Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 14 | 06 | 32 |
| 200N | 496 | 457 | 987 |
| 400N | 9487 0186 0924 | 6409 3966 3172 | 7422 0715 9576 |
| 1TR | 0359 | 4117 | 1476 |
| 3TR | 71284 20621 52109 41491 80239 34983 20496 | 08578 05881 10698 81847 83944 18392 56254 | 39199 87325 25441 13422 36646 98387 91379 |
| 10TR | 88541 87932 | 20850 42895 | 46057 96707 |
| 15TR | 83260 | 58799 | 20109 |
| 30TR | 51492 | 70241 | 78450 |
| 2TỶ | 66616 | 04686 | 03568 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 39 | 61 | 18 |
| 200N | 732 | 460 | 666 |
| 400N | 5140 9937 2445 | 6369 6568 9958 | 2921 3273 1014 |
| 1TR | 0774 | 0948 | 9675 |
| 3TR | 39103 08389 29759 99733 94328 90162 25331 | 14862 36500 48509 50549 91350 67089 79223 | 88792 63938 65929 57320 34615 96078 80658 |
| 10TR | 89314 19157 | 37362 56697 | 32087 39698 |
| 15TR | 62288 | 79300 | 37287 |
| 30TR | 11956 | 21989 | 39993 |
| 2TỶ | 86345 | 28927 | 62785 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 96 | 23 | 53 |
| 200N | 561 | 079 | 775 |
| 400N | 9562 2924 2980 | 2222 0966 2974 | 8324 2294 6864 |
| 1TR | 8155 | 6620 | 1303 |
| 3TR | 46267 31617 18223 13318 68255 42455 72279 | 40692 44267 77890 51400 08804 73014 09873 | 61795 41278 28977 71748 92740 13103 86541 |
| 10TR | 09860 48350 | 16225 42039 | 62265 00873 |
| 15TR | 06539 | 96986 | 02470 |
| 30TR | 46557 | 55505 | 27096 |
| 2TỶ | 41677 | 31669 | 34479 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 49 | 50 | 28 |
| 200N | 380 | 754 | 201 |
| 400N | 6671 0127 8716 | 8253 2736 8726 | 1462 3165 1554 |
| 1TR | 3512 | 8528 | 0055 |
| 3TR | 90454 00715 07343 35853 45726 53917 72658 | 37635 58397 18651 68646 64510 68262 00365 | 92586 05992 70664 87010 88982 75134 88492 |
| 10TR | 44542 52881 | 10453 60038 | 57260 28089 |
| 15TR | 88328 | 21676 | 35628 |
| 30TR | 71722 | 26467 | 07595 |
| 2TỶ | 81525 | 18296 | 20705 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 11 | 17 | 07 |
| 200N | 500 | 797 | 899 |
| 400N | 7304 0507 0278 | 4007 0571 2477 | 3027 3290 3520 |
| 1TR | 3011 | 8559 | 6986 |
| 3TR | 58551 14350 03751 77381 49841 05406 14611 | 75399 88591 90919 26868 83107 16866 66615 | 67246 45464 08126 62871 85627 06610 77198 |
| 10TR | 26751 32552 | 68368 38757 | 63176 83026 |
| 15TR | 60673 | 77776 | 69224 |
| 30TR | 09415 | 38222 | 79030 |
| 2TỶ | 37309 | 94891 | 38626 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 97 | 48 | 55 |
| 200N | 491 | 317 | 088 |
| 400N | 8517 0571 9456 | 0106 6197 5138 | 9027 5470 1653 |
| 1TR | 9991 | 4566 | 5612 |
| 3TR | 76237 11481 73339 84732 39993 33970 43193 | 88942 48412 69899 81040 18515 89794 69242 | 93757 46725 63025 17585 83305 78332 23494 |
| 10TR | 52556 74511 | 72406 80467 | 75267 05948 |
| 15TR | 91903 | 87919 | 76320 |
| 30TR | 37565 | 95972 | 05418 |
| 2TỶ | 63661 | 39660 | 27836 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 21 | 80 | 43 |
| 200N | 346 | 700 | 932 |
| 400N | 6505 0047 0696 | 4182 4731 8023 | 7521 9540 4192 |
| 1TR | 0760 | 5554 | 6981 |
| 3TR | 30931 81687 72756 24136 47527 66758 36784 | 78356 46117 27937 40299 53894 71284 39508 | 87932 28205 27843 36368 79843 80469 91321 |
| 10TR | 57419 35617 | 48254 15813 | 38553 65108 |
| 15TR | 72198 | 29584 | 33963 |
| 30TR | 47359 | 27143 | 58707 |
| 2TỶ | 17800 | 85568 | 97291 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











