KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/02/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/02/2014 |
|
5 1 9 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 66933 |
| G.Nhất | 32798 |
| G.Nhì | 71557 13999 |
| G.Ba | 56916 58631 19267 34768 17130 68673 |
| G.Tư | 7842 9173 0292 0649 |
| G.Năm | 5473 8691 9917 9343 8933 8334 |
| G.Sáu | 972 053 717 |
| G.Bảy | 96 74 62 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/02/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 05/02/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/02/2014 |
|
9 1 3 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 81966 |
| G.Nhất | 45509 |
| G.Nhì | 59829 29195 |
| G.Ba | 10803 81483 50244 27903 64457 83810 |
| G.Tư | 7931 2052 7010 8497 |
| G.Năm | 0227 9462 8234 9074 9129 2990 |
| G.Sáu | 132 913 040 |
| G.Bảy | 26 85 35 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/02/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/02/2014 |
|
4 0 4 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 53024 |
| G.Nhất | 67402 |
| G.Nhì | 06815 96990 |
| G.Ba | 03981 47294 31619 73825 53926 51849 |
| G.Tư | 4641 9672 0887 5309 |
| G.Năm | 8425 6816 2615 8321 1359 2460 |
| G.Sáu | 766 537 562 |
| G.Bảy | 64 55 91 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/02/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/02/2014 |
|
6 7 5 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 54416 |
| G.Nhất | 02981 |
| G.Nhì | 43698 25593 |
| G.Ba | 49586 26468 36912 05755 41825 11647 |
| G.Tư | 8636 9196 0602 4102 |
| G.Năm | 9729 0323 7881 8812 9375 5070 |
| G.Sáu | 739 666 815 |
| G.Bảy | 22 61 75 38 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | ***** |
| G.Nhất | ***** |
| G.Nhì | ***** ***** |
| G.Ba | ***** ***** ***** ***** ***** ***** |
| G.Tư | **** **** **** **** |
| G.Năm | **** **** **** **** **** **** |
| G.Sáu | *** *** *** |
| G.Bảy | ** ** ** ** |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 29/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/01/2014 |
|
4 7 2 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13899 |
| G.Nhất | 72258 |
| G.Nhì | 84415 76671 |
| G.Ba | 81564 45337 50386 53498 25654 53263 |
| G.Tư | 2327 9285 7422 7700 |
| G.Năm | 1788 0674 3379 9895 1178 5769 |
| G.Sáu | 542 867 316 |
| G.Bảy | 00 26 72 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/01/2014 |
|
0 5 2 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 27662 |
| G.Nhất | 29109 |
| G.Nhì | 00925 71750 |
| G.Ba | 58428 43817 73295 21655 83533 80202 |
| G.Tư | 5894 1982 3440 5183 |
| G.Năm | 0529 4042 2236 9214 0406 4198 |
| G.Sáu | 255 855 680 |
| G.Bảy | 78 07 44 23 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 22/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/03/2026

Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Thống kê XSMB 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/03/2026

Thống kê XSMT 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/03/2026

Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











