Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 16 | 46 | 94 |
| 200N | 171 | 472 | 091 |
| 400N | 5550 6525 3940 | 4688 4756 3107 | 7014 6331 2767 |
| 1TR | 2453 | 6280 | 6436 |
| 3TR | 67526 71479 02456 05616 30542 24300 61165 | 56658 63353 70706 88005 60587 22529 31727 | 28117 65956 43764 41531 69632 99797 54748 |
| 10TR | 41396 57694 | 64393 94060 | 78377 44119 |
| 15TR | 65274 | 87267 | 34345 |
| 30TR | 06137 | 10426 | 41170 |
| 2TỶ | 649362 | 388324 | 642221 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 27 | 61 | 86 |
| 200N | 930 | 501 | 690 |
| 400N | 1821 8323 1098 | 9170 9485 5607 | 6106 7992 0502 |
| 1TR | 4740 | 6891 | 8816 |
| 3TR | 62563 01000 02811 89198 61947 96120 38011 | 99148 01852 36592 59690 31616 20895 77337 | 00351 23693 90716 23055 83283 67526 63102 |
| 10TR | 48209 50012 | 39513 13293 | 37030 89734 |
| 15TR | 69320 | 92591 | 24456 |
| 30TR | 53631 | 64512 | 66495 |
| 2TỶ | 501782 | 264593 | 538466 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 27 | 00 | 58 |
| 200N | 759 | 438 | 938 |
| 400N | 5778 3387 5285 | 7704 4399 6909 | 0704 7218 7848 |
| 1TR | 2362 | 5876 | 3385 |
| 3TR | 86526 37214 77436 30677 38591 98662 61122 | 06307 26562 15130 77816 93358 40085 90900 | 84534 81663 93740 16518 72004 72253 71657 |
| 10TR | 90959 01521 | 01772 60241 | 68340 07905 |
| 15TR | 09893 | 21012 | 65955 |
| 30TR | 94156 | 26697 | 46085 |
| 2TỶ | 721619 | 056104 | 563050 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 36 | 16 | 75 |
| 200N | 835 | 068 | 137 |
| 400N | 2824 3763 6517 | 8785 5382 2882 | 1388 1699 7687 |
| 1TR | 9643 | 2650 | 0066 |
| 3TR | 65798 85507 26712 92901 07534 34651 60625 | 63053 62814 36242 83237 23667 53888 57746 | 72100 53172 31558 57791 28639 55863 11059 |
| 10TR | 57207 70355 | 23566 95700 | 80783 31976 |
| 15TR | 03269 | 36139 | 66092 |
| 30TR | 17640 | 33316 | 61046 |
| 2TỶ | 793105 | 398255 | 251274 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 37 | 16 | 30 |
| 200N | 931 | 565 | 664 |
| 400N | 5790 7404 8172 | 9435 3641 6529 | 6364 1351 9385 |
| 1TR | 0367 | 8990 | 9574 |
| 3TR | 01165 23250 29303 90085 99717 67600 42072 | 81665 28008 81240 64941 51759 82621 48826 | 23286 38579 51559 70545 67241 94946 74393 |
| 10TR | 92979 60102 | 31747 20167 | 91692 51556 |
| 15TR | 18595 | 05717 | 60289 |
| 30TR | 70950 | 62576 | 17386 |
| 2TỶ | 045486 | 678206 | 399791 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 98 | 97 | 58 |
| 200N | 525 | 255 | 456 |
| 400N | 4940 8904 0818 | 4459 0991 4771 | 4956 2287 4438 |
| 1TR | 1877 | 2826 | 2909 |
| 3TR | 61377 66460 58859 70762 59787 71593 97455 | 72417 79517 79458 82621 39235 33672 82100 | 86152 10179 71307 66579 19246 37913 68311 |
| 10TR | 17112 74092 | 13180 95819 | 84019 90125 |
| 15TR | 60846 | 60121 | 50879 |
| 30TR | 65279 | 44603 | 49293 |
| 2TỶ | 405653 | 075050 | 550093 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 44 | 73 | 76 |
| 200N | 702 | 811 | 672 |
| 400N | 7833 2423 2209 | 9376 1339 8906 | 6202 2853 0723 |
| 1TR | 9712 | 1629 | 0707 |
| 3TR | 80180 36090 54951 98507 46911 09579 07569 | 93185 68272 86629 57299 04495 81437 57337 | 22274 20785 46804 02675 01630 09693 29879 |
| 10TR | 39546 12585 | 97442 42817 | 67605 08140 |
| 15TR | 24059 | 09047 | 35058 |
| 30TR | 07343 | 31911 | 00825 |
| 2TỶ | 330985 | 710618 | 785344 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












