Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 20 | 15 | 92 |
| 200N | 717 | 067 | 380 |
| 400N | 1133 9553 2023 | 5257 6903 8854 | 4535 7078 1789 |
| 1TR | 0342 | 1158 | 4296 |
| 3TR | 66916 75448 36892 26291 82000 53192 66560 | 13135 26210 28406 25945 00793 36020 76669 | 09439 17404 29711 16257 85024 29060 18615 |
| 10TR | 18640 36909 | 30778 77418 | 28763 16043 |
| 15TR | 74681 | 59411 | 06551 |
| 30TR | 38406 | 50659 | 96904 |
| 2TỶ | 238915 | 972052 | 017960 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 73 | 18 | 42 |
| 200N | 509 | 763 | 904 |
| 400N | 7436 4756 6617 | 8444 3720 2383 | 5021 6977 5786 |
| 1TR | 3750 | 4675 | 8644 |
| 3TR | 39520 69304 57927 77487 92726 89429 98815 | 64627 70056 06277 69269 06202 46590 46067 | 11720 11031 99676 81747 64513 27223 19777 |
| 10TR | 33997 50149 | 57984 52218 | 93854 89315 |
| 15TR | 57379 | 12703 | 59180 |
| 30TR | 95892 | 17265 | 85819 |
| 2TỶ | 928200 | 826763 | 203121 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 06 | 97 | 39 |
| 200N | 201 | 281 | 184 |
| 400N | 7755 5624 1072 | 3506 5657 1306 | 1975 5795 5691 |
| 1TR | 2693 | 2629 | 4544 |
| 3TR | 76943 64842 73747 23837 29100 14067 23676 | 69083 04515 26080 49821 46669 23609 75917 | 20436 80591 07117 77267 74233 22186 01470 |
| 10TR | 93544 80057 | 22104 17157 | 90513 17707 |
| 15TR | 02206 | 79709 | 63128 |
| 30TR | 55181 | 11329 | 03258 |
| 2TỶ | 710560 | 522304 | 620850 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 86 | 77 | 81 |
| 200N | 159 | 327 | 497 |
| 400N | 1970 9287 0044 | 0712 8058 6740 | 8349 8112 1375 |
| 1TR | 8522 | 3466 | 1197 |
| 3TR | 00580 18884 49502 41561 53822 25354 63829 | 81750 13097 51463 64406 23365 76630 33317 | 69697 08735 39879 60683 20276 04479 78100 |
| 10TR | 80271 64384 | 64256 51046 | 35717 99806 |
| 15TR | 32821 | 21009 | 48098 |
| 30TR | 32521 | 85964 | 24930 |
| 2TỶ | 850975 | 700644 | 177611 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 43 | 96 | 22 |
| 200N | 498 | 731 | 498 |
| 400N | 6862 7578 9917 | 0840 1369 5910 | 4984 1452 0353 |
| 1TR | 4440 | 9290 | 0525 |
| 3TR | 04560 76035 80751 61051 31242 10173 33627 | 72121 16184 81901 84956 99396 08786 73443 | 52255 55017 17907 71001 20773 90153 04664 |
| 10TR | 07234 16750 | 20689 05103 | 08639 43978 |
| 15TR | 12654 | 96447 | 84531 |
| 30TR | 17234 | 95706 | 44930 |
| 2TỶ | 173665 | 944004 | 088987 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 45 | 71 | 33 |
| 200N | 777 | 339 | 136 |
| 400N | 6366 8478 3199 | 1626 9800 9752 | 3117 8726 2480 |
| 1TR | 9428 | 4620 | 6833 |
| 3TR | 44392 72527 98580 41616 47984 51476 09881 | 66465 25765 74475 13899 93682 05689 92205 | 29318 83475 29478 48927 99702 79125 93718 |
| 10TR | 18435 60268 | 63801 54469 | 27319 12883 |
| 15TR | 18146 | 42509 | 26577 |
| 30TR | 84589 | 73434 | 71455 |
| 2TỶ | 459386 | 819856 | 103102 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 92 | 13 | 64 |
| 200N | 771 | 509 | 796 |
| 400N | 0749 4104 1450 | 2885 2220 3858 | 9013 1710 4521 |
| 1TR | 9778 | 1309 | 4374 |
| 3TR | 63548 31705 76383 60729 03509 19163 88447 | 91951 09085 95975 54898 02948 44942 18446 | 79191 45019 85072 13232 61264 54627 41766 |
| 10TR | 22672 80443 | 87135 55385 | 31305 33165 |
| 15TR | 48123 | 71896 | 30555 |
| 30TR | 01514 | 78052 | 94660 |
| 2TỶ | 119332 | 248159 | 886257 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











