Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 41 | 14 | 45 |
| 200N | 728 | 200 | 079 |
| 400N | 0337 2214 6524 | 4164 5054 4388 | 6128 7424 7198 |
| 1TR | 4165 | 6836 | 6949 |
| 3TR | 65634 30036 84360 32743 43921 32398 36296 | 23980 88718 74204 32775 27798 53401 23524 | 32290 53131 87857 11151 89745 59217 03643 |
| 10TR | 91475 92950 | 24444 83209 | 81835 00107 |
| 15TR | 25682 | 10946 | 69800 |
| 30TR | 35639 | 23557 | 47640 |
| 2TỶ | 874874 | 399404 | 975699 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 19 | 01 | 89 |
| 200N | 831 | 652 | 739 |
| 400N | 7716 3669 5392 | 4421 2996 0110 | 1412 2956 6420 |
| 1TR | 2841 | 2428 | 1321 |
| 3TR | 02130 57779 56476 86584 63750 02946 75946 | 38946 64837 90728 00233 71757 22097 82171 | 39394 61896 01797 85552 48376 66888 52674 |
| 10TR | 42986 71793 | 70210 67466 | 91981 70892 |
| 15TR | 63832 | 86548 | 28352 |
| 30TR | 52334 | 91175 | 08822 |
| 2TỶ | 170253 | 897239 | 007446 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 24 | 83 | 79 |
| 200N | 360 | 616 | 250 |
| 400N | 5377 9722 2464 | 0812 8523 2006 | 2200 0194 4353 |
| 1TR | 5211 | 5398 | 0811 |
| 3TR | 12127 68191 07199 17316 76398 25237 91613 | 25707 65015 39148 59874 42468 94236 20670 | 18127 08138 51661 19926 51441 00733 44966 |
| 10TR | 36219 73378 | 87842 12817 | 06270 59258 |
| 15TR | 19056 | 16381 | 06793 |
| 30TR | 60822 | 83879 | 24202 |
| 2TỶ | 642827 | 731335 | 260987 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 34 | 81 | 12 |
| 200N | 345 | 948 | 648 |
| 400N | 8031 7636 6568 | 5965 8824 3425 | 9082 0970 9767 |
| 1TR | 9826 | 4812 | 2646 |
| 3TR | 55151 69221 85022 20801 73698 17176 27552 | 88117 03131 80675 57035 48234 94522 22376 | 44548 18013 55462 39694 88360 59990 41195 |
| 10TR | 38610 46833 | 94049 85041 | 80733 75159 |
| 15TR | 59360 | 40252 | 15451 |
| 30TR | 56269 | 47676 | 56913 |
| 2TỶ | 161401 | 731718 | 798058 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 18 | 32 | 90 |
| 200N | 552 | 777 | 755 |
| 400N | 9982 2740 2281 | 0282 6651 6554 | 5659 5545 0846 |
| 1TR | 4332 | 8976 | 3100 |
| 3TR | 18141 27951 84066 90424 23831 83889 06488 | 89440 51761 20845 41298 50360 46875 18066 | 32754 27281 54275 40078 56187 49392 63736 |
| 10TR | 81276 62207 | 57464 84113 | 68905 10522 |
| 15TR | 09395 | 14157 | 67214 |
| 30TR | 09978 | 45664 | 56856 |
| 2TỶ | 660481 | 322814 | 372123 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 44 | 76 | 30 |
| 200N | 385 | 779 | 813 |
| 400N | 6768 8245 3349 | 7500 1468 3010 | 9005 8172 8303 |
| 1TR | 7699 | 4204 | 4955 |
| 3TR | 54529 81827 00017 54043 29693 77917 47341 | 48891 17718 64857 15499 34609 07961 84017 | 27351 93449 63489 31182 13943 59870 12074 |
| 10TR | 88952 63384 | 53027 78350 | 75092 56245 |
| 15TR | 98406 | 11309 | 15704 |
| 30TR | 82558 | 87031 | 20511 |
| 2TỶ | 244574 | 358515 | 885621 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 51 | 07 | 53 |
| 200N | 755 | 665 | 378 |
| 400N | 9484 4880 9212 | 9447 1842 6923 | 5556 7505 9057 |
| 1TR | 4838 | 8822 | 2439 |
| 3TR | 58202 69736 72081 70647 29383 18527 86249 | 21924 17363 90830 47302 72513 60289 94936 | 31674 46568 82007 64854 61499 17474 45986 |
| 10TR | 11555 27099 | 00179 08559 | 92772 15876 |
| 15TR | 65853 | 83496 | 82424 |
| 30TR | 05233 | 51057 | 64066 |
| 2TỶ | 117190 | 605638 | 169890 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











