Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 29 | 59 | 62 |
| 200N | 011 | 980 | 554 |
| 400N | 6000 0667 5617 | 5943 6920 2395 | 4263 3536 7280 |
| 1TR | 6547 | 2061 | 4298 |
| 3TR | 01441 13264 42875 23772 51073 74878 87006 | 40073 90399 96507 19299 09391 94568 96599 | 65444 54040 31842 25783 43559 80383 08783 |
| 10TR | 36231 37930 | 13369 67057 | 53587 30226 |
| 15TR | 84683 | 01004 | 90946 |
| 30TR | 87930 | 61638 | 51776 |
| 2TỶ | 97463 | 44023 | 54542 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 30 | 71 | 70 |
| 200N | 205 | 682 | 818 |
| 400N | 0629 3750 3192 | 7662 6499 7510 | 0014 1317 1785 |
| 1TR | 4403 | 1143 | 9931 |
| 3TR | 54517 49575 32556 02273 28794 85673 50610 | 91519 18160 67167 96513 78679 10953 93765 | 00522 36924 49165 82592 93852 57627 53433 |
| 10TR | 99977 21853 | 47226 84272 | 65759 96274 |
| 15TR | 26483 | 32220 | 58050 |
| 30TR | 68284 | 65672 | 89245 |
| 2TỶ | 69822 | 80297 | 00563 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 88 | 59 | 54 |
| 200N | 846 | 155 | 000 |
| 400N | 5015 6574 6429 | 1620 9803 5363 | 9010 3807 6094 |
| 1TR | 1387 | 6114 | 3542 |
| 3TR | 12848 74924 49822 64475 02562 07031 35867 | 32133 44960 21712 48016 85986 96800 62456 | 88833 65837 72775 73217 78105 69207 99751 |
| 10TR | 08207 12223 | 64741 34020 | 12993 51985 |
| 15TR | 80581 | 37193 | 54018 |
| 30TR | 81072 | 33980 | 69084 |
| 2TỶ | 04023 | 78086 | 49679 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 98 | 44 | 03 |
| 200N | 982 | 478 | 768 |
| 400N | 4102 0776 4619 | 6351 6082 3513 | 4027 0863 8093 |
| 1TR | 8621 | 3632 | 3875 |
| 3TR | 36557 84563 09091 57973 47119 84804 35644 | 65670 98709 87261 51912 87413 02739 68731 | 05716 29603 75443 30832 96649 78001 30263 |
| 10TR | 80643 85841 | 63684 94280 | 02237 62435 |
| 15TR | 88420 | 95135 | 13897 |
| 30TR | 36774 | 82765 | 00345 |
| 2TỶ | 21191 | 24213 | 67598 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 00 | 27 | 21 |
| 200N | 163 | 566 | 653 |
| 400N | 7902 4139 1167 | 7520 4028 5526 | 0456 6024 6188 |
| 1TR | 5565 | 6152 | 9707 |
| 3TR | 26914 99893 41221 90967 00363 67149 71225 | 32093 68214 19482 65190 23349 51911 50865 | 40237 92763 85846 85471 58872 47727 57789 |
| 10TR | 75870 00323 | 67279 39860 | 31192 90513 |
| 15TR | 31568 | 85794 | 84000 |
| 30TR | 38840 | 00428 | 61190 |
| 2TỶ | 88267 | 40986 | 05166 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 54 | 92 | 19 |
| 200N | 713 | 825 | 192 |
| 400N | 2286 9134 9449 | 8582 0686 0341 | 5514 1097 3234 |
| 1TR | 3526 | 8895 | 8463 |
| 3TR | 00934 01036 15991 72529 39584 24949 84769 | 49208 80148 61590 65960 54733 21748 01395 | 73155 53184 20141 77594 55404 02382 38662 |
| 10TR | 28289 46405 | 56668 27676 | 75653 77360 |
| 15TR | 21106 | 33340 | 34388 |
| 30TR | 35976 | 36599 | 59045 |
| 2TỶ | 42940 | 28451 | 98433 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 94 | 13 | 74 |
| 200N | 256 | 660 | 793 |
| 400N | 8341 2087 6522 | 4191 6456 4757 | 5480 3969 6685 |
| 1TR | 4197 | 4771 | 4011 |
| 3TR | 89664 72359 76766 43583 60578 40435 82060 | 23365 48449 56685 10189 12302 13794 47333 | 67291 51139 26717 52182 99014 20377 79015 |
| 10TR | 41541 35842 | 85769 06512 | 38890 01216 |
| 15TR | 57662 | 50319 | 77466 |
| 30TR | 61064 | 47404 | 44830 |
| 2TỶ | 07295 | 35895 | 30510 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












