.Ba | 77314 27122 51299 21399 30319 93531 |
| G.Tư | 7931 9098 4647 2665 |
| G.Năm | 5622 1825 8544 4540 5916 5158 |
| G.Sáu | 798 811 000 |
| G.Bảy | 76 39 28 10 |
Thái Bình - 03/09/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2210 4540 000 10 | 3531 7931 811 5371 | 7122 5622 | 5603 | 7314 8544 | 2665 1825 | 8546 5916 76 | 4647 | 9098 5158 798 28 | 1299 1399 0319 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12BM-9BM-11BM 85886 |
| G.Nhất | 44260 |
| G.Nhì | 17539 19782 |
| G.Ba | 22702 37075 90043 79552 25149 37712 |
| G.Tư | 1349 3386 5096 4683 |
| G.Năm | 2035 1531 0795 9550 8966 8806 |
| G.Sáu | 685 764 890 |
| G.Bảy | 37 58 35 88 |
Thái Bình - 27/08/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4260 9550 890 | 1531 | 9782 2702 9552 7712 | 0043 4683 | 764 | 7075 2035 0795 685 35 | 3386 5096 8966 8806 5886 | 37 | 58 88 | 7539 5149 1349 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12BV-7BV-1BV 70509 |
| G.Nhất | 67905 |
| G.Nhì | 07588 87583 |
| G.Ba | 27124 45382 51957 47425 17526 11837 |
| G.Tư | 5749 5531 2901 1043 |
| G.Năm | 6463 8657 1000 8141 2617 2807 |
| G.Sáu | 614 918 739 |
| G.Bảy | 44 73 02 98 |
Thái Bình - 20/08/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1000 | 5531 2901 8141 | 5382 02 | 7583 1043 6463 73 | 7124 614 44 | 7905 7425 | 7526 | 1957 1837 8657 2617 2807 | 7588 918 98 | 5749 739 0509 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 10AE-7AE-1AE 95407 |
| G.Nhất | 63267 |
| G.Nhì | 92794 65552 |
| G.Ba | 79885 18841 16331 87937 16539 39444 |
| G.Tư | 6437 9718 1330 3244 |
| G.Năm | 5537 9228 8198 9845 3927 5381 |
| G.Sáu | 010 170 360 |
| G.Bảy | 64 00 30 53 |
Thái Bình - 13/08/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1330 010 170 360 00 30 | 8841 6331 5381 | 5552 | 53 | 2794 9444 3244 64 | 9885 9845 | 3267 7937 6437 5537 3927 5407 | 9718 9228 8198 | 6539 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMB 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMT 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMN 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/03/2026

Thống kê XSMB 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/03/2026

Tin Nổi Bật
Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









