Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 18 | 16 | 00 |
| 200N | 944 | 860 | 860 |
| 400N | 4131 8612 2352 | 8134 4291 3920 | 4108 1143 4199 |
| 1TR | 1842 | 7663 | 5832 |
| 3TR | 16729 05541 55616 17285 95433 70557 75716 | 65693 43307 42037 49748 09639 24339 09348 | 33097 10375 06417 63732 83103 83402 86302 |
| 10TR | 28185 31491 | 78675 28714 | 28368 56703 |
| 15TR | 96695 | 06140 | 74936 |
| 30TR | 76538 | 05518 | 05401 |
| 2TỶ | 337142 | 671066 | 722904 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 31 | 56 | 24 |
| 200N | 237 | 045 | 618 |
| 400N | 8921 6147 7397 | 1267 6310 3489 | 0038 0822 8335 |
| 1TR | 0764 | 2314 | 2059 |
| 3TR | 50992 29665 60633 17933 10620 75704 73797 | 44289 80227 08462 65289 43925 48863 60052 | 89200 45821 35497 61238 49920 24073 56851 |
| 10TR | 10132 35319 | 96883 84651 | 84706 77896 |
| 15TR | 87567 | 13770 | 50109 |
| 30TR | 57815 | 68256 | 89520 |
| 2TỶ | 532612 | 325861 | 584855 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 36 | 54 | 93 |
| 200N | 295 | 694 | 347 |
| 400N | 0467 6525 2473 | 7717 5277 7384 | 3575 0759 3460 |
| 1TR | 6357 | 3668 | 6113 |
| 3TR | 00362 32955 83931 86015 18150 92609 45044 | 35066 61155 54070 70488 33446 21136 34206 | 53812 46548 73664 81270 27126 69812 22705 |
| 10TR | 98014 68684 | 13855 34703 | 01726 40177 |
| 15TR | 36499 | 45237 | 59775 |
| 30TR | 05379 | 20796 | 85420 |
| 2TỶ | 989287 | 510576 | 720209 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 38 | 59 | 63 |
| 200N | 403 | 898 | 381 |
| 400N | 5105 8935 5137 | 4605 3626 2287 | 4277 6182 5305 |
| 1TR | 3861 | 4018 | 5209 |
| 3TR | 15453 35541 52945 91127 28454 22493 85849 | 92728 35826 84738 79249 06539 65857 56742 | 25920 52821 76804 70292 03812 10993 65551 |
| 10TR | 60499 56328 | 89746 19847 | 39797 54851 |
| 15TR | 42231 | 83040 | 70358 |
| 30TR | 05485 | 43363 | 47428 |
| 2TỶ | 017689 | 078520 | 854671 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 53 | 95 |
| 200N | 634 | 762 | 191 |
| 400N | 6439 6438 6466 | 7192 6848 5836 | 7682 6188 2792 |
| 1TR | 7553 | 2640 | 3198 |
| 3TR | 37214 14050 25166 95713 64033 72731 93892 | 09951 84751 01060 03907 07181 56664 02929 | 69040 37139 51918 57918 67844 32325 30701 |
| 10TR | 80854 70274 | 30134 40029 | 78296 24452 |
| 15TR | 39826 | 06955 | 18461 |
| 30TR | 68340 | 44385 | 36819 |
| 2TỶ | 816871 | 992119 | 080767 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 27 | 54 | 90 |
| 200N | 406 | 190 | 122 |
| 400N | 0356 5741 0334 | 4514 9478 5236 | 0238 8440 2233 |
| 1TR | 1195 | 1470 | 6422 |
| 3TR | 74803 72090 97954 85615 27329 42761 30317 | 73408 37985 94156 09692 20816 44908 50244 | 30872 44240 35761 38367 20555 82647 11837 |
| 10TR | 76020 74406 | 99482 49161 | 04695 92632 |
| 15TR | 17149 | 27502 | 12884 |
| 30TR | 82544 | 73237 | 14478 |
| 2TỶ | 619986 | 461392 | 673691 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 26 | 76 | 85 |
| 200N | 306 | 366 | 398 |
| 400N | 1846 6644 1221 | 7335 6648 2784 | 8575 1692 7684 |
| 1TR | 8009 | 6493 | 9040 |
| 3TR | 60435 58409 25087 75455 92805 24742 41885 | 27311 74130 75445 59274 64621 88095 55505 | 64741 19750 88402 65202 41751 69409 02194 |
| 10TR | 82389 86726 | 71564 08374 | 69454 40033 |
| 15TR | 78718 | 41668 | 30839 |
| 30TR | 06257 | 16183 | 59791 |
| 2TỶ | 071656 | 244044 | 083769 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/06/2026

Thống kê XSMB 25/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/06/2026

Thống kê XSMT 25/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/06/2026

Thống kê XSMN 24/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/06/2026

Thống kê XSMB 24/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/06/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












