Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 13MK-5MK-8MK 64510 |
| G.Nhất | 09008 |
| G.Nhì | 71487 36603 |
| G.Ba | 66023 89454 82827 22957 17549 17008 |
| G.Tư | 3722 8070 5731 5338 |
| G.Năm | 6190 5930 8393 8216 5341 5499 |
| G.Sáu | 555 452 958 |
| G.Bảy | 21 29 85 35 |
Thái Bình - 25/02/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8070 6190 5930 4510 | 5731 5341 21 | 3722 452 | 6603 6023 8393 | 9454 | 555 85 35 | 8216 | 1487 2827 2957 | 9008 7008 5338 958 | 7549 5499 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 9MY-15MY-5MY 49568 |
| G.Nhất | 09737 |
| G.Nhì | 10008 32376 |
| G.Ba | 35353 45721 98280 65737 53908 34859 |
| G.Tư | 3698 5722 0937 6979 |
| G.Năm | 1812 7305 5236 9474 2002 6862 |
| G.Sáu | 667 125 527 |
| G.Bảy | 66 10 81 63 |
Thái Bình - 11/02/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8280 10 | 5721 81 | 5722 1812 2002 6862 | 5353 63 | 9474 | 7305 125 | 2376 5236 66 | 9737 5737 0937 667 527 | 0008 3908 3698 9568 | 4859 6979 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2LF-4LF-9LF 52643 |
| G.Nhất | 44138 |
| G.Nhì | 86890 84230 |
| G.Ba | 61909 20435 67671 71099 26983 14879 |
| G.Tư | 7367 3475 5465 7974 |
| G.Năm | 4488 6025 1328 6319 2833 6835 |
| G.Sáu | 793 289 703 |
| G.Bảy | 53 03 38 32 |
Thái Bình - 04/02/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6890 4230 | 7671 | 32 | 6983 2833 793 703 53 03 2643 | 7974 | 0435 3475 5465 6025 6835 | 7367 | 4138 4488 1328 38 | 1909 1099 4879 6319 289 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 10LQ-3LQ-1LQ 98451 |
| G.Nhất | 87408 |
| G.Nhì | 35745 74625 |
| G.Ba | 66585 02029 56196 66449 78418 27327 |
| G.Tư | 7598 5994 6242 3634 |
| G.Năm | 6488 2110 6922 9421 3286 5590 |
| G.Sáu | 872 187 976 |
| G.Bảy | 50 94 95 43 |
Thái Bình - 28/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2110 5590 50 | 9421 8451 | 6242 6922 872 | 43 | 5994 3634 94 | 5745 4625 6585 95 | 6196 3286 976 | 7327 187 | 7408 8418 7598 6488 | 2029 6449 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 10LZ-15LZ-11LZ 87139 |
| G.Nhất | 63885 |
| G.Nhì | 58043 68562 |
| G.Ba | 08290 48249 90725 61815 73354 79862 |
| G.Tư | 5708 2001 7276 7111 |
| G.Năm | 4202 5585 4054 6736 7770 7922 |
| G.Sáu | 896 943 594 |
| G.Bảy | 52 80 48 71 |
Thái Bình - 21/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8290 7770 80 | 2001 7111 71 | 8562 9862 4202 7922 52 | 8043 943 | 3354 4054 594 | 3885 0725 1815 5585 | 7276 6736 896 | 5708 48 | 8249 7139 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2KG-7KG-13KG 45021 |
| G.Nhất | 55703 |
| G.Nhì | 20737 49866 |
| G.Ba | 12573 08149 30138 42233 81144 58368 |
| G.Tư | 5985 7114 1848 0609 |
| G.Năm | 6604 4030 5049 7928 9347 1079 |
| G.Sáu | 310 543 685 |
| G.Bảy | 37 32 76 11 |
Thái Bình - 14/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4030 310 | 11 5021 | 32 | 5703 2573 2233 543 | 1144 7114 6604 | 5985 685 | 9866 76 | 0737 9347 37 | 0138 8368 1848 7928 | 8149 0609 5049 1079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 4KS-6KS-7KS 13957 |
| G.Nhất | 71291 |
| G.Nhì | 43584 94421 |
| G.Ba | 56877 88880 15970 56482 53768 52763 |
| G.Tư | 0280 7793 5600 8222 |
| G.Năm | 7849 8392 2153 7150 9946 1763 |
| G.Sáu | 689 904 820 |
| G.Bảy | 42 29 08 78 |
Thái Bình - 07/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8880 5970 0280 5600 7150 820 | 1291 4421 | 6482 8222 8392 42 | 2763 7793 2153 1763 | 3584 904 | 9946 | 6877 3957 | 3768 08 78 | 7849 689 29 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMB 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMT 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMN 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/03/2026

Thống kê XSMB 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/03/2026

Tin Nổi Bật
Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









