Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 03 | 22 | 11 |
| 200N | 289 | 249 | 345 |
| 400N | 7980 1537 8225 | 7672 5512 5721 | 0245 8169 1705 |
| 1TR | 8438 | 1267 | 7251 |
| 3TR | 03702 76924 65226 65360 91736 15606 51916 | 04618 50059 37736 11572 67854 11275 78825 | 36586 51328 49853 77152 33097 14955 72029 |
| 10TR | 15243 22080 | 97460 64863 | 85468 27340 |
| 15TR | 10772 | 71400 | 88237 |
| 30TR | 66379 | 56935 | 70677 |
| 2TỶ | 348962 | 846481 | 315853 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 06 | 12 | 38 |
| 200N | 305 | 916 | 401 |
| 400N | 2743 6790 5843 | 2754 8606 5985 | 9395 0470 6905 |
| 1TR | 3934 | 6036 | 8448 |
| 3TR | 11639 06664 15110 46515 02046 35431 45310 | 38741 81933 81115 54151 88171 39748 20222 | 73281 83780 31699 98192 81014 45082 39410 |
| 10TR | 59274 89004 | 46891 48334 | 24255 64828 |
| 15TR | 60773 | 88192 | 33082 |
| 30TR | 42649 | 59141 | 15244 |
| 2TỶ | 750785 | 070765 | 907388 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 79 | 87 | 52 |
| 200N | 296 | 922 | 514 |
| 400N | 0458 4766 0534 | 1926 9874 7480 | 5132 7590 1609 |
| 1TR | 7618 | 7737 | 8706 |
| 3TR | 73137 46332 36368 68968 46044 36032 43728 | 84994 73980 29880 76744 60456 06179 99736 | 98605 04774 33951 67214 32116 07026 96567 |
| 10TR | 16435 67442 | 01292 93998 | 69671 34953 |
| 15TR | 38104 | 83554 | 57107 |
| 30TR | 41539 | 32841 | 52573 |
| 2TỶ | 061224 | 594540 | 021013 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 44 | 55 | 58 |
| 200N | 489 | 761 | 954 |
| 400N | 0681 5544 3455 | 8021 7809 8104 | 1772 5123 9942 |
| 1TR | 7380 | 4081 | 5463 |
| 3TR | 15256 46438 65439 89030 78077 76699 24826 | 61424 74225 89168 89056 23158 58730 97092 | 75316 10966 22229 72349 19805 75677 81167 |
| 10TR | 19466 42709 | 89723 36195 | 88207 86335 |
| 15TR | 19105 | 08492 | 73996 |
| 30TR | 94345 | 17561 | 33740 |
| 2TỶ | 147859 | 348667 | 711057 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 29 | 13 | 02 |
| 200N | 236 | 625 | 795 |
| 400N | 3072 7214 2940 | 6994 3394 9062 | 6472 1082 5407 |
| 1TR | 2185 | 4321 | 4608 |
| 3TR | 90431 34585 00497 55737 96905 42283 48792 | 88265 10551 51077 30082 80097 98926 22878 | 36690 30022 55415 93244 31271 46792 41864 |
| 10TR | 37522 50105 | 49078 65769 | 62503 98560 |
| 15TR | 99907 | 33649 | 53644 |
| 30TR | 79884 | 91914 | 78856 |
| 2TỶ | 899087 | 807261 | 454997 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 27 | 48 | 80 |
| 200N | 348 | 142 | 156 |
| 400N | 9039 6974 6360 | 5096 4923 0438 | 9726 3687 4241 |
| 1TR | 1317 | 9534 | 4851 |
| 3TR | 43304 91939 75897 92042 66340 84777 44074 | 49987 01931 78963 19068 32231 69394 71044 | 82104 51664 86060 74908 83897 08059 30320 |
| 10TR | 20041 36499 | 61354 41660 | 80190 62389 |
| 15TR | 28258 | 78986 | 41998 |
| 30TR | 13073 | 40921 | 45293 |
| 2TỶ | 687395 | 166271 | 728919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 46 | 75 | 06 |
| 200N | 261 | 708 | 601 |
| 400N | 6368 4491 5950 | 3545 8267 0861 | 9348 6853 4976 |
| 1TR | 7309 | 9433 | 5962 |
| 3TR | 17792 18911 82205 34965 84258 66700 27617 | 77495 64095 97817 22420 20717 04764 44328 | 80515 88471 04246 43159 51029 93578 20139 |
| 10TR | 72638 36725 | 92613 47085 | 79641 02682 |
| 15TR | 43603 | 23257 | 58115 |
| 30TR | 58497 | 47039 | 41440 |
| 2TỶ | 962327 | 438526 | 597319 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 05/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/09/2026

Thống kê XSMB 05/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/09/2026

Thống kê XSMN 05/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/09/2026

Thống kê XSMT 04/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/09/2026

Thống kê XSMB 04/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/09/2026

Tin Nổi Bật
Cha làm công nhân trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, chờ con ở TP.HCM về chia

Xổ số miền Nam: Giải độc đắc lần thứ 2 trúng ở đặc khu Phú Quốc

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung









