Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 61 | 54 | 37 |
| 200N | 740 | 107 | 608 |
| 400N | 4859 8538 6791 | 9184 2713 2416 | 3699 6238 9733 |
| 1TR | 1649 | 4167 | 7919 |
| 3TR | 74320 70228 82829 48698 54595 65269 97004 | 64366 25740 34360 50880 31261 12536 53145 | 81910 57642 84247 39835 77681 80250 15718 |
| 10TR | 21839 43623 | 63510 61332 | 24102 78693 |
| 15TR | 23428 | 86655 | 27928 |
| 30TR | 13064 | 83423 | 22468 |
| 2TỶ | 320645 | 143088 | 255166 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 12 | 77 | 56 |
| 200N | 530 | 668 | 607 |
| 400N | 4415 0760 4447 | 1595 1980 2542 | 3005 9616 0827 |
| 1TR | 9050 | 2173 | 8744 |
| 3TR | 07230 40034 57630 76412 00846 52526 18843 | 15919 39728 22181 04617 59827 89735 73794 | 61650 16094 05258 65560 07028 96984 06943 |
| 10TR | 03601 76231 | 28220 92013 | 06921 53127 |
| 15TR | 00121 | 31113 | 89253 |
| 30TR | 25720 | 14106 | 32381 |
| 2TỶ | 615036 | 450238 | 594824 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 91 | 35 | 54 |
| 200N | 057 | 367 | 838 |
| 400N | 3653 6175 7017 | 1525 0808 7868 | 1616 8039 4040 |
| 1TR | 1207 | 5928 | 4283 |
| 3TR | 48410 93858 22158 47634 77301 96573 77007 | 07010 76497 93797 85876 81606 74895 70586 | 82436 20833 77892 05009 17875 37765 55468 |
| 10TR | 08636 85315 | 40501 56194 | 26302 26171 |
| 15TR | 73933 | 48224 | 76456 |
| 30TR | 92891 | 12883 | 53361 |
| 2TỶ | 940042 | 032188 | 908667 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 53 | 43 | 64 |
| 200N | 171 | 147 | 522 |
| 400N | 8926 8207 9767 | 9811 4768 1440 | 7371 5702 6272 |
| 1TR | 5766 | 2893 | 8897 |
| 3TR | 83100 24703 15901 14362 10670 19963 23977 | 93123 06720 40977 03415 31482 10678 32592 | 63410 00220 35944 14623 66270 01737 20069 |
| 10TR | 41752 84145 | 30928 98209 | 09240 77218 |
| 15TR | 18898 | 76127 | 14165 |
| 30TR | 74660 | 21660 | 45842 |
| 2TỶ | 564370 | 581609 | 946492 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 87 | 89 | 01 |
| 200N | 455 | 381 | 978 |
| 400N | 3665 6285 8503 | 6566 1127 9102 | 3891 9507 8256 |
| 1TR | 3131 | 7706 | 5582 |
| 3TR | 00944 10097 97958 64138 93275 64884 79857 | 07625 52088 85824 18011 51880 08305 99582 | 41302 91362 43280 27742 15707 43974 47397 |
| 10TR | 38010 71369 | 69382 35344 | 69233 82364 |
| 15TR | 47915 | 26567 | 67042 |
| 30TR | 89576 | 37528 | 62424 |
| 2TỶ | 379075 | 930366 | 880793 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 57 | 05 | 48 |
| 200N | 168 | 043 | 579 |
| 400N | 4995 7007 7953 | 7194 5390 4728 | 6871 1990 6491 |
| 1TR | 3069 | 9326 | 2589 |
| 3TR | 45367 92091 63574 41920 68195 14034 11829 | 81628 75527 00229 89869 07992 72904 99187 | 22436 63051 78618 37006 90070 96329 74372 |
| 10TR | 13528 85069 | 50039 13701 | 30800 30478 |
| 15TR | 56381 | 09762 | 46416 |
| 30TR | 23289 | 93463 | 82222 |
| 2TỶ | 872103 | 435064 | 222640 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 43 | 45 | 49 |
| 200N | 629 | 441 | 234 |
| 400N | 0592 2655 1370 | 3862 8209 7453 | 2767 1542 1604 |
| 1TR | 0219 | 0556 | 6037 |
| 3TR | 46342 26976 36305 95356 99710 74195 61511 | 50924 56511 99053 83539 05315 17680 88347 | 35668 61801 01393 97200 74483 94143 89869 |
| 10TR | 48455 86569 | 01254 70215 | 50920 48377 |
| 15TR | 06542 | 12168 | 50784 |
| 30TR | 29137 | 49977 | 26123 |
| 2TỶ | 979567 | 356323 | 829339 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











