Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 07 | 05 | 59 |
| 200N | 392 | 649 | 424 |
| 400N | 2444 2857 3137 | 9101 9719 0201 | 0198 9611 6916 |
| 1TR | 9693 | 2566 | 5517 |
| 3TR | 26939 97012 01216 57224 96428 18189 49627 | 34982 13159 27595 96856 99543 87202 93259 | 14017 99668 63711 51136 21612 69686 55943 |
| 10TR | 25516 51696 | 30439 08066 | 29054 66044 |
| 15TR | 46867 | 16114 | 17911 |
| 30TR | 07178 | 27075 | 20794 |
| 2TỶ | 273901 | 509714 | 063216 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 57 | 79 | 27 |
| 200N | 290 | 850 | 891 |
| 400N | 5054 7164 1282 | 1228 5616 9305 | 5989 9599 0995 |
| 1TR | 8663 | 4376 | 8395 |
| 3TR | 20788 14823 28065 10899 88615 25868 23866 | 99984 03279 22191 45349 45703 17572 10159 | 30582 52951 69796 05914 24590 66649 20547 |
| 10TR | 91142 86214 | 44467 21319 | 09644 30506 |
| 15TR | 42365 | 57508 | 09329 |
| 30TR | 24605 | 38137 | 39312 |
| 2TỶ | 113713 | 971290 | 969973 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 85 | 86 | 68 |
| 200N | 688 | 231 | 628 |
| 400N | 9886 9020 5275 | 3648 6285 7022 | 5109 9633 7955 |
| 1TR | 2242 | 6805 | 6634 |
| 3TR | 08865 06166 39711 11929 61225 87796 28285 | 21360 70687 08413 89351 72570 25220 98422 | 44400 18590 87356 63091 12613 54476 06762 |
| 10TR | 20758 24025 | 28823 26784 | 77626 85531 |
| 15TR | 18675 | 87748 | 03316 |
| 30TR | 33844 | 23742 | 62391 |
| 2TỶ | 512819 | 783610 | 878913 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 03 | 25 | 49 |
| 200N | 258 | 780 | 666 |
| 400N | 9198 7897 6375 | 9368 7213 4851 | 3810 7037 6327 |
| 1TR | 2743 | 3097 | 6560 |
| 3TR | 74252 58350 71755 07510 55150 80942 36183 | 73284 45775 25890 97614 69966 45153 46512 | 90983 13568 14749 27058 91949 18431 83573 |
| 10TR | 00310 10696 | 09339 05990 | 54184 24606 |
| 15TR | 45756 | 91044 | 07700 |
| 30TR | 38744 | 79457 | 19801 |
| 2TỶ | 779930 | 703198 | 902967 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 01 | 72 | 71 |
| 200N | 138 | 615 | 453 |
| 400N | 1501 0324 2036 | 1968 5559 7474 | 3825 6529 6636 |
| 1TR | 6592 | 5687 | 5864 |
| 3TR | 01856 85648 76200 17458 45323 93870 58437 | 24559 15409 79391 49892 33610 98437 59096 | 48787 52095 22274 84916 56806 50194 51042 |
| 10TR | 68432 65932 | 57640 08364 | 97771 02371 |
| 15TR | 38232 | 16879 | 49695 |
| 30TR | 72755 | 73538 | 03464 |
| 2TỶ | 667896 | 408643 | 925243 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 59 | 45 | 95 |
| 200N | 135 | 199 | 772 |
| 400N | 1367 2463 6111 | 0089 3846 6703 | 0680 9110 9747 |
| 1TR | 4698 | 8222 | 3530 |
| 3TR | 75070 22267 42475 01115 45896 97630 83594 | 23326 05627 15061 78678 73842 13004 20419 | 05718 44887 62166 59898 02986 24345 93445 |
| 10TR | 01647 26193 | 17466 70592 | 53508 86961 |
| 15TR | 93825 | 71737 | 91468 |
| 30TR | 09964 | 14129 | 81765 |
| 2TỶ | 585076 | 239874 | 769822 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 32 | 02 | 34 |
| 200N | 596 | 176 | 873 |
| 400N | 3191 4624 0836 | 1000 7705 2924 | 2162 5762 1391 |
| 1TR | 3587 | 2864 | 5074 |
| 3TR | 80041 75058 58430 64499 87654 65772 59909 | 63255 82378 17023 31426 98549 65720 62059 | 42941 78793 65317 62639 62121 67729 56984 |
| 10TR | 71331 05446 | 97567 02388 | 38356 34327 |
| 15TR | 07699 | 54451 | 50105 |
| 30TR | 69796 | 08991 | 69098 |
| 2TỶ | 023659 | 246276 | 581408 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












